Hearts (W)
Hạng 3 tại Scotland WPL
1
0-3
FT
30/08/2026 08:10
Glasgow Rangers (W)
Hạng 1 tại Scotland WPL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hearts (W) đang đứng thứ 3 với 9 điểm sau 4 trận.
  • Glasgow Rangers (W) xếp thứ 1 với 12 điểm sau 4 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hearts (W) thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hearts (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Glasgow Rangers (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:10

2026-08-30

Hearts (W) vs Glasgow Rangers (W) - Prediction & Odds

Hearts (W)
Hearts (W)
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
2026-08-30 08:10
38
28
34
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.22
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
17°C
STANDINGS UP TO 30/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
12 4 4 0 0 17 1 16
02 Celtic (W) Celtic (W)
12 4 4 0 0 10 3 7
03 Hearts (W) Hearts (W)
9 4 3 0 1 18 3 15
04 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
7 4 2 1 1 13 4 9
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
7 4 2 1 1 12 5 7
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
4 4 1 1 2 7 7 0
07 Spartans (W) Spartans (W)
4 4 1 1 2 4 16 -12
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
3 4 1 0 3 3 16 -13
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
0 4 0 0 4 1 15 -14
10 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
0 4 0 0 4 2 17 -15
Đối đầu
24/04/2026 08:30
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
1 - 2
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
15/03/2026 09:10
Hearts (W) Hearts (W)
3 - 2
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
02/11/2025 09:10
Hearts (W) Hearts (W)
3 - 2
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
24/08/2025 08:10
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
2 - 2
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
14/05/2025 10:30
Hearts (W) Hearts (W)
3 - 5
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
SCO WPL
30/03/2025 06:00
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
4 - 0
Hearts (W) Hearts (W)
SCO WPL
Hearts (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Glasgow Rangers (W)
2
33%
Hearts (W) Hearts (W) 6 trận gần nhất
23/08/2026 08:00
Motherwell (W) 0 - 5 Hearts (W) SCO WPL
16/08/2026 08:00
Hearts (W) 6 - 0 Aberdeen (W) SCO WPL
08/08/2026 06:30
HB Koge (W) 2 - 1 Hearts (W) UEFA WUC
05/08/2026 06:30
Gintra Universitetas (W) 1 - 2 Hearts (W) UEFA WUC
24/05/2026 05:10
Hibernian (W) 2 - 0 Hearts (W) SCO WPL
17/05/2026 05:10
Hearts (W) 0 - 0 Glasgow City (W) SCO WPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
23/08/2026 08:00
Glasgow Rangers (W) 7 - 0 Spartans (W) SCO WPL
16/08/2026 05:00
Montrose LFC (W) 1 - 4 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
08/08/2026 11:30
Ajax (W) 2 - 1 Glasgow Rangers (W) UEFA WUC
05/08/2026 11:30
Slavia Praha (W) 1 - 1 Glasgow Rangers (W) UEFA WUC
31/05/2026 06:00
Glasgow Rangers (W) 0 - 1 Celtic (W) Sco WC
24/05/2026 05:10
Glasgow City (W) 6 - 0 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
4.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
4.25
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
Không
4 (100%)0 (0%)
Hearts (W)

Hearts (W)

Trận gần đây

Glasgow Rangers (W)

Glasgow Rangers (W)

Under /Over

(100%)4 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)4 0(0%)

Under /Over

(100%)4 0(0%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(75%)3 1(25%)

Under /Over

(75%)3 1(25%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(75%)3 1(25%)

/Yes

(0%)0 4(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(25%)1 3(75%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hearts (W) Hearts (W)
Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
Cú sút
Hearts (W)
Hearts (W)
Tổng cú sút
17.75 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
Avg. 3.00
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. 0.00
Tổng đường chuyền
520
Avg. 520 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
66%
Tổng đường chuyền
439
Avg. 439 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Hearts (W)
Hearts (W)
4
Số trận đã đấu
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
3
Clean sheets
3
0.75
9.00
36
Corners
28
7.00
12.50
50
Throw-ins
52
13.00
2.75
11
Offsides
11
2.75
1.00
4
GK saves
5
1.25
Hearts (W)
Hearts (W)
THẺ PHẠT
Glasgow Rangers (W)
Glasgow Rangers (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
Thẻ vàng
1
0.25
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
8.50
34
Fouls
33
8.25
0.00
0
Tackles
0
0.00