Hamilton Academical vs Peterhead: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hamilton Academical
Hạng 3 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
1
3-0
FT
08/11/2025 11:00
Peterhead
Hạng 6 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hamilton Academical vs Peterhead trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hamilton Academical đang đứng thứ 3 với 55 điểm sau 36 trận.
  • Peterhead xếp thứ 6 với 43 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hamilton Academical thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Hamilton Academical và Peterhead mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-11-08

Hamilton Academical vs Peterhead - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hamilton Academical
Hamilton Academical
Peterhead
Peterhead
2025-11-08 11:00
52
25
23
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.66
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inverness Inverness
74 36 21 11 4 60 24 36
02 Stenhousemuir Stenhousemuir
67 36 18 13 5 50 27 23
03 Hamilton Academical Hamilton Academical
55 36 16 7 13 54 42 12
04 Queen of South Queen of South
54 36 14 12 10 58 47 11
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
53 36 15 8 13 50 38 12
06 Peterhead Peterhead
43 36 12 7 17 48 64 -16
07 Montrose Montrose
42 36 11 9 16 48 67 -19
08 Cove Rangers Cove Rangers
38 36 9 11 16 41 44 -3
09 East Fife East Fife
36 36 9 9 18 34 61 -27
10 Kelty Hearts Kelty Hearts
29 36 6 11 19 33 62 -29
Đối đầu
13/09/2025 10:00
Peterhead Peterhead
2 - 2
Hamilton Academical Hamilton Academical
SCO L1
Hamilton Academical
0
0%
Hòa
1
100%
Peterhead
0
0%
Hamilton Academical Hamilton Academical 6 trận gần nhất
24/10/2025 14:45
Hamilton Academical 1 - 2 Queen of South SCO L1
18/10/2025 10:00
Montrose 0 - 4 Hamilton Academical SCO L1
11/10/2025 10:00
Hamilton Academical 1 - 2 Annan Athletic SCO BC
04/10/2025 10:00
Hamilton Academical 3 - 1 Inverness SCO L1
27/09/2025 10:00
Hamilton Academical 2 - 0 Stenhousemuir SCO L1
24/09/2025 14:45
Hamilton Academical 3 - 1 Saint Mirren U21 SCO BC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Peterhead Peterhead
25/10/2025 10:00
Peterhead 0 - 1 Inverness SCO L1
18/10/2025 12:30
Peterhead 3 - 0 Queen of South SCO L1
11/10/2025 10:00
Peterhead 0 - 4 Hibernian FC U21 SCO BC
04/10/2025 10:00
Kelty Hearts 1 - 2 Peterhead SCO L1
27/09/2025 10:00
Peterhead 2 - 1 Alloa Athletic SCO L1
23/09/2025 14:45
Peterhead 1 - 1 Elgin City SCO BC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 39 trận gần nhất
Không
30 (77%)9 (23%)
Trong 39 trận gần nhất
Không
27 (75%)9 (25%)
Hamilton Academical

Hamilton Academical

Trận gần đây

Peterhead

Peterhead

Xỉu /Tài

(77%)30 9(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

Xỉu /Tài

(38%)15 24(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(49%)19 20(51%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(49%)19 20(51%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)24 12(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hamilton Academical Hamilton Academical
Peterhead Peterhead
Cú sút
Hamilton Academical
Hamilton Academical
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 2.50
Peterhead
Peterhead
Tổng cú sút
9.53 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
TB 2.18
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Hamilton Academical
Hamilton Academical
39
Số trận đã đấu
Peterhead
Peterhead
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
14
Giữ sạch lưới
3
0.08
4.67
182
Phạt góc
177
4.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.10
4
Việt vị
0
0.00
2.46
96
Thủ môn cứu thua
72
2.00
Hamilton Academical
Hamilton Academical
THẺ PHẠT
Peterhead
Peterhead
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
68
Thẻ vàng
74
2.06
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
10.67
416
Số lỗi
428
11.89
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00