1
2-3
FT
12/02/2024 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Haifa đang đứng thứ 4 với 47 điểm sau 26 trận.
- Hapoel Jerusalem xếp thứ 7 với 31 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hapoel Haifa thắng với xác suất 42%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Hapoel Haifa và Hapoel Jerusalem mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-02-12
Hapoel Haifa vs Hapoel Jerusalem - Prediction & Odds
2024-02-12 18:00
42
29
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.11
FT
2-3 2-0
-
STANDINGS UP TO
12/02/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 62 | 26 | 19 | 5 | 2 | 55 | 20 | 35 |
| 02 Maccabi Haifa | 56 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 18 | 38 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 45 | 19 | 26 |
| 04 Hapoel Haifa | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 38 | 32 | 6 |
| 05 Maccabi Bnei Raina | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 33 | 26 | 7 | 13 | 6 | 26 | 31 | -5 |
| 07 Hapoel Jerusalem | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 33 | -5 |
| 08 Maccabi Petah Tikva FC | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 48 | -17 |
| 09 Maccabi Netanya | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 29 | 41 | -12 |
| 10 Hapoel Hadera | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 21 | 38 | -17 |
| 11 Hapoel Tel Aviv | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 29 | 37 | -8 |
| 12 Beitar Jerusalem | 26 | 26 | 8 | 6 | 12 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 20 | 42 | -22 |
| 14 Hapoel Petah Tikva | 19 | 26 | 3 | 10 | 13 | 20 | 40 | -20 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 85 | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 |
| 02 Maccabi Haifa | 75 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 61 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 |
| 04 Hapoel Haifa | 59 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | -5 |
| 05 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 06 Maccabi Bnei Raina | 44 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 43 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 |
| 02 Maccabi Petah Tikva FC | 40 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Maccabi Netanya | 38 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 04 Ashdod MS | 37 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 |
| 05 Beitar Jerusalem | 37 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 |
| 06 Hapoel Hadera | 36 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 |
| 07 Hapoel Tel Aviv | 34 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 08 Hapoel Petah Tikva | 24 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 |
Đối đầu
10/12/2023 17:30
Hapoel Jerusalem
0 - 1
Hapoel Haifa
ISR D1
26/02/2023 18:15
Hapoel Jerusalem
2 - 2
Hapoel Haifa
ISR D1
05/11/2022 15:59
Hapoel Haifa
1 - 0
Hapoel Jerusalem
ISR D1
30/04/2022 15:30
Hapoel Haifa
0 - 2
Hapoel Jerusalem
ISR D1
13/03/2022 17:00
Hapoel Haifa
1 - 2
Hapoel Jerusalem
ISR D1
11/12/2021 15:30
Hapoel Jerusalem
1 - 1
Hapoel Haifa
ISR D1
Hapoel Haifa
2
33%
Hòa
2
33%
Hapoel Jerusalem
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
In last 36 matches
KhôngCó
24 (73%)9 (27%)
Hapoel Haifa
Trận gần đây
Hapoel Jerusalem
Under /Over
(81%)29 7(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)24 9(27%)
Under /Over
(28%)10 26(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)9 24(73%)
Under /Over
(53%)19 17(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)14 19(58%)
/Yes
(47%)17 19(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(58%)19 14(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hapoel Haifa
Hapoel Jerusalem
Cú sút
Tổng đường chuyền
10630
Avg. 367 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
10579
Avg. 378 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Haifa
36
Số trận đã đấu
Hapoel Jerusalem
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Clean sheets
7
0.21
4.39
158
Corners
139
4.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.33
48
Offsides
37
1.12
2.61
94
GK saves
75
2.27
Hapoel Haifa
THẺ PHẠT
Hapoel Jerusalem
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
89
56
1.70
0.06
2
2
0.06
9.67
348
Fouls
302
9.15
13.28
478
Tackles
398
12.06