HJK Helsinki vs AC Oulu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

HJK Helsinki
Hạng 3 tại League
? - ?
08/11/2026 09:00
AC Oulu
Hạng 5 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán HJK Helsinki vs AC Oulu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • HJK Helsinki đang đứng thứ 3 với 37 điểm sau 22 trận.
  • AC Oulu xếp thứ 5 với 34 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/11/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KuPs KuPs
43 22 12 7 3 38 23 15
02 Inter Turku Inter Turku
42 22 11 9 2 29 16 13
03 HJK Helsinki HJK Helsinki
37 22 11 4 7 36 27 9
04 Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
36 22 10 6 6 36 29 7
05 AC Oulu AC Oulu
34 22 10 4 8 25 25 0
06 Vaasa VPS Vaasa VPS
33 22 9 6 7 29 22 7
07 Lahti Lahti
32 22 9 5 8 26 19 7
08 TPS Turku TPS Turku
31 22 8 7 7 28 23 5
09 Ilves Tampere Ilves Tampere
25 22 7 4 11 34 37 -3
10 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
19 22 4 7 11 25 33 -8
11 Jaro Jaro
15 22 3 6 13 18 44 -26
12 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
14 22 3 5 14 17 43 -26
Champion Additional PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KuPs KuPs
48 3 1 2 0 3 1 2
02 Inter Turku Inter Turku
48 3 2 0 1 3 2 1
03 HJK Helsinki HJK Helsinki
42 3 1 2 0 3 2 1
04 Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
41 3 1 2 0 4 3 1
05 Vaasa VPS Vaasa VPS
36 3 1 0 2 1 3 -2
06 AC Oulu AC Oulu
34 3 0 0 3 1 4 -3
Relegation Play-Off PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lahti Lahti
36 3 1 1 1 4 5 -1
02 Ilves Tampere Ilves Tampere
34 3 3 0 0 8 1 7
03 TPS Turku TPS Turku
32 3 0 1 2 0 4 -4
04 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
24 3 1 2 0 3 2 1
05 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
17 3 1 0 2 3 4 -1
06 Jaro Jaro
17 3 0 2 1 2 4 -2
HJK Helsinki HJK Helsinki 6 trận gần nhất
18/09/2026 23:00
Gnistan Helsinki 1 - 1 HJK Helsinki Veikkausliiga (Phần Lan)
13/09/2026 19:00
KuPs 0 - 0 HJK Helsinki Veikkausliiga (Phần Lan)
09/09/2026 22:00
HJK Helsinki 2 - 1 Inter Turku Veikkausliiga (Phần Lan)
05/09/2026 22:10
Inter Turku 1 - 0 HJK Helsinki Cúp Quốc gia Phần Lan (Suomen Cup)
31/08/2026 23:00
Ilves Tampere 1 - 2 HJK Helsinki Veikkausliiga (Phần Lan)
23/08/2026 19:00
HJK Helsinki 2 - 3 Gnistan Helsinki Veikkausliiga (Phần Lan)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất AC Oulu AC Oulu
18/09/2026 23:00
AC Oulu 0 - 1 Inter Turku Veikkausliiga (Phần Lan)
12/09/2026 23:00
AC Oulu 1 - 2 Gnistan Helsinki Veikkausliiga (Phần Lan)
08/09/2026 22:00
Vaasa VPS 1 - 0 AC Oulu Veikkausliiga (Phần Lan)
31/08/2026 23:00
AC Oulu 0 - 0 SJK Seinajoen Veikkausliiga (Phần Lan)
22/08/2026 21:00
Jaro 0 - 1 AC Oulu Veikkausliiga (Phần Lan)
16/08/2026 21:00
AC Oulu 2 - 3 Inter Turku Veikkausliiga (Phần Lan)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.16
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.16
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 25 trận gần nhất
CóKhông
19 (76%)6 (24%)
Trong 25 trận gần nhất
KhôngCó
17 (68%)8 (32%)
HJK Helsinki

HJK Helsinki

Trận gần đây

AC Oulu

AC Oulu

Xỉu /Tài

(72%)18 7(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(52%)13 12(48%)

Xỉu /Tài

(28%)7 18(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)6 19(76%)

Xỉu /Tài

(52%)13 12(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)8 17(68%)

/Có

(44%)11 14(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)10 15(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HJK Helsinki HJK Helsinki
AC Oulu AC Oulu
Cú sút
HJK Helsinki
HJK Helsinki
Tổng cú sút
13.67 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 4.04
AC Oulu
AC Oulu
Tổng cú sút
10.96 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
TB 3.04
HJK Helsinki HJK Helsinki Đường chuyền AC Oulu AC Oulu
Tổng đường chuyền
12244
TB 510 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
9574
TB 399 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
HJK Helsinki
HJK Helsinki
25
Số trận đã đấu
AC Oulu
AC Oulu
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
9
Giữ sạch lưới
9
0.36
5.20
130
Phạt góc
119
4.76
19.68
492
Ném biên
543
21.72
1.52
38
Việt vị
55
2.20
2.60
65
Thủ môn cứu thua
67
2.68
HJK Helsinki
HJK Helsinki
THẺ PHẠT
AC Oulu
AC Oulu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.12
28
Thẻ vàng
41
1.64
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
10.08
252
Số lỗi
256
10.24
9.88
247
Tắc bóng
281
11.24