Hinna vs Akra: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hinna
Hạng 12 tại Group D
1
2-2
FT
19/09/2026 07:00
Akra
Hạng 14 tại Group D
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hinna vs Akra trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hinna đang đứng thứ 12 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Akra xếp thứ 14 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hinna thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Akra với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Hinna chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2026-09-19

Hinna vs Akra - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hinna
Hinna
Akra
Akra
2026-09-19 07:00
61
18
21
1
2 - 1
2 - 1
3.75
1.48
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
15°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/09/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Asker Asker
55 21 18 1 2 74 29 45
02 Heming Heming
43 22 13 4 5 58 36 22
03 Gamle Oslo Gamle Oslo
41 22 13 2 7 69 42 27
04 Valerenga B Valerenga B
37 22 12 1 9 50 58 -8
05 Ready Ready
36 22 10 6 6 55 43 12
06 Baerum SK Baerum SK
35 22 11 2 9 62 41 21
07 Union Carl Berner Union Carl Berner
35 22 11 2 9 40 32 8
08 Frigg Frigg
33 21 9 6 6 50 45 5
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
24 22 7 3 12 43 62 -19
10 Ullern FC Ullern FC
23 22 7 2 13 42 58 -16
11 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
23 22 7 2 13 40 65 -25
12 Nordstrand Nordstrand
20 22 6 2 14 36 51 -15
13 Grei Grei
19 22 6 1 15 40 72 -32
14 Konnerud Konnerud
17 22 5 2 15 34 59 -25
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Volda Volda
49 22 15 4 3 59 24 35
02 Strindheim IL Strindheim IL
46 22 14 4 4 58 30 28
03 Melhus Melhus
38 22 11 5 6 52 28 24
04 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
37 22 11 4 7 49 40 9
05 Molde B Molde B
32 22 9 5 8 61 69 -8
06 Rosenborg B Rosenborg B
31 22 9 4 9 50 40 10
07 SK Herd SK Herd
29 22 8 5 9 47 44 3
08 Spjelkavik Spjelkavik
28 22 8 4 10 41 48 -7
09 Nardo FK Nardo FK
26 21 8 2 11 47 46 1
10 Ranheim 2 Ranheim 2
26 22 7 5 10 58 71 -13
11 Ntnui Ntnui
25 22 6 7 9 34 48 -14
12 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
22 22 6 4 12 32 54 -22
13 Orkla Orkla
20 22 5 5 12 40 62 -22
14 Aalesund FK B Aalesund FK B
20 21 6 2 13 38 62 -24
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
49 22 16 1 5 74 39 35
02 Djerv 1919 Djerv 1919
47 22 14 5 3 58 30 28
03 Askoy FK Askoy FK
43 22 12 7 3 39 26 13
04 Fana Fana
38 22 12 2 8 61 45 16
05 Vard Haugesund Vard Haugesund
38 22 11 5 6 57 41 16
06 Brann 2 Brann 2
36 22 10 6 6 54 42 12
07 Austevoll Austevoll
33 22 9 6 7 42 49 -7
08 Forde Forde
31 22 9 4 9 41 48 -7
09 Sogndal B Sogndal B
27 22 8 3 11 56 46 10
10 Varegg Varegg
23 22 6 5 11 35 43 -8
11 Stord IL Stord IL
21 22 4 9 9 41 58 -17
12 Asane Fotball B Asane Fotball B
19 22 4 7 11 38 52 -14
13 Gneist Gneist
18 22 5 3 14 36 62 -26
14 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
6 22 1 3 18 19 70 -51
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Madla IL Madla IL
45 22 13 6 3 57 27 30
02 Mandalskameratene Mandalskameratene
43 22 13 4 5 54 33 21
03 Flekkeroy IL Flekkeroy IL
39 22 12 3 7 45 36 9
04 Vindbjart Vindbjart
38 22 12 2 8 50 26 24
05 Varhaug Varhaug
36 22 10 6 6 41 34 7
06 Viking B Viking B
32 22 9 5 8 52 33 19
07 Stabaek B Stabaek B
30 22 9 3 10 47 49 -2
08 Brodd Brodd
30 22 9 3 10 40 42 -2
09 Vag Vag
29 22 9 2 11 35 38 -3
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
