Guingamp
Hạng 11 tại France Ligue 2
1
1-1
FT
10/04/2026 14:00
Grenoble
Hạng 12 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Guingamp đang đứng thứ 11 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Grenoble xếp thứ 12 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Guingamp thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Guingamp với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grenoble chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2026-04-10

Guingamp vs Grenoble - Prediction & Odds

Guingamp
Guingamp
Grenoble
Grenoble
2026-04-10 14:00
54
24
22
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.65
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 10/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Đối đầu
28/10/2025 15:30
Grenoble Grenoble
0 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
21/02/2025 15:00
Grenoble Grenoble
1 - 1
Guingamp Guingamp
FRA D2
02/11/2024 15:00
Guingamp Guingamp
3 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
30/03/2024 14:00
Grenoble Grenoble
0 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
07/10/2023 13:00
Guingamp Guingamp
2 - 2
Grenoble Grenoble
FRA D2
02/06/2023 14:45
Grenoble Grenoble
0 - 2
Guingamp Guingamp
FRA D2
Guingamp
2
33%
Hòa
4
67%
Grenoble
0
0%
Guingamp Guingamp 6 trận gần nhất
03/04/2026 14:00
FC Annecy 1 - 0 Guingamp FRA D2
21/03/2026 09:00
Guingamp 0 - 2 Reims FRA D2
13/03/2026 15:00
Guingamp 1 - 0 Amiens FRA D2
06/03/2026 15:00
Stade Lavallois MFC 2 - 2 Guingamp FRA D2
28/02/2026 09:00
Guingamp 0 - 0 Rodez Aveyron FRA D2
23/02/2026 15:45
Le Mans 1 - 1 Guingamp FRA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Grenoble Grenoble
03/04/2026 14:00
Grenoble 2 - 2 Clermont FRA D2
20/03/2026 15:00
Stade Lavallois MFC 3 - 2 Grenoble FRA D2
14/03/2026 15:00
Grenoble 0 - 0 Saint Etienne FRA D2
06/03/2026 15:00
Rodez Aveyron 1 - 0 Grenoble FRA D2
27/02/2026 15:00
Grenoble 0 - 0 Boulogne FRA D2
20/02/2026 15:00
Nancy 0 - 0 Grenoble FRA D2
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
Guingamp

Guingamp

Trận gần đây

Grenoble

Grenoble

Under /Over

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)20 14(41%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)6 28(82%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guingamp Guingamp
Grenoble Grenoble
Cú sút
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
12.35 TB / trận
Bị chặn
130 tổng
Avg. 3.94
Grenoble
Grenoble
Tổng cú sút
10.32 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
Avg. 2.74
Guingamp Guingamp Đường chuyền Grenoble Grenoble
Tổng đường chuyền
16906
Avg. 497 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
12246
Avg. 360 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Guingamp
Guingamp
34
Số trận đã đấu
Grenoble
Grenoble
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
10
0.29
5.29
180
Corners
118
3.47
20.38
693
Throw-ins
658
19.35
2.12
72
Offsides
89
2.62
2.50
85
GK saves
113
3.32
Guingamp
Guingamp
THẺ PHẠT
Grenoble
Grenoble
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
59
Thẻ vàng
63
1.85
0.09
3
Thẻ đỏ
6
0.18
11.88
404
Fouls
484
14.24
8.94
304
Tackles
359
10.56