Haugesund
Hạng 1 tại Norway Adeccoligaen
2
4-2
FT
11/04/2026 08:00
Stromsgodset
Hạng 3 tại Norway Adeccoligaen
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Haugesund đang đứng thứ 1 với 49 điểm sau 22 trận.
  • Stromsgodset xếp thứ 3 với 45 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stromsgodset thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stromsgodset với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Haugesund thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2026-04-11

Haugesund vs Stromsgodset - Prediction & Odds

Haugesund
Haugesund
Stromsgodset
Stromsgodset
2026-04-11 08:00
37
24
39
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.18
FT
4-2 0-0
-
thời tiết
7℃~8℃
STANDINGS UP TO 11/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Haugesund Haugesund
49 22 16 1 5 68 37 31
02 Kongsvinger Kongsvinger
47 22 14 5 3 63 34 29
03 Stromsgodset Stromsgodset
45 22 13 6 3 58 31 27
04 Stabaek Stabaek
42 22 13 3 6 55 28 27
05 Hodd Hodd
34 22 10 4 8 37 40 -3
06 Odds Ballklubb Odds Ballklubb
33 22 9 6 7 42 35 7
07 Bryne Bryne
32 22 10 2 10 28 31 -3
08 Egersunds IK Egersunds IK
29 22 8 5 9 35 39 -4
09 Lyn Oslo Lyn Oslo
28 22 8 4 10 38 44 -6
10 Ranheim IL Ranheim IL
25 22 7 4 11 52 57 -5
11 Strommen Strommen
25 22 7 4 11 33 48 -15
12 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
24 22 7 3 12 31 40 -9
13 Sogndal Sogndal
23 22 6 5 11 37 51 -14
14 Moss Moss
22 22 6 4 12 36 51 -15
15 Asane Fotball Asane Fotball
19 22 5 5 12 34 48 -14
16 Raufoss Raufoss
19 22 6 1 15 26 59 -33
Đối đầu
03/08/2025 11:00
Stromsgodset Stromsgodset
2 - 0
Haugesund Haugesund
NOR D1
06/04/2025 11:00
Haugesund Haugesund
0 - 5
Stromsgodset Stromsgodset
NOR D1
15/09/2024 11:00
Haugesund Haugesund
0 - 0
Stromsgodset Stromsgodset
NOR D1
20/05/2024 11:00
Stromsgodset Stromsgodset
2 - 0
Haugesund Haugesund
NOR D1
08/10/2023 11:00
Haugesund Haugesund
1 - 0
Stromsgodset Stromsgodset
NOR D1
04/06/2023 11:00
Stromsgodset Stromsgodset
1 - 2
Haugesund Haugesund
NOR D1
Haugesund
2
33%
Hòa
1
17%
Stromsgodset
3
50%
Haugesund Haugesund 6 trận gần nhất
06/04/2026 08:30
Lyn Oslo 2 - 4 Haugesund NOR AL
30/03/2026 12:00
Sandnes Ulf 2 - 2 Haugesund INT CF
25/03/2026 11:00
Viking 3 - 0 Haugesund INT CF
21/03/2026 10:30
Haugesund 2 - 0 Egersunds IK INT CF
14/03/2026 10:30
Haugesund 3 - 3 Asane Fotball INT CF
04/03/2026 13:30
Haugesund 5 - 0 Vidar INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Stromsgodset Stromsgodset
05/04/2026 10:00
Stromsgodset 2 - 1 Stabaek NOR AL
27/03/2026 11:00
Stromsgodset 2 - 2 Sandefjord INT CF
20/03/2026 08:00
Stromsgodset 3 - 1 Honefoss BK INT CF
13/03/2026 10:00
Stromsgodset 1 - 1 Mjondalen IF INT CF
07/03/2026 07:00
Valerenga 4 - 3 Stromsgodset INT CF
28/02/2026 08:00
KFUM Oslo 3 - 0 Stromsgodset INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
3.09
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.68
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.64
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
22 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
21 (95%)1 (5%)
Haugesund

Haugesund

Trận gần đây

Stromsgodset

Stromsgodset

Under /Over

(100%)22 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)21 1(5%)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)7 15(68%)

Under /Over

(73%)16 6(27%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(77%)17 5(23%)

/Yes

(73%)16 6(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)15 7(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Haugesund Haugesund
Stromsgodset Stromsgodset
Cú sút
Haugesund
Haugesund
Tổng cú sút
15.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Stromsgodset
Stromsgodset
Tổng cú sút
17.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Haugesund Haugesund Đường chuyền Stromsgodset Stromsgodset
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Haugesund
Haugesund
22
Số trận đã đấu
Stromsgodset
Stromsgodset
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Clean sheets
6
0.27
5.68
125
Corners
167
7.59
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Haugesund
Haugesund
THẺ PHẠT
Stromsgodset
Stromsgodset
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
37
Thẻ vàng
31
1.41
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00