Hajduk Split
Hạng 3 tại Croatia 1.Division
1
1-0
FT
30/03/2025 10:00
HNK Sibenik
Hạng 10 tại Croatia 1.Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Hajduk Split đang đứng thứ 3 với 63 điểm sau 36 trận.
  • HNK Sibenik xếp thứ 10 với 30 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hajduk Split thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hajduk Split với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. HNK Sibenik chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2025-03-30

Hajduk Split vs HNK Sibenik - Prediction & Odds

Hajduk Split
Hajduk Split
HNK Sibenik
HNK Sibenik
2025-03-30 10:00
67
20
13
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.33
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 30/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
65 36 19 8 9 69 41 28
02 Rijeka Rijeka
65 36 18 11 7 49 21 28
03 Hajduk Split Hajduk Split
63 36 17 12 7 49 34 15
04 NK Varteks Varazdin NK Varteks Varazdin
49 36 11 16 9 28 24 4
05 Slaven Belupo Slaven Belupo
48 36 13 9 14 42 45 -3
06 Istra 1961 Pula Istra 1961 Pula
48 36 11 15 10 39 42 -3
07 ZNK Osijek ZNK Osijek
42 36 11 9 16 46 52 -6
08 NK Lokomotiva Zagreb NK Lokomotiva Zagreb
39 36 10 9 17 45 54 -9
09 HNK Gorica HNK Gorica
37 36 9 10 17 29 51 -22
10 HNK Sibenik HNK Sibenik
30 36 7 9 20 28 60 -32
Đối đầu
22/12/2024 12:30
HNK Sibenik HNK Sibenik
1 - 2
Hajduk Split Hajduk Split
CRO D1
06/10/2024 12:30
Hajduk Split Hajduk Split
4 - 0
HNK Sibenik HNK Sibenik
CRO D1
28/05/2023 11:00
Hajduk Split Hajduk Split
3 - 0
HNK Sibenik HNK Sibenik
CRO D1
24/05/2023 13:00
Hajduk Split Hajduk Split
2 - 0
HNK Sibenik HNK Sibenik
CRO Cup
01/04/2023 13:10
HNK Sibenik HNK Sibenik
2 - 3
Hajduk Split Hajduk Split
CRO D1
22/01/2023 10:00
Hajduk Split Hajduk Split
2 - 1
HNK Sibenik HNK Sibenik
CRO D1
Hajduk Split
6
100%
Hòa
0
0%
HNK Sibenik
0
0%
Hajduk Split Hajduk Split 6 trận gần nhất
16/03/2025 12:45
Rijeka 3 - 0 Hajduk Split CRO D1
09/03/2025 10:00
Hajduk Split 2 - 1 HNK Gorica CRO D1
02/03/2025 10:00
Dinamo Zagreb 2 - 2 Hajduk Split CRO D1
26/02/2025 12:00
Hajduk Split 1 - 3 Rijeka CRO Cup
22/02/2025 10:00
Hajduk Split 4 - 0 ZNK Osijek CRO D1
15/02/2025 10:00
Istra 1961 Pula 1 - 1 Hajduk Split CRO D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất HNK Sibenik HNK Sibenik
15/03/2025 10:00
HNK Sibenik 1 - 0 Istra 1961 Pula CRO D1
07/03/2025 13:00
Rijeka 1 - 1 HNK Sibenik CRO D1
02/03/2025 12:45
HNK Sibenik 0 - 2 NK Varteks Varazdin CRO D1
23/02/2025 10:00
HNK Gorica 1 - 0 HNK Sibenik CRO D1
14/02/2025 13:00
HNK Sibenik 1 - 2 NK Lokomotiva Zagreb CRO D1
07/02/2025 13:00
Dinamo Zagreb 3 - 0 HNK Sibenik CRO D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 36 matches
Không
29 (81%)7 (19%)
In last 36 matches
Không
18 (50%)18 (50%)
Hajduk Split

Hajduk Split

Trận gần đây

HNK Sibenik

HNK Sibenik

Under /Over

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)25 11(31%)

Under /Over

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)13 23(64%)

Under /Over

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)15 21(58%)

/Yes

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)14 22(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hajduk Split Hajduk Split
HNK Sibenik HNK Sibenik
Cú sút
Hajduk Split
Hajduk Split
Tổng cú sút
12.33 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
Avg. 3.00
HNK Sibenik
HNK Sibenik
Tổng cú sút
8.94 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
Avg. 2.38
Hajduk Split Hajduk Split Đường chuyền HNK Sibenik HNK Sibenik
Tổng đường chuyền
14258
Avg. 407 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
12270
Avg. 341 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Hajduk Split
Hajduk Split
36
Số trận đã đấu
HNK Sibenik
HNK Sibenik
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Clean sheets
7
0.19
5.14
185
Corners
123
3.42
21.33
768
Throw-ins
702
19.50
2.39
86
Offsides
57
1.58
2.39
86
GK saves
99
2.75
Hajduk Split
Hajduk Split
THẺ PHẠT
HNK Sibenik
HNK Sibenik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
75
Thẻ vàng
91
2.53
0.14
5
Thẻ đỏ
5
0.14
12.06
434
Fouls
451
12.53
12.36
445
Tackles
445
12.36