Hacken vs GAIS: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hacken
Hạng 10 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
1
1-3
FT
29/06/2025 10:30
GAIS
Hạng 3 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hacken vs GAIS trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hacken đang đứng thứ 10 với 35 điểm sau 30 trận.
  • GAIS xếp thứ 3 với 52 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hacken thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Hacken và GAIS mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:30

2025-06-29

Hacken vs GAIS - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hacken
Hacken
GAIS
GAIS
2025-06-29 10:30
38
25
37
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.37
FT
1-3 0-2
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mjallby AIF Mjallby AIF
75 30 23 6 1 57 18 39
02 Hammarby Hammarby
62 30 19 5 6 60 29 31
03 GAIS GAIS
52 30 14 10 6 45 30 15
04 IFK Goteborg IFK Goteborg
51 30 16 3 11 41 33 8
05 Djurgardens Djurgardens
49 30 13 10 7 52 32 20
06 Malmo FF Malmo FF
49 30 13 10 7 46 33 13
07 AIK Solna AIK Solna
48 30 13 9 8 40 33 7
08 Elfsborg Elfsborg
40 30 12 4 14 45 51 -6
09 IK Sirius FK IK Sirius FK
39 30 11 6 13 53 51 2
10 Hacken Hacken
35 30 9 8 13 42 50 -8
11 Halmstads Halmstads
35 30 10 5 15 24 50 -26
12 Brommapojkarna Brommapojkarna
31 30 9 4 17 40 47 -7
13 Degerfors IF Degerfors IF
30 30 8 6 16 33 52 -19
14 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
29 30 8 5 17 40 57 -17
15 Osters IF Osters IF
26 30 6 8 16 29 48 -19
16 IFK Varnamo IFK Varnamo
16 30 3 7 20 36 69 -33
Đối đầu
03/11/2024 09:00
Hacken Hacken
1 - 2
GAIS GAIS
SWE D1
25/05/2024 10:00
GAIS GAIS
3 - 0
Hacken Hacken
SWE D1
23/02/2020 11:30
Hacken Hacken
3 - 0
GAIS GAIS
SWE Cup
24/03/2019 10:00
Hacken Hacken
1 - 2
GAIS GAIS
INT CF
09/03/2019 09:00
Hacken Hacken
4 - 1
GAIS GAIS
SWE Cup
03/02/2016 13:00
Hacken Hacken
1 - 0
GAIS GAIS
INT CF
Hacken
3
50%
Hòa
0
0%
GAIS
3
50%
Hacken Hacken 6 trận gần nhất
16/06/2025 07:00
Hacken 1 - 0 Tromso IL INT CF
01/06/2025 08:00
Malmo FF 3 - 0 Hacken SWE D1
29/05/2025 09:30
Malmo FF 0 - 0 Hacken SWE Cup
25/05/2025 10:30
Djurgardens 1 - 1 Hacken SWE D1
18/05/2025 08:00
Hacken 2 - 0 IFK Varnamo SWE D1
14/05/2025 13:00
Hacken 3 - 3 AIK Solna SWE D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất GAIS GAIS
19/06/2025 10:00
GAIS 0 - 0 Halmstads INT CF
31/05/2025 09:00
IFK Norrkoping FK 0 - 3 GAIS SWE D1
24/05/2025 11:30
GAIS 2 - 1 IK Sirius FK SWE D1
18/05/2025 10:30
Osters IF 1 - 1 GAIS SWE D1
14/05/2025 13:00
Halmstads 1 - 3 GAIS SWE D1
10/05/2025 11:30
GAIS 1 - 1 IFK Varnamo SWE D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Hacken

Hacken

Trận gần đây

GAIS

GAIS

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hacken Hacken
GAIS GAIS
Cú sút
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
15.50 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
TB 4.24
GAIS
GAIS
Tổng cú sút
16.07 TB / trận
Bị chặn
100 tổng
TB 5.56
Hacken Hacken Đường chuyền GAIS GAIS
Tổng đường chuyền
16207
TB 540 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
13731
TB 458 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Hacken
Hacken
30
Số trận đã đấu
GAIS
GAIS
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
8
0.27
5.53
166
Phạt góc
181
6.03
17.67
530
Ném biên
694
23.13
1.07
32
Việt vị
39
1.30
3.13
94
Thủ môn cứu thua
77
2.57
Hacken
Hacken
THẺ PHẠT
GAIS
GAIS
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
65
Thẻ vàng
60
2.00
0.10
3
Thẻ đỏ
1
0.03
11.37
341
Số lỗi
422
14.07
13.80
414
Tắc bóng
378
12.60