Hlucin vs Blansko: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hlucin
Hạng 17 tại MSFL
1
0-3
FT
20/03/2026 13:00
Blansko
Hạng 14 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hlucin vs Blansko trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hlucin đang đứng thứ 17 với 28 điểm sau 34 trận.
  • Blansko xếp thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hlucin thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hlucin với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Blansko thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:00

2026-03-20

Hlucin vs Blansko - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hlucin
Hlucin
Blansko
Blansko
2026-03-20 13:00
42
25
33
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.05
FT
0-3 0-0
-
thời tiết
9°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/03/2026
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Trinec Trinec
76 34 23 7 4 75 27 48
02 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
70 34 21 7 6 77 39 38
03 Brno B Brno B
64 34 20 4 10 70 47 23
04 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
62 34 19 5 10 71 33 38
05 Unicov Unicov
61 33 17 10 6 52 41 11
06 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
59 34 16 11 7 54 39 15
07 Vrchovina Vrchovina
53 34 15 8 11 62 52 10
08 Vitkovice Vitkovice
48 34 13 9 12 54 49 5
09 Unie Hlubina Unie Hlubina
48 34 13 9 12 53 49 4
10 Zlin B Zlin B
43 34 11 10 13 57 64 -7
11 FC Vsetin FC Vsetin
42 34 12 6 16 49 55 -6
12 Slovacko II Slovacko II
38 34 9 11 14 49 59 -10
13 Polanka Polanka
33 34 8 9 17 35 63 -28
14 Blansko Blansko
33 34 10 3 21 47 79 -32
15 MFK Karvina B MFK Karvina B
32 34 8 8 18 40 60 -20
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
30 34 7 9 18 38 61 -23
17 Hlucin Hlucin
28 34 7 7 20 41 73 -32
18 TJ Start Brno TJ Start Brno
23 33 4 11 18 32 66 -34
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Kladno SK Kladno
72 32 22 6 4 84 26 58
02 Domazlice Domazlice
69 32 22 3 7 80 42 38
03 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
61 32 18 7 7 75 53 22
04 FC Pisek FC Pisek
52 32 15 7 10 50 38 12
05 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
49 32 15 4 13 59 56 3
06 Admira Praha Admira Praha
48 32 14 6 12 47 51 -4
07 Slavia Prague C Slavia Prague C
46 32 13 7 12 54 47 7
08 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
45 32 11 12 9 63 58 5
09 Aritma Praha Aritma Praha
45 32 11 12 9 45 45 0
10 Loko Vltavin Loko Vltavin
44 32 13 5 14 35 43 -8
11 FK Pribram B FK Pribram B
40 32 12 4 16 45 56 -11
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
38 32 10 8 14 57 60 -3
13 Dukla Praha B Dukla Praha B
38 32 11 5 16 48 57 -9
14 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 32 8 10 14 32 45 -13
15 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 32 8 10 14 30 44 -14
16 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
28 32 8 4 20 38 73 -35
17 Taborsko B Taborsko B
16 32 4 4 24 27 75 -48
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
88 32 29 1 2 86 24 62
02 SK Zapy SK Zapy
74 32 23 5 4 72 27 45
03 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
64 32 20 4 8 60 34 26
04 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
61 32 19 4 9 70 47 23
05 Teplice B Teplice B
50 32 14 8 10 46 42 4
06 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
44 32 12 8 12 59 54 5
07 Pardubice B Pardubice B
43 32 12 7 13 69 57 12
08 Jablonec B Jablonec B
39 32 11 6 15 49 62 -13
09 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
38 32 10 8 14 39 50 -11
10 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
37 32 10 7 15 72 64 8
11 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
37 32 10 7 15 46 65 -19
12 Spolana Neratovice Spolana Neratovice
36 32 9 9 14 44 66 -22
13 Sokol Brozany Sokol Brozany
34 32 8 10 14 38 58 -20
14 Velke Hamry Velke Hamry
31 32 7 10 15 45 57 -12
15 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
31 32 7 10 15 35 55 -20
16 Slovan Velvary Slovan Velvary
25 32 7 4 21 46 82 -36
17 FK Kolin FK Kolin
24 32 4 12 16 36 68 -32
Đối đầu
16/08/2025 10:30
Blansko Blansko
1 - 5
Hlucin Hlucin
CZE CFL
06/06/2025 12:00
Hlucin Hlucin
4 - 1
Blansko Blansko
CZE CFL
02/11/2024 09:00
Blansko Blansko
2 - 1
Hlucin Hlucin
CZE CFL
22/03/2024 11:59
Hlucin Hlucin
1 - 4
Blansko Blansko
CZE CFL
18/08/2023 11:30
Blansko Blansko
1 - 3
Hlucin Hlucin
CZE CFL
31/03/2023 11:00
Hlucin Hlucin
2 - 0
Blansko Blansko
CZE CFL
Hlucin
4
67%
Hòa
0
0%
Blansko
2
33%
Hlucin Hlucin 6 trận gần nhất
14/03/2026 09:30
Vitkovice 1 - 0 Hlucin CZE CFL
06/03/2026 13:00
Hlucin 1 - 2 Frydek-Mistek CZE CFL
24/01/2026 05:00
Hlucin 1 - 2 GKS Jastrzebie INT CF
16/11/2025 09:00
Polanka 2 - 1 Hlucin CZE CFL
07/11/2025 13:00
Hlucin 3 - 0 Vrchovina CZE CFL
01/11/2025 09:00
FC Vsetin 3 - 1 Hlucin CZE CFL
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Blansko Blansko
14/03/2026 09:30
Blansko 4 - 3 Zlin B CZE CFL
08/03/2026 09:30
TJ Start Brno 1 - 0 Blansko CZE CFL
28/02/2026 06:00
Blansko 1 - 3 TJ Tatran Bohunice INT CF
21/02/2026 05:30
SK Artis Brno B 3 - 1 Blansko INT CF
07/02/2026 08:00
Blansko 2 - 0 Unicov INT CF
23/01/2026 13:00
Blansko 3 - 0 Brno B INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
2.15
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
79
TB mỗi trận
2.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Hlucin

Hlucin

Trận gần đây

Blansko

Blansko

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(94%)32 2(6%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hlucin Hlucin
Blansko Blansko
Cú sút
Hlucin
Hlucin
Tổng cú sút
8.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Blansko
Blansko
Tổng cú sút
9.34 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hlucin Hlucin Đường chuyền Blansko Blansko
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Hlucin
Hlucin
34
Số trận đã đấu
Blansko
Blansko
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Giữ sạch lưới
4
0.12
4.85
165
Phạt góc
169
4.97
1.56
53
Ném biên
62
1.82
0.71
24
Việt vị
25
0.74
0.41
14
Thủ môn cứu thua
17
0.50
Hlucin
Hlucin
THẺ PHẠT
Blansko
Blansko
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
60
1.76
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
5.53
188
Số lỗi
115
3.38
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00