2
1-4
FT
30/12/2023 08:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Hadera đang đứng thứ 10 với 28 điểm sau 26 trận.
- Maccabi Netanya xếp thứ 9 với 28 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Netanya thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Hapoel Hadera và Maccabi Netanya mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-12-30
Hapoel Hadera vs Maccabi Netanya - Prediction & Odds
2023-12-30 08:59
29
27
44
2
2 - 1
2 - 1
2.50
2.03
FT
1-4 0-2
-
21℃~22℃
STANDINGS UP TO
30/12/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 62 | 26 | 19 | 5 | 2 | 55 | 20 | 35 |
| 02 Maccabi Haifa | 56 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 18 | 38 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 45 | 19 | 26 |
| 04 Hapoel Haifa | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 38 | 32 | 6 |
| 05 Maccabi Bnei Raina | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 33 | 26 | 7 | 13 | 6 | 26 | 31 | -5 |
| 07 Hapoel Jerusalem | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 33 | -5 |
| 08 Maccabi Petah Tikva FC | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 48 | -17 |
| 09 Maccabi Netanya | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 29 | 41 | -12 |
| 10 Hapoel Hadera | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 21 | 38 | -17 |
| 11 Hapoel Tel Aviv | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 29 | 37 | -8 |
| 12 Beitar Jerusalem | 26 | 26 | 8 | 6 | 12 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 20 | 42 | -22 |
| 14 Hapoel Petah Tikva | 19 | 26 | 3 | 10 | 13 | 20 | 40 | -20 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 85 | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 |
| 02 Maccabi Haifa | 75 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 61 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 |
| 04 Hapoel Haifa | 59 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | -5 |
| 05 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 06 Maccabi Bnei Raina | 44 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 43 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 |
| 02 Maccabi Petah Tikva FC | 40 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Maccabi Netanya | 38 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 04 Ashdod MS | 37 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 |
| 05 Beitar Jerusalem | 37 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 |
| 06 Hapoel Hadera | 36 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 |
| 07 Hapoel Tel Aviv | 34 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 08 Hapoel Petah Tikva | 24 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 |
Đối đầu
30/07/2023 10:00
Maccabi Netanya
3 - 1
Hapoel Hadera
ISR LATTC
25/02/2023 10:00
Maccabi Netanya
1 - 0
Hapoel Hadera
ISR D1
07/12/2022 11:15
Maccabi Netanya
0 - 0
Hapoel Hadera
ISR LATTC
05/11/2022 08:30
Hapoel Hadera
3 - 1
Maccabi Netanya
ISR D1
09/01/2022 10:00
Hapoel Hadera
1 - 1
Maccabi Netanya
ISR D1
26/09/2021 08:59
Maccabi Netanya
0 - 2
Hapoel Hadera
ISR D1
Hapoel Hadera
2
33%
Hòa
2
33%
Maccabi Netanya
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 33 matches
CóKhông
21 (64%)12 (36%)
In last 33 matches
KhôngCó
21 (64%)12 (36%)
Hapoel Hadera
Trận gần đây
Maccabi Netanya
Under /Over
(70%)23 10(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)24 9(27%)
Under /Over
(30%)10 23(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(39%)13 20(61%)
Under /Over
(30%)10 23(70%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)11 22(67%)
/Yes
(39%)13 20(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)16 17(52%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hapoel Hadera
Maccabi Netanya
Cú sút
Tổng đường chuyền
9344
Avg. 359 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
11754
Avg. 435 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Hadera
33
Số trận đã đấu
Maccabi Netanya
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
7
0.21
2.27
75
Corners
150
4.55
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.27
42
Offsides
48
1.45
2.64
87
GK saves
73
2.21
Hapoel Hadera
THẺ PHẠT
Maccabi Netanya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
75
83
2.52
0.12
4
6
0.18
8.52
281
Fouls
329
9.97
12.15
401
Tackles
467
14.15