2
1-5
FT
24/12/2023 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Hadera đang đứng thứ 10 với 28 điểm sau 26 trận.
- Maccabi Haifa xếp thứ 2 với 56 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Haifa thắng với xác suất 68%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Haifa với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hapoel Hadera chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-12-24
Hapoel Hadera vs Maccabi Haifa - Prediction & Odds
2023-12-24 11:30
13
19
68
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.31
FT
1-5 1-3
-
16℃~17℃
STANDINGS UP TO
24/12/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 62 | 26 | 19 | 5 | 2 | 55 | 20 | 35 |
| 02 Maccabi Haifa | 56 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 18 | 38 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 45 | 19 | 26 |
| 04 Hapoel Haifa | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 38 | 32 | 6 |
| 05 Maccabi Bnei Raina | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 33 | 26 | 7 | 13 | 6 | 26 | 31 | -5 |
| 07 Hapoel Jerusalem | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 33 | -5 |
| 08 Maccabi Petah Tikva FC | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 48 | -17 |
| 09 Maccabi Netanya | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 29 | 41 | -12 |
| 10 Hapoel Hadera | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 21 | 38 | -17 |
| 11 Hapoel Tel Aviv | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 29 | 37 | -8 |
| 12 Beitar Jerusalem | 26 | 26 | 8 | 6 | 12 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 20 | 42 | -22 |
| 14 Hapoel Petah Tikva | 19 | 26 | 3 | 10 | 13 | 20 | 40 | -20 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 85 | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 |
| 02 Maccabi Haifa | 75 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 61 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 |
| 04 Hapoel Haifa | 59 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | -5 |
| 05 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 06 Maccabi Bnei Raina | 44 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 43 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 |
| 02 Maccabi Petah Tikva FC | 40 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Maccabi Netanya | 38 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 04 Ashdod MS | 37 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 |
| 05 Beitar Jerusalem | 37 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 |
| 06 Hapoel Hadera | 36 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 |
| 07 Hapoel Tel Aviv | 34 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 08 Hapoel Petah Tikva | 24 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 |
Đối đầu
08/02/2023 11:30
Hapoel Hadera
1 - 1
Maccabi Haifa
ISR D1
17/10/2022 10:30
Maccabi Haifa
1 - 0
Hapoel Hadera
ISR D1
01/03/2022 11:00
Maccabi Haifa
1 - 0
Hapoel Hadera
ISR CUP
02/02/2022 11:30
Hapoel Hadera
0 - 2
Maccabi Haifa
ISR CUP
21/12/2021 11:30
Maccabi Haifa
1 - 0
Hapoel Hadera
ISR D1
29/08/2021 10:30
Hapoel Hadera
0 - 0
Maccabi Haifa
ISR D1
Hapoel Hadera
0
0%
Hòa
2
33%
Maccabi Haifa
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.78
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 33 matches
CóKhông
21 (64%)12 (36%)
In last 33 matches
KhôngCó
32 (89%)4 (11%)
Hapoel Hadera
Trận gần đây
Maccabi Haifa
Under /Over
(70%)23 10(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)28 8(22%)
Under /Over
(30%)10 23(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)16 20(56%)
Under /Over
(30%)10 23(70%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)15 21(58%)
/Yes
(39%)13 20(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hapoel Hadera
Maccabi Haifa
Cú sút
Tổng đường chuyền
9344
Avg. 359 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
14644
Avg. 472 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Hadera
33
Số trận đã đấu
Maccabi Haifa
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
16
0.44
2.27
75
Corners
211
5.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.27
42
Offsides
62
1.72
2.64
87
GK saves
96
2.67
Hapoel Hadera
THẺ PHẠT
Maccabi Haifa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
75
86
2.39
0.12
4
3
0.08
8.52
281
Fouls
351
9.75
12.15
401
Tackles
551
15.31