2
2-2
FT
21/10/2024 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Hadera đang đứng thứ 14 với 20 điểm sau 26 trận.
- Maccabi Netanya xếp thứ 6 với 37 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Netanya thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Netanya với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hapoel Hadera thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-10-21
Hapoel Hadera vs Maccabi Netanya - Prediction & Odds
2024-10-21 10:00
27
26
47
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.90
FT
2-2 0-0
-
STANDINGS UP TO
21/10/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Beer Sheva | 58 | 26 | 18 | 6 | 2 | 52 | 18 | 34 |
| 02 Maccabi Tel Aviv | 57 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 27 | 29 |
| 03 Maccabi Haifa | 47 | 26 | 14 | 6 | 6 | 54 | 32 | 22 |
| 04 Beitar Jerusalem | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 34 | 14 |
| 05 Hapoel Haifa | 41 | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 31 | 8 |
| 06 Maccabi Netanya | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 39 | 37 | 2 |
| 07 Hapoel Kiryat Shmona | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 08 Maccabi Bnei Raina | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | -8 |
| 09 Hapoel Jerusalem | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 |
| 10 Ironi Tiberias | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 36 | -16 |
| 11 Maccabi Petah Tikva FC | 24 | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 44 | -22 |
| 12 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 23 | 26 | 6 | 6 | 14 | 19 | 37 | -18 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 35 | 48 | -13 |
| 14 Hapoel Hadera | 20 | 26 | 3 | 11 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 80 | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 9 | 21 |
| 02 Hapoel Beer Sheva | 78 | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 |
| 03 Maccabi Haifa | 61 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 22 | -8 |
| 04 Beitar Jerusalem | 54 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 |
| 05 Hapoel Haifa | 52 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 |
| 06 Maccabi Netanya | 45 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 44 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 |
| 02 Maccabi Bnei Raina | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 |
| 03 Hapoel Kiryat Shmona | 37 | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 14 | -10 |
| 04 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 36 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Ashdod MS | 35 | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 |
| 06 Ironi Tiberias | 35 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Maccabi Petah Tikva FC | 33 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 08 Hapoel Hadera | 27 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 |
Đối đầu
28/07/2024 10:00
Hapoel Hadera
2 - 5
Maccabi Netanya
ISR LATTC
11/05/2024 08:00
Maccabi Netanya
1 - 2
Hapoel Hadera
ISR D1
16/03/2024 09:30
Maccabi Netanya
1 - 3
Hapoel Hadera
ISR D1
30/12/2023 08:59
Hapoel Hadera
1 - 4
Maccabi Netanya
ISR D1
30/07/2023 10:00
Maccabi Netanya
3 - 1
Hapoel Hadera
ISR LATTC
25/02/2023 10:00
Maccabi Netanya
1 - 0
Hapoel Hadera
ISR D1
Hapoel Hadera
2
33%
Hòa
0
0%
Maccabi Netanya
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 33 matches
CóKhông
23 (70%)10 (30%)
In last 33 matches
KhôngCó
27 (75%)9 (25%)
Hapoel Hadera
Trận gần đây
Maccabi Netanya
Under /Over
(76%)25 8(24%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)29 7(19%)
Under /Over
(27%)9 24(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(44%)16 20(56%)
Under /Over
(55%)18 15(45%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)15 21(58%)
/Yes
(64%)21 12(36%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hapoel Hadera
Maccabi Netanya
Cú sút
Tổng đường chuyền
10184
Avg. 339 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
12592
Avg. 382 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Hadera
33
Số trận đã đấu
Maccabi Netanya
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Clean sheets
8
0.22
3.94
130
Corners
158
4.39
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.61
53
Offsides
37
1.03
3.48
115
GK saves
129
3.58
Hapoel Hadera
THẺ PHẠT
Maccabi Netanya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.85
94
90
2.50
0.24
8
5
0.14
13.00
429
Fouls
433
12.03
13.42
443
Tackles
515
14.31