Hammarby (W) vs Trelleborgs FF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hammarby (W)
Hạng 3 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1
5-0
FT
16/06/2024 09:00
Trelleborgs FF (W)
Hạng 14 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hammarby (W) vs Trelleborgs FF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hammarby (W) đang đứng thứ 3 với 61 điểm sau 26 trận.
  • Trelleborgs FF (W) xếp thứ 14 với 3 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hammarby (W) thắng với xác suất 86%.
trận yêu thích
09:00

2024-06-16

Hammarby (W) vs Trelleborgs FF (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hammarby (W)
Hammarby (W)
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
2024-06-16 09:00
86
9
5
1
2 - 2
2 - 2
3.50
1.03
FT
5-0 3-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/06/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
75 26 25 0 1 99 9 90
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 20 4 2 68 17 51
03 Hammarby (W) Hammarby (W)
61 26 20 1 5 66 14 52
04 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
52 26 16 4 6 52 30 22
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
38 26 11 5 10 32 34 -2
06 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
33 26 9 6 11 24 30 -6
07 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
31 26 8 7 11 34 38 -4
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 8 6 12 27 49 -22
09 Linkopings (W) Linkopings (W)
29 26 8 5 13 32 51 -19
10 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
27 26 7 6 13 25 41 -16
11 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
27 26 7 6 13 32 52 -20
12 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
26 26 7 5 14 36 54 -18
13 Orebro (W) Orebro (W)
19 26 5 4 17 19 43 -24
14 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
3 26 0 3 23 12 96 -84
Hammarby (W) Hammarby (W) 6 trận gần nhất
13/06/2024 13:00
Vittsjo GIK (W) 0 - 2 Hammarby (W) SWE WD1
08/06/2024 09:00
Hammarby (W) 1 - 2 Vaxjo (W) SWE WD1
25/05/2024 07:00
BK Hacken (W) 2 - 0 Hammarby (W) SWE WD1
20/05/2024 13:00
Hammarby (W) 0 - 1 FC Rosengard (W) SWE WD1
13/05/2024 13:00
Pitea IF (W) 0 - 1 Hammarby (W) SWE WD1
08/05/2024 13:00
Hammarby (W) 2 - 0 IFK Norrkoping DFK (W) SWE WD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
12/06/2024 13:00
Orebro (W) 1 - 1 Trelleborgs FF (W) SWE WD1
08/06/2024 09:00
Trelleborgs FF (W) 0 - 3 Linkopings (W) SWE WD1
26/05/2024 09:00
Vittsjo GIK (W) 3 - 0 Trelleborgs FF (W) SWE WD1
19/05/2024 09:00
Trelleborgs FF (W) 0 - 2 Brommapojkarna (W) SWE WD1
12/05/2024 09:00
Kristianstads DFF (W) 3 - 1 Trelleborgs FF (W) SWE WD1
09/05/2024 09:00
Trelleborgs FF (W) 1 - 5 AIK Solna (W) SWE WD1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.54
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.54
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
0.46
Thủng lưới
96
TB mỗi trận
3.69
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
11 (42%)15 (58%)
Hammarby (W)

Hammarby (W)

Trận gần đây

Trelleborgs FF (W)

Trelleborgs FF (W)

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

/Có

(27%)7 19(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hammarby (W) Hammarby (W)
Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
Cú sút
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
15.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
Tổng cú sút
6.23 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
Số trận đã đấu
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
17
Giữ sạch lưới
1
0.04
7.85
204
Phạt góc
74
2.85
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hammarby (W)
Hammarby (W)
THẺ PHẠT
Trelleborgs FF (W)
Trelleborgs FF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Thẻ vàng
13
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00