Hebburn Town
Hạng 14 tại England Northern Premier League
1
2-0
FT
09/11/2024 08:00
Prescot Cables
Hạng 10 tại England Northern Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hebburn Town đang đứng thứ 14 với 52 điểm sau 42 trận.
  • Prescot Cables xếp thứ 10 với 57 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hebburn Town thắng với xác suất 49%.
trận yêu thích
08:00

2024-11-09

Hebburn Town vs Prescot Cables - Prediction & Odds

Hebburn Town
Hebburn Town
Prescot Cables
Prescot Cables
2024-11-09 08:00
49
24
27
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.83
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 09/11/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Macclesfield Town Macclesfield Town
109 42 35 4 3 109 30 79
02 Worksop Town Worksop Town
83 42 26 5 11 96 51 45
03 Stockton Town Stockton Town
75 42 23 6 13 66 47 19
04 Guiseley Guiseley
74 42 20 14 8 67 45 22
05 Ashton United Ashton United
69 42 20 9 13 72 58 14
06 Ilkeston Town Ilkeston Town
66 42 18 12 12 69 56 13
07 Gainsborough Trinity Gainsborough Trinity
64 42 18 10 14 58 53 5
08 Morpeth Town Morpeth Town
62 42 16 14 12 57 61 -4
09 Hyde F.C. Hyde F.C.
57 42 14 15 13 59 63 -4
10 Prescot Cables Prescot Cables
57 42 16 9 17 49 54 -5
11 Warrington Rylands Warrington Rylands
56 42 14 14 14 60 53 7
12 Workington Workington
52 42 15 7 20 61 65 -4
13 Bamber Bridge Bamber Bridge
52 42 15 7 20 65 70 -5
14 Hebburn Town Hebburn Town
52 42 13 13 16 60 65 -5
15 leek Town leek Town
52 42 14 10 18 47 55 -8
16 Whitby Town Whitby Town
52 42 15 7 20 55 71 -16
17 FC United of Manchester FC United of Manchester
51 42 12 15 15 55 62 -7
18 Lancaster City Lancaster City
51 42 12 15 15 52 63 -11
19 Matlock Town Matlock Town
45 42 10 15 17 59 69 -10
20 Mickleover Sports Mickleover Sports
39 42 10 9 23 41 75 -34
21 Basford Utd Basford Utd
37 42 10 7 25 50 79 -29
22 Blyth Spartans Blyth Spartans
18 42 3 9 30 38 100 -62
Hebburn Town Hebburn Town 6 trận gần nhất
26/10/2024 07:00
leek Town 2 - 2 Hebburn Town ENG-N PR
19/10/2024 07:00
Worksop Town 2 - 4 Hebburn Town ENG-N PR
15/10/2024 12:00
Macclesfield Town 4 - 1 Hebburn Town ENG-N PR
12/10/2024 07:00
Hebburn Town 0 - 2 Matlock Town ENG-N PR
05/10/2024 07:00
Hebburn Town 0 - 3 FC United of Manchester ENG FAT
01/10/2024 11:45
Hyde F.C. 1 - 3 Hebburn Town ENG-N PR
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Prescot Cables Prescot Cables
26/10/2024 07:00
Prescot Cables 3 - 1 Ilkeston Town ENG-N PR
19/10/2024 07:00
Prescot Cables 0 - 2 Morpeth Town ENG-N PR
08/10/2024 11:45
Worksop Town 1 - 2 Prescot Cables ENG-N PR
05/10/2024 07:00
Ossett United 2 - 0 Prescot Cables ENG FAT
28/09/2024 07:00
Prescot Cables 2 - 0 leek Town ENG-N PR
21/09/2024 07:00
Ashton United 0 - 3 Prescot Cables ENG-N PR
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 42 matches
Không
34 (81%)8 (19%)
In last 42 matches
Không
29 (69%)13 (31%)
Hebburn Town

Hebburn Town

Trận gần đây

Prescot Cables

Prescot Cables

Under /Over

(83%)35 7(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)30 12(29%)

Under /Over

(45%)19 23(55%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)11 31(74%)

Under /Over

(48%)20 22(52%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)17 25(60%)

/Yes

(69%)29 13(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)17 25(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hebburn Town Hebburn Town
Prescot Cables Prescot Cables
Cú sút
Hebburn Town
Hebburn Town
Tổng cú sút
10.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Prescot Cables
Prescot Cables
Tổng cú sút
9.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Hebburn Town
Hebburn Town
42
Số trận đã đấu
Prescot Cables
Prescot Cables
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
7
Clean sheets
13
0.31
1.24
52
Corners
111
2.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Hebburn Town
Hebburn Town
THẺ PHẠT
Prescot Cables
Prescot Cables
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.71
30
Thẻ vàng
26
0.62
0.14
6
Thẻ đỏ
3
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00