Hibernians (W) vs Mgarr (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hibernians (W)
Hạng 3 tại Malta Women Division 1
0 - 1
FT
25/09/2025 14:30
Mgarr (W)
Hạng 1 tại Malta Women Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hibernians (W) vs Mgarr (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hibernians (W) đang đứng thứ 3 với 34 điểm sau 19 trận.
  • Mgarr (W) xếp thứ 1 với 48 điểm sau 18 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mgarr (W) Mgarr (W)
48 18 15 3 0 62 7 55
02 Swieqi United (W) Swieqi United (W)
37 19 11 4 4 52 17 35
03 Hibernians (W) Hibernians (W)
34 19 10 4 5 53 16 37
04 Birkirkara (W) Birkirkara (W)
29 19 9 2 8 45 31 14
05 San Gwann FC (W) San Gwann FC (W)
7 19 1 4 14 18 78 -60
06 Valletta FC (W) Valletta FC (W)
3 18 0 3 15 14 95 -81
Hibernians (W) Hibernians (W) 6 trận gần nhất
22/03/2026 00:00
Hibernians (W) 0 - 2 Swieqi United (W) Malta Women Division 1
14/03/2026 02:30
Valletta FC (W) 0 - 7 Hibernians (W) Malta Women Division 1
21/02/2026 02:30
Birkirkara (W) 3 - 0 Hibernians (W) Malta Women Division 1
14/02/2026 02:30
Hibernians (W) 5 - 0 San Gwann FC (W) Malta Women Division 1
06/02/2026 02:15
Hibernians (W) 0 - 1 Mgarr (W) Malta Women Division 1
31/01/2026 02:30
Swieqi United (W) 2 - 2 Hibernians (W) Malta Women Division 1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Mgarr (W) Mgarr (W)
26/07/2026 00:00
TJ Spartak Myjava(W) 6 - 1 Mgarr (W) Giải Nữ UEFA
22/07/2026 23:00
FC Flora Tallinn (W) 0 - 4 Mgarr (W) Giải Nữ UEFA
21/03/2026 02:30
Birkirkara (W) 1 - 1 Mgarr (W) Malta Women Division 1
15/03/2026 00:00
Mgarr (W) 6 - 1 San Gwann FC (W) Malta Women Division 1
22/02/2026 00:00
Mgarr (W) 5 - 0 Valletta FC (W) Malta Women Division 1
13/02/2026 02:15
Swieqi United (W) 1 - 1 Mgarr (W) Malta Women Division 1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.79
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
3.44
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.39
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 19 trận gần nhất
CóKhông
13 (68%)6 (32%)
Trong 19 trận gần nhất
KhôngCó
17 (94%)1 (6%)
Hibernians (W)

Hibernians (W)

Trận gần đây

Mgarr (W)

Mgarr (W)

Xỉu /Tài

(79%)15 4(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)15 3(17%)

Xỉu /Tài

(47%)9 10(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)4 14(78%)

Xỉu /Tài

(63%)12 7(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(78%)14 4(22%)

/Có

(32%)6 13(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)7 11(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernians (W) Hibernians (W)
Mgarr (W) Mgarr (W)
Cú sút
Hibernians (W)
Hibernians (W)
Tổng cú sút
9.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mgarr (W)
Mgarr (W)
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hibernians (W) Hibernians (W) Đường chuyền Mgarr (W) Mgarr (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Hibernians (W)
Hibernians (W)
19
Số trận đã đấu
Mgarr (W)
Mgarr (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
9
Giữ sạch lưới
11
0.61
0.89
17
Phạt góc
12
0.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.58
11
Việt vị
3
0.17
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hibernians (W)
Hibernians (W)
THẺ PHẠT
Mgarr (W)
Mgarr (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
5
Thẻ vàng
1
0.06
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
2.68
51
Số lỗi
12
0.67
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.