1
0-1
FT
11/05/2024 17:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Maccabi Haifa đang đứng thứ 2 với 56 điểm sau 26 trận.
- Maccabi Tel Aviv xếp thứ 1 với 62 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Haifa thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Haifa với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Maccabi Tel Aviv chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-11
Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv - Prediction & Odds
2024-05-11 17:30
41
25
34
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.20
FT
0-1 0-1
-
20℃~21℃
STANDINGS UP TO
11/05/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 62 | 26 | 19 | 5 | 2 | 55 | 20 | 35 |
| 02 Maccabi Haifa | 56 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 18 | 38 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 45 | 19 | 26 |
| 04 Hapoel Haifa | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 38 | 32 | 6 |
| 05 Maccabi Bnei Raina | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 33 | 26 | 7 | 13 | 6 | 26 | 31 | -5 |
| 07 Hapoel Jerusalem | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 33 | -5 |
| 08 Maccabi Petah Tikva FC | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 48 | -17 |
| 09 Maccabi Netanya | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 29 | 41 | -12 |
| 10 Hapoel Hadera | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 21 | 38 | -17 |
| 11 Hapoel Tel Aviv | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 29 | 37 | -8 |
| 12 Beitar Jerusalem | 26 | 26 | 8 | 6 | 12 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 20 | 42 | -22 |
| 14 Hapoel Petah Tikva | 19 | 26 | 3 | 10 | 13 | 20 | 40 | -20 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 85 | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 |
| 02 Maccabi Haifa | 75 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 61 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 |
| 04 Hapoel Haifa | 59 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | -5 |
| 05 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 06 Maccabi Bnei Raina | 44 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 43 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 |
| 02 Maccabi Petah Tikva FC | 40 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Maccabi Netanya | 38 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 04 Ashdod MS | 37 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 |
| 05 Beitar Jerusalem | 37 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 |
| 06 Hapoel Hadera | 36 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 |
| 07 Hapoel Tel Aviv | 34 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 08 Hapoel Petah Tikva | 24 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 |
Đối đầu
08/04/2024 17:30
Maccabi Tel Aviv
1 - 1
Maccabi Haifa
ISR D1
05/02/2024 18:30
Maccabi Haifa
2 - 0
Maccabi Tel Aviv
ISR D1
24/01/2024 18:00
Maccabi Haifa
0 - 0
Maccabi Tel Aviv
ISR LATTC
10/01/2024 18:30
Maccabi Tel Aviv
0 - 1
Maccabi Haifa
ISR D1
08/05/2023 17:30
Maccabi Haifa
3 - 1
Maccabi Tel Aviv
ISR D1
04/04/2023 17:30
Maccabi Tel Aviv
1 - 1
Maccabi Haifa
ISR D1
Maccabi Haifa
3
50%
Hòa
3
50%
Maccabi Tel Aviv
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.78
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 36 matches
CóKhông
32 (89%)4 (11%)
In last 36 matches
KhôngCó
32 (89%)4 (11%)
Maccabi Haifa
Trận gần đây
Maccabi Tel Aviv
Under /Over
(78%)28 8(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)27 9(25%)
Under /Over
(44%)16 20(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)13 23(64%)
Under /Over
(42%)15 21(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)15 21(58%)
/Yes
(50%)18 18(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv
Cú sút
Tổng đường chuyền
14644
Avg. 472 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
14648
Avg. 473 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Maccabi Haifa
36
Số trận đã đấu
Maccabi Tel Aviv
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
16
Clean sheets
16
0.44
5.86
211
Corners
240
6.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.72
62
Offsides
57
1.58
2.67
96
GK saves
94
2.61
Maccabi Haifa
THẺ PHẠT
Maccabi Tel Aviv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
86
63
1.75
0.08
3
1
0.03
9.75
351
Fouls
308
8.56
15.31
551
Tackles
497
13.81