Guingamp B vs Lorient B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Guingamp B
Hạng 14 tại Group C
1 - 0
FT
02/09/2023 11:59
Lorient B
Hạng 11 tại Group C
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Guingamp B vs Lorient B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Guingamp B đang đứng thứ 14 với 20 điểm sau 26 trận.
  • Lorient B xếp thứ 11 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lorient B với 4 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Guingamp B chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/09/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aubagne Aubagne
52 26 14 10 2 33 17 16
02 Le Puy Foot 43 Auvergne Le Puy Foot 43 Auvergne
46 26 12 10 4 39 24 15
03 GRACES GRACES
42 26 10 12 4 31 21 10
04 Jura Sud Foot Jura Sud Foot
41 26 10 11 5 34 23 11
05 Cannes AS Cannes AS
40 26 9 13 4 41 21 20
06 Hyeres Hyeres
37 26 9 10 7 37 22 15
07 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
36 26 8 12 6 25 19 6
08 Toulon Toulon
35 26 9 8 9 30 29 1
09 Andrezieux Andrezieux
34 26 9 7 10 26 28 -2
10 Olympique Ales Olympique Ales
29 26 7 8 11 23 39 -16
11 Evian Thonon Gaillard Evian Thonon Gaillard
28 26 7 7 12 27 35 -8
12 CHAMALIERES CHAMALIERES
26 26 5 11 10 26 40 -14
13 Bourgoin Jallieu Bourgoin Jallieu
21 26 4 9 13 24 43 -19
14 Toulouse FC II Toulouse FC II
11 26 1 8 17 24 59 -35
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 La Roche VF La Roche VF
48 26 13 9 4 40 19 21
02 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico
48 26 13 9 4 41 24 17
03 Libourne Saint Seurin Libourne Saint Seurin
40 26 10 10 6 44 35 9
04 FC Bergerac FC Bergerac
40 26 10 10 6 36 29 7
05 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
38 26 10 8 8 32 27 5
06 Les Herbiers Les Herbiers
37 26 9 10 7 34 28 6
07 Blois Blois
37 26 10 7 9 37 35 2
08 Angouleme Angouleme
37 26 10 7 9 33 32 1
09 Bourges Bourges
37 26 11 4 11 30 38 -8
10 Saumur OL Saumur OL
34 26 9 7 10 37 36 1
11 Romorantin Romorantin
33 26 9 6 11 33 38 -5
12 Avoine Avoine
26 26 6 8 12 23 35 -12
13 Trelissac Trelissac
21 26 3 12 11 25 42 -17
14 Angers II Angers II
13 26 2 7 17 19 46 -27
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Boulogne Boulogne
51 26 15 6 5 48 29 19
02 Saint Malo Saint Malo
44 26 12 8 6 38 23 15
03 Chambly FC Chambly FC
43 26 12 7 7 39 25 14
04 Granville Granville
43 26 12 7 7 35 31 4
05 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
38 26 11 5 10 41 44 -3
06 Beauvais Beauvais
37 26 10 7 9 38 31 7
07 Stade Briochin Stade Briochin
37 26 10 7 9 31 26 5
08 Aubervilliers Aubervilliers
36 26 11 3 12 30 39 -9
09 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
34 26 8 10 8 29 31 -2
10 Racing Club de France Racing Club de France
34 26 10 4 12 30 35 -5
11 Lorient B Lorient B
32 26 8 8 10 36 39 -3
12 Bastia Borgo Bastia Borgo
30 26 9 3 14 37 49 -12
13 AF Virois AF Virois
27 26 8 3 15 35 43 -8
14 Guingamp B Guingamp B
20 26 6 2 18 28 50 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bourg Peronnas Bourg Peronnas
53 26 16 5 5 48 25 23
02 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S.
46 26 13 7 6 44 21 23
03 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
43 26 10 13 3 31 18 13
04 Bobigny A.C. Bobigny A.C.
42 26 10 12 4 39 30 9
05 Creteil Creteil
37 26 10 7 9 30 29 1
06 Biesheim Biesheim
35 26 9 8 9 28 33 -5
07 ES Wasquehal ES Wasquehal
34 26 9 7 10 35 39 -4
08 Feignies Feignies
34 27 9 7 11 28 36 -8
09 Haguenau Haguenau
32 26 9 5 12 32 47 -15
10 Macon Macon
31 27 7 10 10 38 37 1
11 Colmar Colmar
31 26 9 4 13 35 41 -6
12 Auxerre B Auxerre B
30 26 8 6 12 32 32 0
13 Besancon Besancon
25 26 6 7 13 25 33 -8
14 Saint Quentin Saint Quentin
24 26 6 6 14 37 61 -24
Đối đầu
19/03/2022 11:00
Guingamp B Guingamp B
1 - 2
Lorient B Lorient B
FRA D4
25/09/2021 09:00
Lorient B Lorient B
3 - 0
Guingamp B Guingamp B
FRA D4
25/01/2020 13:00
Guingamp B Guingamp B
0 - 1
Lorient B Lorient B
FRA D4
24/08/2019 11:59
Lorient B Lorient B
1 - 0
Guingamp B Guingamp B
FRA D4
Guingamp B
0
0%
Hòa
0
0%
Lorient B
4
100%
Guingamp B Guingamp B 6 trận gần nhất
03/06/2023 11:59
Evreux Maccabi Paris 1 - 3 Guingamp B FRA D4
27/05/2023 11:59
Guingamp B 1 - 0 Vannes FRA D4
13/05/2023 11:59
Racing Club de France 0 - 1 Guingamp B FRA D4
06/05/2023 11:59
Guingamp B 1 - 6 Chambly FC FRA D4
29/04/2023 11:59
Voltigeurs Chateaubriant 1 - 1 Guingamp B FRA D4
22/04/2023 11:59
Guingamp B 1 - 0 St Pryve St Hilaire FRA D4
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Lorient B Lorient B
08/08/2023 12:30
Les Herbiers 3 - 2 Lorient B INT CF
03/06/2023 11:59
Romorantin 2 - 3 Lorient B FRA D4
27/05/2023 11:59
Lorient B 2 - 2 Bourges FRA D4
13/05/2023 11:00
Andrezieux 1 - 1 Lorient B FRA D4
06/05/2023 11:59
FC Bergerac 1 - 1 Lorient B FRA D4
28/04/2023 11:00
Lorient B 1 - 1 FC Nantes B FRA D4
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
17 (65%)9 (35%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Guingamp B

Guingamp B

Trận gần đây

Lorient B

Lorient B

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)18 8(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guingamp B Guingamp B
Lorient B Lorient B
Cú sút
Guingamp B
Guingamp B
Tổng cú sút
5.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lorient B
Lorient B
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Guingamp B Guingamp B Đường chuyền Lorient B Lorient B
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Guingamp B
Guingamp B
26
Số trận đã đấu
Lorient B
Lorient B
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
4
0.15
2.08
54
Phạt góc
80
3.08
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Guingamp B
Guingamp B
THẺ PHẠT
Lorient B
Lorient B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
19
Thẻ vàng
28
1.08
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00