Hammarby (W) vs Brommapojkarna (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hammarby (W)
Hạng 3 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1
2-1
FT
21/04/2024 07:00
Brommapojkarna (W)
Hạng 11 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hammarby (W) vs Brommapojkarna (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hammarby (W) đang đứng thứ 3 với 61 điểm sau 26 trận.
  • Brommapojkarna (W) xếp thứ 11 với 27 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hammarby (W) thắng với xác suất 83%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Brommapojkarna (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2024-04-21

Hammarby (W) vs Brommapojkarna (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hammarby (W)
Hammarby (W)
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
2024-04-21 07:00
83
11
6
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.08
FT
2-1 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
75 26 25 0 1 99 9 90
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 20 4 2 68 17 51
03 Hammarby (W) Hammarby (W)
61 26 20 1 5 66 14 52
04 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
52 26 16 4 6 52 30 22
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
38 26 11 5 10 32 34 -2
06 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
33 26 9 6 11 24 30 -6
07 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
31 26 8 7 11 34 38 -4
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 8 6 12 27 49 -22
09 Linkopings (W) Linkopings (W)
29 26 8 5 13 32 51 -19
10 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
27 26 7 6 13 25 41 -16
11 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
27 26 7 6 13 32 52 -20
12 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
26 26 7 5 14 36 54 -18
13 Orebro (W) Orebro (W)
19 26 5 4 17 19 43 -24
14 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
3 26 0 3 23 12 96 -84
Đối đầu
11/08/2023 11:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
3 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
INT CF
03/07/2023 13:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
0 - 0
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
15/06/2023 13:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
4 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
26/02/2023 10:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
4 - 0
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWEC-W
21/10/2022 13:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
4 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
12/05/2022 13:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
0 - 2
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
Hammarby (W)
5
83%
Hòa
1
17%
Brommapojkarna (W)
0
0%
Hammarby (W) Hammarby (W) 6 trận gần nhất
13/04/2024 09:00
Orebro (W) 0 - 1 Hammarby (W) SWE WD1
31/03/2024 11:59
Hammarby (W) 0 - 0 BK Hacken (W) SWEC-W
24/03/2024 10:00
Hammarby (W) 5 - 2 KIF Orebro DUFF (W) SWEC-W
16/03/2024 10:00
AIK Solna (W) 0 - 4 Hammarby (W) SWEC-W
09/03/2024 08:00
Hammarby (W) 0 - 0 Djurgardens (W) SWEC-W
02/03/2024 09:30
IFK Norrkoping DFK (W) 2 - 1 Hammarby (W) INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
13/04/2024 07:00
Brommapojkarna (W) 0 - 0 Linkopings (W) SWE WD1
06/04/2024 07:00
Brommapojkarna (W) 0 - 0 Orebro (W) INT CF
29/03/2024 08:30
Brommapojkarna (W) 3 - 0 Gamla Upsala SK (W) INT CF
24/03/2024 09:00
Pitea IF (W) 3 - 0 Brommapojkarna (W) SWEC-W
17/03/2024 08:00
Brommapojkarna (W) 5 - 1 IK Uppsala (W) SWEC-W
09/03/2024 09:00
Umea IK (W) 2 - 1 Brommapojkarna (W) SWEC-W
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.54
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.54
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
15 (58%)11 (42%)
Hammarby (W)

Hammarby (W)

Trận gần đây

Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

/Có

(27%)7 19(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hammarby (W) Hammarby (W)
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Cú sút
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
15.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
9.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
Số trận đã đấu
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
17
Giữ sạch lưới
8
0.31
7.85
204
Phạt góc
98
3.77
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hammarby (W)
Hammarby (W)
THẺ PHẠT
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Thẻ vàng
21
0.81
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00