26 22 7 5 10 45 54 -9
11 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
26 22 7 5 10 39 50 -11
12 Hinna Hinna
23 22 6 5 11 42 63 -21
13 Haugesund 2 Haugesund 2
22 22 6 4 12 40 63 -23
14 Akra Akra
15 22 4 3 15 27 66 -39
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skedsmo Skedsmo
50 22 16 2 4 52 27 25
02 IF Floya IF Floya
42 22 13 3 6 61 34 27
03 Alta Alta
42 22 12 6 4 56 31 25
04 Harstad Harstad
40 22 12 4 6 69 35 34
05 Finnsnes Finnsnes
36 22 11 3 8 40 35 5
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
33 22 10 3 9 55 46 9
07 Fauske-Sprint Fauske-Sprint
31 22 9 4 9 58 71 -13
08 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
29 22 9 2 11 42 61 -19
09 Lillestrom B Lillestrom B
28 22 9 1 12 71 56 15
10 Skjervoy Skjervoy
27 22 8 3 11 36 56 -20
11 Tromso B Tromso B
24 22 6 6 10 41 39 2
12 Stromsgodset B Stromsgodset B
24 22 7 3 12 44 51 -7
13 Bossekop Bossekop
19 22 5 4 13 35 75 -40
14 Ulfstind Ulfstind
14 22 4 2 16 36 79 -43
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FF Lillehammer FF Lillehammer
53 22 17 2 3 83 32 51
02 Elverum Elverum
44 22 14 2 6 61 36 25
03 Rade Rade
40 22 12 4 6 70 40 30
04 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
38 22 12 2 8 36 20 16
05 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
35 22 10 5 7 50 31 19
06 Orn-Horten Orn-Horten
35 22 10 5 7 44 35 9
07 Sandefjord B Sandefjord B
33 22 10 3 9 54 46 8
08 Oppsal Oppsal
33 22 10 3 9 39 35 4
09 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
31 22 9 4 9 47 47 0
10 Raelingen Raelingen
31 22 9 4 9 39 54 -15
11 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
28 22 8 4 10 50 53 -3
12 Fram Larvik Fram Larvik
23 22 6 5 11 39 49 -10
13 Brumunddal Brumunddal
12 22 3 3 16 25 88 -63
14 Bjorkelangen Bjorkelangen
3 22 1 0 21 16 87 -71
Đối đầu
07/05/2026 12:00
Akra Akra
4 - 3
Hinna Hinna
NOR D3
08/08/2016 12:00
Akra Akra
0 - 0
Hinna Hinna
NOR D3
Hinna
0
0%
Hòa
1
50%
Akra
1
50%
Hinna Hinna 6 trận gần nhất
12/09/2026 08:00
Hinna 1 - 4 Madla IL NOR D3
05/09/2026 08:00
Vindbjart 2 - 0 Hinna NOR D3
30/08/2026 12:05
Hinna 3 - 0 Vag NOR D3
16/08/2026 08:00
Odd Grenland 2 3 - 2 Hinna NOR D3
08/08/2026 08:00
Hinna 3 - 2 Flekkeroy IL NOR D3
31/07/2026 12:00
Varhaug 3 - 5 Hinna NOR D3
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Akra Akra
05/09/2026 06:00
Vag 3 - 2 Akra NOR D3
30/08/2026 08:00
Akra 1 - 4 Flekkeroy IL NOR D3
15/08/2026 08:00
Vindbjart 6 - 0 Akra NOR D3
07/08/2026 12:00
Akra 1 - 2 Varhaug NOR D3
01/08/2026 07:00
Staal Jorpeland 3 - 4 Akra NOR D3
26/07/2026 07:00
Akra 1 - 4 Brodd NOR D3
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
2.73
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
Hinna

Hinna

Trận gần đây

Akra

Akra

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)26 0(0%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)19 7(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hinna Hinna
Akra Akra
Cú sút
Hinna
Hinna
Tổng cú sút
13.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Akra
Akra
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hinna Hinna Đường chuyền Akra Akra
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Hinna
Hinna
26
Số trận đã đấu
Akra
Akra
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
2
Giữ sạch lưới
0
0.00
2.77
72
Phạt góc
37
1.42
0.73
19
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hinna
Hinna
THẺ PHẠT
Akra
Akra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.77
20
Thẻ vàng
21
0.81
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.