Ham-Kam vs Molde: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ham-Kam
Hạng 11 tại Eliteserien (Na Uy)
2
0-4
FT
07/05/2023 15:00
Molde
Hạng 5 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ham-Kam vs Molde trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ham-Kam đang đứng thứ 11 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Molde xếp thứ 5 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Molde thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Molde với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ham-Kam chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2023-05-07

Ham-Kam vs Molde - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Ham-Kam
Ham-Kam
Molde
Molde
2023-05-07 15:00
22
23
55
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.63
FT
0-4 0-1
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bodo Glimt Bodo Glimt
70 30 22 4 4 78 38 40
02 Brann Brann
61 30 19 4 7 55 35 20
03 Tromso IL Tromso IL
61 30 19 4 7 48 33 15
04 Viking Viking
58 30 18 4 8 61 48 13
05 Molde Molde
51 30 15 6 9 65 39 26
06 Lillestrom Lillestrom
43 30 13 4 13 49 49 0
07 Stromsgodset Stromsgodset
42 30 13 3 14 37 35 2
08 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
41 30 12 5 13 55 52 3
09 Rosenborg Rosenborg
39 30 11 6 13 46 50 -4
10 Odd Grenland Odd Grenland
38 30 10 8 12 42 44 -2
11 Ham-Kam Ham-Kam
34 30 10 4 16 39 59 -20
12 Haugesund Haugesund
33 30 9 6 15 34 40 -6
13 Sandefjord Sandefjord
31 30 8 7 15 47 55 -8
14 Valerenga Valerenga
29 30 7 8 15 39 50 -11
15 Stabaek Stabaek
29 30 7 8 15 30 48 -18
16 Aalesund FK Aalesund FK
18 30 5 3 22 23 73 -50
Đối đầu
09/10/2022 15:00
Molde Molde
5 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
03/07/2022 15:59
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 0
Molde Molde
NOR D1
01/03/2022 13:00
Molde Molde
5 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
INT CF
20/06/2012 15:59
Molde Molde
3 - 2
Ham-Kam Ham-Kam
NORC
02/11/2008 17:00
Ham-Kam Ham-Kam
0 - 1
Molde Molde
NOR D1
06/07/2008 15:59
Molde Molde
2 - 0
Ham-Kam Ham-Kam
NOR D1
Ham-Kam
0
0%
Hòa
1
17%
Molde
5
83%
Ham-Kam Ham-Kam 6 trận gần nhất
23/04/2023 15:00
Ham-Kam 2 - 0 Stromsgodset NOR D1
16/04/2023 15:00
Haugesund 3 - 2 Ham-Kam NOR D1
10/04/2023 15:00
Ham-Kam 2 - 0 Sandefjord NOR D1
02/04/2023 11:00
Tromso IL 1 - 0 Ham-Kam INT CF
21/03/2023 18:00
Raufoss 3 - 0 Ham-Kam INT CF
18/03/2023 13:00
Eidsvold IF 1 - 2 Ham-Kam INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Molde Molde
23/04/2023 17:15
Lillestrom 2 - 1 Molde NOR D1
16/04/2023 15:00
Molde 1 - 1 Rosenborg NOR D1
10/04/2023 15:00
Tromso IL 1 - 0 Molde NOR D1
02/04/2023 12:00
Molde 2 - 3 Bodo Glimt INT CF
25/03/2023 13:00
Aalesund FK 0 - 3 Molde INT CF
18/03/2023 12:30
Stabaek 1 - 1 Molde NORC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
Ham-Kam

Ham-Kam

Trận gần đây

Molde

Molde

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ham-Kam Ham-Kam
Molde Molde
Cú sút
Ham-Kam
Ham-Kam
Tổng cú sút
10.33 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
TB 2.92
Molde
Molde
Tổng cú sút
13.27 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 4.28
Ham-Kam Ham-Kam Đường chuyền Molde Molde
Tổng đường chuyền
9651
TB 322 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
15165
TB 506 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Ham-Kam
Ham-Kam
30
Số trận đã đấu
Molde
Molde
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
10
0.33
4.87
146
Phạt góc
200
6.67
4.13
124
Ném biên
123
4.10
1.50
45
Việt vị
39
1.30
2.83
85
Thủ môn cứu thua
59
1.97
Ham-Kam
Ham-Kam
THẺ PHẠT
Molde
Molde
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
30
Thẻ vàng
52
1.73
0.10
3
Thẻ đỏ
4
0.13
8.97
269
Số lỗi
310
10.33
13.57
407
Tắc bóng
414
13.80