Gyirmot SE vs Pecsi MFC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gyirmot SE
Hạng 6 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
0 - 0
FT
30/04/2023 11:00
Pecsi MFC
Hạng 7 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gyirmot SE vs Pecsi MFC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gyirmot SE đang đứng thứ 6 với 60 điểm sau 38 trận.
  • Pecsi MFC xếp thứ 7 với 58 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pecsi MFC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gyirmot SE thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
87 38 28 3 7 79 36 43
02 MTK Hungaria MTK Hungaria
74 38 22 8 8 86 48 38
03 FC Ajka FC Ajka
68 38 20 8 10 54 37 17
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
64 38 18 10 10 50 38 12
05 SOROKSAR SOROKSAR
61 38 16 13 9 57 48 9
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
60 38 17 9 12 59 46 13
07 Pecsi MFC Pecsi MFC
58 38 14 16 8 38 31 7
08 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
56 38 15 11 12 45 51 -6
09 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
51 38 14 9 15 54 56 -2
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
50 38 13 11 14 42 43 -1
11 Gyori ETO Gyori ETO
46 38 11 13 14 37 42 -5
12 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
46 38 12 10 16 36 44 -8
13 Duna-Tisza Duna-Tisza
46 38 13 7 18 38 50 -12
14 Kazincbarcika Kazincbarcika
45 38 12 9 17 41 56 -15
15 Csakvari TK Csakvari TK
42 38 9 15 14 44 50 -6
16 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
39 38 9 12 17 44 58 -14
17 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38 38 9 11 18 46 55 -9
18 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
38 38 10 8 20 43 66 -23
19 Bekescsaba Bekescsaba
37 38 8 13 17 47 56 -9
20 Dorogi FC Dorogi FC
31 38 7 10 21 32 61 -29
Đối đầu
09/11/2022 13:00
Pecsi MFC Pecsi MFC
1 - 1
Gyirmot SE Gyirmot SE
HUN D2E
11/04/2021 10:30
Gyirmot SE Gyirmot SE
3 - 3
Pecsi MFC Pecsi MFC
HUN D2E
25/10/2020 11:59
Pecsi MFC Pecsi MFC
1 - 0
Gyirmot SE Gyirmot SE
HUN D2E
03/04/2011 09:00
Gyirmot SE Gyirmot SE
2 - 1
Pecsi MFC Pecsi MFC
HUN D2E
11/09/2010 11:30
Pecsi MFC Pecsi MFC
3 - 1
Gyirmot SE Gyirmot SE
HUN D2E
03/04/2010 11:00
Pecsi MFC Pecsi MFC
2 - 1
Gyirmot SE Gyirmot SE
HUN D2E
Gyirmot SE
1
17%
Hòa
2
33%
Pecsi MFC
3
50%
Gyirmot SE Gyirmot SE 6 trận gần nhất
16/04/2023 11:00
SOROKSAR 1 - 1 Gyirmot SE HUN D2E
12/04/2023 10:00
Gyirmot SE 1 - 2 Bodajk FC Siofok HUN D2E
09/04/2023 11:00
Szombathelyi Haladas 3 - 3 Gyirmot SE HUN D2E
02/04/2023 10:00
Gyirmot SE 4 - 0 Gyori ETO HUN D2E
19/03/2023 09:00
Nyiregyhaza 2 - 3 Gyirmot SE HUN D2E
12/03/2023 09:00
Gyirmot SE 2 - 1 Csakvari TK HUN D2E
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Pecsi MFC Pecsi MFC
16/04/2023 11:00
FC Ajka 1 - 0 Pecsi MFC HUN D2E
12/04/2023 11:59
Pecsi MFC 0 - 1 Duna-Tisza HUN D2E
09/04/2023 10:00
SOROKSAR 2 - 0 Pecsi MFC HUN D2E
02/04/2023 10:00
Pecsi MFC 2 - 2 Bodajk FC Siofok HUN D2E
19/03/2023 09:00
Szombathelyi Haladas 1 - 1 Pecsi MFC HUN D2E
12/03/2023 10:00
Pecsi MFC 0 - 1 Gyori ETO HUN D2E
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
31 (82%)7 (18%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
Gyirmot SE

Gyirmot SE

Trận gần đây

Pecsi MFC

Pecsi MFC

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

/Có

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gyirmot SE Gyirmot SE
Pecsi MFC Pecsi MFC
Cú sút
Gyirmot SE
Gyirmot SE
Tổng cú sút
11.51 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pecsi MFC
Pecsi MFC
Tổng cú sút
10.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gyirmot SE Gyirmot SE Đường chuyền Pecsi MFC Pecsi MFC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Gyirmot SE
Gyirmot SE
38
Số trận đã đấu
Pecsi MFC
Pecsi MFC
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Giữ sạch lưới
14
0.37
5.32
202
Phạt góc
160
4.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gyirmot SE
Gyirmot SE
THẺ PHẠT
Pecsi MFC
Pecsi MFC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
73
Thẻ vàng
86
2.26
0.05
2
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00