Hearts (W)
Hạng 5 tại League
1
0-1
FT
17/11/2024 09:10
Hibernian (W)
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hearts (W) đang đứng thứ 5 với 46 điểm sau 22 trận.
  • Hibernian (W) xếp thứ 2 với 54 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hearts (W) thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Hearts (W) và Hibernian (W) mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:10

2024-11-17

Hearts (W) vs Hibernian (W) - Prediction & Odds

Hearts (W)
Hearts (W)
Hibernian (W)
Hibernian (W)
2024-11-17 09:10
47
25
28
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.91
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 17/11/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
54 22 17 3 2 90 10 80
02 Hibernian (W) Hibernian (W)
54 22 17 3 2 71 14 57
03 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
52 22 16 4 2 112 18 94
04 Celtic (W) Celtic (W)
51 22 16 3 3 82 15 67
05 Hearts (W) Hearts (W)
46 22 14 4 4 73 14 59
06 Motherwell (W) Motherwell (W)
32 22 10 2 10 51 46 5
07 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
24 22 5 9 8 29 39 -10
08 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
21 22 6 3 13 20 81 -61
09 Spartans (W) Spartans (W)
17 22 5 2 15 23 58 -35
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
14 22 4 2 16 22 82 -60
11 Queen\'s Park (W) Queen\'s Park (W)
8 22 2 2 18 10 101 -91
12 Dundee United (W) Dundee United (W)
4 22 1 1 20 14 119 -105
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hibernian (W) Hibernian (W)
77 10 7 2 1 19 7 12
02 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
74 10 6 2 2 17 8 9
03 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
71 10 6 1 3 27 9 18
04 Celtic (W) Celtic (W)
62 10 3 2 5 15 15 0
05 Hearts (W) Hearts (W)
59 10 4 1 5 18 18 0
06 Motherwell (W) Motherwell (W)
32 10 0 0 10 1 40 -39
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
42 10 6 0 4 12 11 1
02 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
41 10 6 2 2 26 13 13
03 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
37 10 7 2 1 21 8 13
04 Spartans (W) Spartans (W)
36 10 6 1 3 20 12 8
05 Queen\'s Park (W) Queen\'s Park (W)
12 10 1 1 8 6 23 -17
06 Dundee United (W) Dundee United (W)
7 10 1 0 9 9 27 -18
Đối đầu
06/09/2024 11:35
Hibernian (W) Hibernian (W)
0 - 4
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
10/05/2024 11:30
Hibernian (W) Hibernian (W)
2 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
12/04/2024 11:30
Hearts (W) Hearts (W)
2 - 0
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
18/11/2023 07:00
Hibernian (W) Hibernian (W)
2 - 1
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
10/09/2023 08:10
Hearts (W) Hearts (W)
0 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
10/05/2023 11:30
Hearts (W) Hearts (W)
2 - 1
Hibernian (W) Hibernian (W)
SCO WPL
Hearts (W)
3
50%
Hòa
0
0%
Hibernian (W)
3
50%
Hearts (W) Hearts (W) 6 trận gần nhất
03/11/2024 08:00
Hearts (W) 9 - 0 Dundee United (W) SCO WPL
20/10/2024 05:00
Montrose LFC (W) 0 - 3 Hearts (W) SCO WPL
13/10/2024 08:10
Hearts (W) 1 - 0 Celtic (W) SCO WPL
06/10/2024 08:10
Partick Thistle (W) 0 - 3 Hearts (W) SCO WPL
29/09/2024 07:00
Hearts (W) 2 - 3 Glasgow City (W) Sco WC
22/09/2024 08:10
Hearts (W) 0 - 2 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hibernian (W) Hibernian (W)
10/11/2024 06:00
Partick Thistle (W) 1 - 4 Hibernian (W) Sco WC
03/11/2024 06:00
Aberdeen (W) 1 - 7 Hibernian (W) SCO WPL
20/10/2024 08:10
Hibernian (W) 1 - 1 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
13/10/2024 05:00
Spartans (W) 0 - 4 Hibernian (W) SCO WPL
06/10/2024 05:00
Hibernian (W) 5 - 1 Montrose LFC (W) SCO WPL
29/09/2024 07:00
Queen's Park (W) 0 - 7 Hibernian (W) Sco WC
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.84
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
90
TB mỗi trận
2.81
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.66
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
Không
24 (75%)8 (25%)
In last 32 matches
Không
28 (88%)4 (13%)
Hearts (W)

Hearts (W)

Trận gần đây

Hibernian (W)

Hibernian (W)

Under /Over

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)26 6(19%)

Under /Over

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)16 16(50%)

Under /Over

(56%)18 14(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)14 18(56%)

/Yes

(31%)10 22(69%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(34%)11 21(66%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hearts (W) Hearts (W)
Hibernian (W) Hibernian (W)
Cú sút
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
16.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hibernian (W)
Hibernian (W)
Tổng cú sút
15.34 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Hearts (W)
Hearts (W)
32
Số trận đã đấu
Hibernian (W)
Hibernian (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
17
Clean sheets
19
0.59
5.09
163
Corners
174
5.44
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Hearts (W)
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Hibernian (W)
Hibernian (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.91
29
Thẻ vàng
32
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00