2 - 1
FT
25/01/2025 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Bangor 1876 với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Guilsfield thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/01/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Guilsfield and Bangor 1876
in the Hạng Nhì Xứ Wales (FAW Championship) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
17/08/2024 13:30
Bangor 1876
1 - 4
Guilsfield
WAL FAWC
06/04/2024 13:30
Guilsfield
1 - 2
Bangor 1876
WAL FAWC
16/12/2023 14:00
Bangor 1876
2 - 1
Guilsfield
WAL FAWC
Guilsfield
1
33%
Hòa
0
0%
Bangor 1876
2
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
2.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
26 (87%)4 (13%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Guilsfield
Trận gần đây
Bangor 1876
Under /Over
(90%)27 3(10%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(47%)14 16(53%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(53%)16 14(47%)
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(80%)24 6(20%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guilsfield
Bangor 1876
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Guilsfield
30
Số trận đã đấu
Bangor 1876
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Clean sheets
7
0.23
4.67
140
Corners
139
4.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Guilsfield
THẺ PHẠT
Bangor 1876
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
46
48
1.60
0.03
1
6
0.20
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00