2
0-2
FT
27/09/2025 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Herfolge Boldklub Koge đang đứng thứ 11 với 20 điểm sau 22 trận.
- Hvidovre IF xếp thứ 2 với 39 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hvidovre IF thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hvidovre IF với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Herfolge Boldklub Koge thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-09-27
Herfolge Boldklub Koge vs Hvidovre IF - Prediction & Odds
2025-09-27 04:00
34
25
41
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.27
FT
0-2 0-0
-
14℃~15℃
STANDINGS UP TO
27/09/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyngby | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 24 |
| 02 Hvidovre IF | 39 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 11 |
| 03 Hillerod Fodbold | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 4 |
| 04 Esbjerg | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 |
| 05 Kolding IF | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 6 |
| 06 AC Horsens | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 2 |
| 07 Aalborg | 28 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 |
| 08 B93 Copenhagen | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | -10 |
| 09 Aarhus Fremad | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 5 |
| 10 Hobro | 25 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | -9 |
| 11 Herfolge Boldklub Koge | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | -15 |
| 12 Middelfart G og | 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Aalborg | 46 | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 16 | 1 |
| 02 Aarhus Fremad | 44 | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hobro | 42 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 |
| 04 Herfolge Boldklub Koge | 40 | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 |
| 05 B93 Copenhagen | 37 | 10 | 2 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 |
| 06 Middelfart G og | 15 | 10 | 1 | 0 | 9 | 11 | 33 | -22 |
| Promotion of Group D | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyngby | 60 | 10 | 6 | 0 | 4 | 20 | 11 | 9 |
| 02 AC Horsens | 54 | 10 | 7 | 3 | 0 | 16 | 3 | 13 |
| 03 Esbjerg | 52 | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 14 | -1 |
| 04 Hillerod Fodbold | 50 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 14 | -5 |
| 05 Hvidovre IF | 46 | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 16 | -7 |
| 06 Kolding IF | 38 | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 17 | -9 |
Đối đầu
29/07/2025 09:30
Hvidovre IF
3 - 3
Herfolge Boldklub Koge
DAN Cup
08/07/2025 02:00
Hvidovre IF
4 - 2
Herfolge Boldklub Koge
INT CF
10/11/2024 05:00
Herfolge Boldklub Koge
1 - 0
Hvidovre IF
DEN D1
19/07/2024 10:00
Hvidovre IF
1 - 0
Herfolge Boldklub Koge
DEN D1
13/11/2022 07:00
Herfolge Boldklub Koge
1 - 3
Hvidovre IF
DEN D1
19/08/2022 09:30
Hvidovre IF
1 - 0
Herfolge Boldklub Koge
DEN D1
Herfolge Boldklub Koge
1
17%
Hòa
1
17%
Hvidovre IF
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
KhôngCó
26 (81%)6 (19%)
Herfolge Boldklub Koge
Trận gần đây
Hvidovre IF
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)26 6(19%)
Under /Over
(34%)11 21(66%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(34%)11 21(66%)
Under /Over
(56%)18 14(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)14 18(56%)
/Yes
(56%)18 14(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Herfolge Boldklub Koge
Hvidovre IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
12182
Avg. 393 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
12659
Avg. 408 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
49%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Herfolge Boldklub Koge
32
Số trận đã đấu
Hvidovre IF
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Clean sheets
8
0.25
3.75
120
Corners
161
5.03
19.13
612
Throw-ins
725
22.66
2.16
69
Offsides
65
2.03
3.13
100
GK saves
91
2.84
Herfolge Boldklub Koge
THẺ PHẠT
Hvidovre IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
56
56
1.75
0.06
2
0
0.00
12.56
402
Fouls
372
11.63
9.91
317
Tackles
344
10.75