Hamilton Academical vs Cove Rangers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hamilton Academical
Hạng 2 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
1 - 0
FT
05/08/2023 10:00
Cove Rangers
Hạng 5 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hamilton Academical vs Cove Rangers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hamilton Academical đang đứng thứ 2 với 74 điểm sau 36 trận.
  • Cove Rangers xếp thứ 5 với 49 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cove Rangers với 1 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Hamilton Academical chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
90 36 27 9 0 96 28 68
02 Hamilton Academical Hamilton Academical
74 36 22 8 6 73 28 45
03 Alloa Athletic Alloa Athletic
56 36 16 8 12 60 55 5
04 Montrose Montrose
53 36 15 8 13 58 57 1
05 Cove Rangers Cove Rangers
49 36 14 7 15 58 63 -5
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 12 8 16 48 63 -15
07 Queen of South Queen of South
41 36 11 8 17 46 53 -7
08 Annan Athletic Annan Athletic
39 36 9 12 15 55 68 -13
09 Stirling Albion Stirling Albion
39 36 10 9 17 39 58 -19
10 Edinburgh City Edinburgh City
14 36 3 5 28 38 98 -60
Đối đầu
08/04/2023 10:00
Hamilton Academical Hamilton Academical
1 - 1
Cove Rangers Cove Rangers
SCO CH
23/12/2022 15:45
Cove Rangers Cove Rangers
2 - 0
Hamilton Academical Hamilton Academical
SCO CH
29/10/2022 10:00
Hamilton Academical Hamilton Academical
4 - 4
Cove Rangers Cove Rangers
SCO CH
03/09/2022 10:00
Cove Rangers Cove Rangers
2 - 2
Hamilton Academical Hamilton Academical
SCO CH
Hamilton Academical
0
0%
Hòa
3
75%
Cove Rangers
1
25%
Hamilton Academical Hamilton Academical 6 trận gần nhất
22/07/2023 10:10
Livingston 1 - 1 Hamilton Academical SCO LC
18/07/2023 14:45
Hamilton Academical 1 - 0 Brechin City SCO LC
15/07/2023 10:00
Clyde 1 - 3 Hamilton Academical SCO LC
08/07/2023 09:00
Cumbernauld Colts 3 - 1 Hamilton Academical INT CF
03/07/2023 14:00
Hamilton Academical 2 - 1 The New Saints INT CF
20/05/2023 12:15
Hamilton Academical 2 - 1 Airdrie United SCO CH
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Cove Rangers Cove Rangers
25/07/2023 14:45
Cove Rangers 0 - 5 Livingston SCO LC
22/07/2023 10:00
Brechin City 2 - 3 Cove Rangers SCO LC
18/07/2023 14:45
Cove Rangers 5 - 2 Clyde SCO LC
15/07/2023 10:00
Cove Rangers 0 - 1 Dundee INT CF
11/07/2023 15:00
Cove Rangers 1 - 1 Peterhead INT CF
08/07/2023 08:00
Cove Rangers 1 - 0 fraserburgh INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.78
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
30 (83%)6 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Hamilton Academical

Hamilton Academical

Trận gần đây

Cove Rangers

Cove Rangers

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hamilton Academical Hamilton Academical
Cove Rangers Cove Rangers
Cú sút
Hamilton Academical
Hamilton Academical
Tổng cú sút
14.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Cove Rangers
Cove Rangers
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Hamilton Academical
Hamilton Academical
36
Số trận đã đấu
Cove Rangers
Cove Rangers
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
18
Giữ sạch lưới
7
0.19
6.64
239
Phạt góc
171
4.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hamilton Academical
Hamilton Academical
THẺ PHẠT
Cove Rangers
Cove Rangers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
55
Thẻ vàng
48
1.33
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.14
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00