Hibernian
Hạng 5 tại Scottish Premier League
2
1-4
FT
08/03/2023 15:45
Glasgow Rangers
Hạng 2 tại Scottish Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hibernian đang đứng thứ 5 với 44 điểm sau 33 trận.
  • Glasgow Rangers xếp thứ 2 với 79 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Glasgow Rangers thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Glasgow Rangers với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hibernian thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:45

2023-03-08

Hibernian vs Glasgow Rangers - Prediction & Odds

Hibernian
Hibernian
Glasgow Rangers
Glasgow Rangers
2023-03-08 15:45
18
22
60
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.51
FT
1-4 1-2
-
thời tiết
1℃~2℃
STANDINGS UP TO 08/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic FC Celtic FC
92 33 30 2 1 103 25 78
02 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
79 33 25 4 4 81 34 47
03 Aberdeen Aberdeen
53 33 17 2 14 52 52 0
04 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
48 33 14 6 13 56 49 7
05 Hibernian Hibernian
44 33 13 5 15 49 52 -3
06 Saint Mirren Saint Mirren
44 33 12 8 13 38 49 -11
07 Livingston Livingston
42 33 12 6 15 33 52 -19
08 Motherwell Motherwell
37 33 10 7 16 44 48 -4
09 Saint Johnstone Saint Johnstone
33 33 9 6 18 34 54 -20
10 Dundee United Dundee United
31 33 8 7 18 36 58 -22
11 Kilmarnock Kilmarnock
31 33 8 7 18 29 58 -29
12 Ross County Ross County
27 33 7 6 20 28 52 -24
Đối đầu
15/12/2022 16:00
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
3 - 2
Hibernian Hibernian
SCO PR
20/08/2022 07:30
Hibernian Hibernian
2 - 2
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
SCO PR
09/02/2022 15:45
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
2 - 0
Hibernian Hibernian
SCO PR
01/12/2021 15:45
Hibernian Hibernian
0 - 1
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
SCO PR
21/11/2021 11:59
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
1 - 3
Hibernian Hibernian
SCO LC
03/10/2021 10:00
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
2 - 1
Hibernian Hibernian
SCO PR
Hibernian
1
17%
Hòa
1
17%
Glasgow Rangers
4
67%
Hibernian Hibernian 6 trận gần nhất
18/02/2023 11:00
Hibernian 2 - 0 Kilmarnock SCO PR
04/02/2023 11:00
Saint Mirren 0 - 1 Hibernian SCO PR
31/01/2023 15:45
Ross County 1 - 1 Hibernian SCO PR
28/01/2023 11:00
Hibernian 6 - 0 Aberdeen SCO PR
22/01/2023 10:00
Hibernian 0 - 3 Heart of Midlothian SCOFAC
14/01/2023 11:00
Hibernian 2 - 2 Dundee United SCO PR
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Glasgow Rangers Glasgow Rangers
26/02/2023 11:00
Glasgow Rangers 1 - 2 Celtic FC SCO LC
18/02/2023 11:00
Livingston 0 - 3 Glasgow Rangers SCO PR
12/02/2023 11:59
Glasgow Rangers 3 - 2 Partick Thistle SCOFAC
04/02/2023 11:00
Glasgow Rangers 2 - 1 Ross County SCO PR
01/02/2023 15:45
Heart of Midlothian 0 - 3 Glasgow Rangers SCO PR
28/01/2023 11:00
Glasgow Rangers 2 - 0 Saint Johnstone SCO PR
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
93
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
31 (82%)7 (18%)
In last 38 matches
Không
36 (95%)2 (5%)
Hibernian

Hibernian

Trận gần đây

Glasgow Rangers

Glasgow Rangers

Under /Over

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)35 3(8%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(45%)17 21(55%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(71%)27 11(29%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hibernian Hibernian
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Cú sút
Hibernian
Hibernian
Tổng cú sút
14.21 TB / trận
Bị chặn
108 tổng
Avg. 3.60
Glasgow Rangers
Glasgow Rangers
Tổng cú sút
19.24 TB / trận
Bị chặn
170 tổng
Avg. 5.67
Tổng đường chuyền
14748
Avg. 388 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
22394
Avg. 589 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
67%
KHÁC
Hibernian
Hibernian
38
Số trận đã đấu
Glasgow Rangers
Glasgow Rangers
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
16
0.42
5.61
213
Corners
269
7.08
23.11
878
Throw-ins
887
23.34
1.66
63
Offsides
85
2.24
2.16
82
GK saves
59
1.55
Hibernian
Hibernian
THẺ PHẠT
Glasgow Rangers
Glasgow Rangers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
97
Thẻ vàng
66
1.74
0.08
3
Thẻ đỏ
2
0.05
12.76
485
Fouls
402
10.58
15.29
581
Tackles
592
15.58