1
2-0
FT
16/01/2024 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Haifa đang đứng thứ 4 với 47 điểm sau 26 trận.
- Hapoel Hadera xếp thứ 10 với 28 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hapoel Haifa thắng với xác suất 49%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hapoel Haifa với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hapoel Hadera thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-01-16
Hapoel Haifa vs Hapoel Hadera - Prediction & Odds
2024-01-16 17:00
49
26
25
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.83
FT
2-0 1-0
-
STANDINGS UP TO
16/01/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 62 | 26 | 19 | 5 | 2 | 55 | 20 | 35 |
| 02 Maccabi Haifa | 56 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 18 | 38 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 45 | 19 | 26 |
| 04 Hapoel Haifa | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 38 | 32 | 6 |
| 05 Maccabi Bnei Raina | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 33 | 26 | 7 | 13 | 6 | 26 | 31 | -5 |
| 07 Hapoel Jerusalem | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 33 | -5 |
| 08 Maccabi Petah Tikva FC | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 48 | -17 |
| 09 Maccabi Netanya | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 29 | 41 | -12 |
| 10 Hapoel Hadera | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 21 | 38 | -17 |
| 11 Hapoel Tel Aviv | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 29 | 37 | -8 |
| 12 Beitar Jerusalem | 26 | 26 | 8 | 6 | 12 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 20 | 42 | -22 |
| 14 Hapoel Petah Tikva | 19 | 26 | 3 | 10 | 13 | 20 | 40 | -20 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 85 | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 |
| 02 Maccabi Haifa | 75 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 61 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 |
| 04 Hapoel Haifa | 59 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | -5 |
| 05 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 06 Maccabi Bnei Raina | 44 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 43 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 |
| 02 Maccabi Petah Tikva FC | 40 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Maccabi Netanya | 38 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 04 Ashdod MS | 37 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 |
| 05 Beitar Jerusalem | 37 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 |
| 06 Hapoel Hadera | 36 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 |
| 07 Hapoel Tel Aviv | 34 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 08 Hapoel Petah Tikva | 24 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 |
Đối đầu
23/09/2023 16:30
Hapoel Hadera
1 - 2
Hapoel Haifa
ISR D1
02/08/2023 16:45
Hapoel Hadera
2 - 1
Hapoel Haifa
ISR LATTC
30/04/2023 15:59
Hapoel Hadera
1 - 2
Hapoel Haifa
ISR D1
07/01/2023 15:59
Hapoel Haifa
3 - 0
Hapoel Hadera
ISR D1
10/09/2022 16:30
Hapoel Hadera
1 - 1
Hapoel Haifa
ISR D1
13/08/2022 17:00
Hapoel Haifa
1 - 3
Hapoel Hadera
ISR LATTC
Hapoel Haifa
3
50%
Hòa
1
17%
Hapoel Hadera
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
In last 36 matches
KhôngCó
21 (64%)12 (36%)
Hapoel Haifa
Trận gần đây
Hapoel Hadera
Under /Over
(81%)29 7(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)23 10(30%)
Under /Over
(28%)10 26(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)10 23(70%)
Under /Over
(53%)19 17(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(30%)10 23(70%)
/Yes
(47%)17 19(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)13 20(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera
Cú sút
Tổng đường chuyền
10630
Avg. 367 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
9344
Avg. 359 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Haifa
36
Số trận đã đấu
Hapoel Hadera
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Clean sheets
8
0.24
4.39
158
Corners
75
2.27
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.33
48
Offsides
42
1.27
2.61
94
GK saves
87
2.64
Hapoel Haifa
THẺ PHẠT
Hapoel Hadera
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
89
75
2.27
0.06
2
4
0.12
9.67
348
Fouls
281
8.52
13.28
478
Tackles
401
12.15