2
0-3
FT
21/05/2024 17:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Haifa đang đứng thứ 4 với 47 điểm sau 26 trận.
- Maccabi Tel Aviv xếp thứ 1 với 62 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Tel Aviv thắng với xác suất 51%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Tel Aviv với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hapoel Haifa chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-21
Hapoel Haifa vs Maccabi Tel Aviv - Prediction & Odds
2024-05-21 17:30
24
25
51
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.74
FT
0-3 0-0
-
25℃~26℃
STANDINGS UP TO
21/05/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 62 | 26 | 19 | 5 | 2 | 55 | 20 | 35 |
| 02 Maccabi Haifa | 56 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 18 | 38 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 45 | 19 | 26 |
| 04 Hapoel Haifa | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 38 | 32 | 6 |
| 05 Maccabi Bnei Raina | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 33 | 26 | 7 | 13 | 6 | 26 | 31 | -5 |
| 07 Hapoel Jerusalem | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 33 | -5 |
| 08 Maccabi Petah Tikva FC | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 48 | -17 |
| 09 Maccabi Netanya | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 29 | 41 | -12 |
| 10 Hapoel Hadera | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 21 | 38 | -17 |
| 11 Hapoel Tel Aviv | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 29 | 37 | -8 |
| 12 Beitar Jerusalem | 26 | 26 | 8 | 6 | 12 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 20 | 42 | -22 |
| 14 Hapoel Petah Tikva | 19 | 26 | 3 | 10 | 13 | 20 | 40 | -20 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 85 | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 |
| 02 Maccabi Haifa | 75 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 61 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 |
| 04 Hapoel Haifa | 59 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | -5 |
| 05 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 06 Maccabi Bnei Raina | 44 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 43 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 |
| 02 Maccabi Petah Tikva FC | 40 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Maccabi Netanya | 38 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 04 Ashdod MS | 37 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 |
| 05 Beitar Jerusalem | 37 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 |
| 06 Hapoel Hadera | 36 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 |
| 07 Hapoel Tel Aviv | 34 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 08 Hapoel Petah Tikva | 24 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 |
Đối đầu
20/04/2024 14:00
Maccabi Tel Aviv
4 - 0
Hapoel Haifa
ISR D1
17/03/2024 18:00
Maccabi Tel Aviv
3 - 1
Hapoel Haifa
ISR D1
31/12/2023 18:00
Hapoel Haifa
0 - 1
Maccabi Tel Aviv
ISR D1
11/03/2023 13:00
Hapoel Haifa
1 - 1
Maccabi Tel Aviv
ISR D1
12/11/2022 17:30
Maccabi Tel Aviv
1 - 0
Hapoel Haifa
ISR D1
20/02/2022 18:15
Maccabi Tel Aviv
2 - 0
Hapoel Haifa
ISR D1
Hapoel Haifa
0
0%
Hòa
1
17%
Maccabi Tel Aviv
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
In last 36 matches
KhôngCó
32 (89%)4 (11%)
Hapoel Haifa
Trận gần đây
Maccabi Tel Aviv
Under /Over
(81%)29 7(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)27 9(25%)
Under /Over
(28%)10 26(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)13 23(64%)
Under /Over
(53%)19 17(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)15 21(58%)
/Yes
(47%)17 19(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv
Cú sút
Tổng đường chuyền
10630
Avg. 367 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
14648
Avg. 473 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Haifa
36
Số trận đã đấu
Maccabi Tel Aviv
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Clean sheets
16
0.44
4.39
158
Corners
240
6.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.33
48
Offsides
57
1.58
2.61
94
GK saves
94
2.61
Hapoel Haifa
THẺ PHẠT
Maccabi Tel Aviv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
89
63
1.75
0.06
2
1
0.03
9.67
348
Fouls
308
8.56
13.28
478
Tackles
497
13.81