2
2-1
FT
17/10/2025 16:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Herfolge Boldklub Koge đang đứng thứ 11 với 20 điểm sau 22 trận.
- Kolding IF xếp thứ 5 với 33 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Kolding IF thắng với xác suất 59%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Kolding IF với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Herfolge Boldklub Koge chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-10-17
Herfolge Boldklub Koge vs Kolding IF - Prediction & Odds
2025-10-17 16:30
18
23
59
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.57
FT
2-1 1-0
-
7℃~8℃
STANDINGS UP TO
17/10/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyngby | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 24 |
| 02 Hvidovre IF | 39 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 11 |
| 03 Hillerod Fodbold | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 4 |
| 04 Esbjerg | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 |
| 05 Kolding IF | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 6 |
| 06 AC Horsens | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 2 |
| 07 Aalborg | 28 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 |
| 08 B93 Copenhagen | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | -10 |
| 09 Aarhus Fremad | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 5 |
| 10 Hobro | 25 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | -9 |
| 11 Herfolge Boldklub Koge | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | -15 |
| 12 Middelfart G og | 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aalborg | 46 | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 16 | 1 |
| 02 Aarhus Fremad | 44 | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hobro | 42 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 |
| 04 Herfolge Boldklub Koge | 40 | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 |
| 05 B93 Copenhagen | 37 | 10 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 |
| 06 Middelfart G og | 15 | 10 | 1 | 0 | 9 | 11 | 33 | -22 |
| Promotion of Group D | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyngby | 60 | 10 | 6 | 0 | 4 | 20 | 11 | 9 |
| 02 AC Horsens | 54 | 10 | 7 | 3 | 0 | 16 | 3 | 13 |
| 03 Esbjerg | 52 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 14 | -1 |
| 04 Hillerod Fodbold | 50 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 14 | -5 |
| 05 Hvidovre IF | 46 | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 16 | -7 |
| 06 Kolding IF | 38 | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 17 | -9 |
Đối đầu
01/08/2025 17:00
Kolding IF
3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
DEN D1
25/10/2024 17:00
Herfolge Boldklub Koge
0 - 1
Kolding IF
DEN D1
14/09/2024 17:00
Kolding IF
1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
DEN D1
07/10/2023 13:00
Kolding IF
3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
DEN D1
14/09/2023 17:00
Herfolge Boldklub Koge
0 - 1
Kolding IF
DEN D1
13/03/2021 14:00
Herfolge Boldklub Koge
1 - 1
Kolding IF
DEN D1
Herfolge Boldklub Koge
0
0%
Hòa
2
33%
Kolding IF
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 32 matches
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Herfolge Boldklub Koge
Trận gần đây
Kolding IF
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(72%)23 9(28%)
Under /Over
(34%)11 21(66%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(19%)6 26(81%)
Under /Over
(56%)18 14(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(41%)13 19(59%)
/Yes
(56%)18 14(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)16 16(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Herfolge Boldklub Koge
Kolding IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
12182
Avg. 393 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
14607
Avg. 471 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
52%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Herfolge Boldklub Koge
32
Số trận đã đấu
Kolding IF
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Clean sheets
9
0.28
3.75
120
Corners
168
5.25
19.13
612
Throw-ins
661
20.66
2.16
69
Offsides
68
2.13
3.13
100
GK saves
93
2.91
Herfolge Boldklub Koge
THẺ PHẠT
Kolding IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
56
56
1.75
0.06
2
1
0.03
12.56
402
Fouls
400
12.50
9.91
317
Tackles
292
9.13