Gudja United vs Sirens: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gudja United
Hạng 10 tại Giải VĐQG Malta (Premier League)
0 - 1
FT
01/04/2023 08:00
Sirens
Hạng 9 tại Giải VĐQG Malta (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gudja United vs Sirens trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gudja United đang đứng thứ 10 với 29 điểm sau 26 trận.
  • Sirens xếp thứ 9 với 33 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sirens với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gudja United thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hamrun Spartans Hamrun Spartans
69 26 22 3 1 45 10 35
02 Birkirkara FC Birkirkara FC
50 26 14 8 4 50 20 30
03 Gzira United Gzira United
48 26 14 6 6 46 19 27
04 Mosta FC Mosta FC
46 26 14 4 8 47 33 14
05 Hibernians FC Hibernians FC
46 26 14 4 8 45 37 8
06 Balzan FC Balzan FC
46 26 14 4 8 37 32 5
07 Valletta FC Valletta FC
37 26 9 10 7 37 23 14
08 Floriana F.C. Floriana F.C.
37 26 10 7 9 30 26 4
09 Sirens Sirens
33 26 8 9 9 25 32 -7
10 Gudja United Gudja United
29 26 8 5 13 28 39 -11
11 Marsaxlokk FC Marsaxlokk FC
25 26 5 10 11 28 38 -10
12 Santa Lucia Santa Lucia
15 26 4 3 19 20 49 -29
13 Zebbug Rangers Zebbug Rangers
14 26 4 2 20 21 58 -37
14 Pieta Hotspurs Pieta Hotspurs
12 26 3 3 20 22 65 -43
Đối đầu
15/02/2023 15:30
Gudja United Gudja United
1 - 0
Sirens Sirens
MAL Cup
05/11/2022 11:30
Sirens Sirens
2 - 0
Gudja United Gudja United
MAL D1
16/07/2022 12:30
Sirens Sirens
2 - 0
Gudja United Gudja United
INT CF
13/12/2021 09:00
Sirens Sirens
0 - 0
Gudja United Gudja United
MAL D1
13/08/2021 14:00
Gudja United Gudja United
0 - 1
Sirens Sirens
MAL D1
12/12/2020 11:59
Gudja United Gudja United
1 - 3
Sirens Sirens
MAL D1
Gudja United
1
17%
Hòa
1
17%
Sirens
4
67%
Gudja United Gudja United 6 trận gần nhất
12/03/2023 10:00
Pieta Hotspurs 3 - 1 Gudja United MAL D1
05/03/2023 06:30
Gudja United 1 - 4 Hibernians FC MAL D1
25/02/2023 09:00
Gzira United 1 - 1 Gudja United MAL Cup
18/02/2023 09:00
Marsaxlokk FC 1 - 1 Gudja United MAL D1
15/02/2023 15:30
Gudja United 1 - 0 Sirens MAL Cup
11/02/2023 09:00
Birkirkara FC 3 - 1 Gudja United MAL D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Sirens Sirens
12/03/2023 10:00
Sirens 2 - 1 Santa Lucia MAL D1
04/03/2023 14:00
Zebbug Rangers 0 - 1 Sirens MAL D1
19/02/2023 11:15
Sirens 1 - 3 Balzan FC MAL D1
15/02/2023 15:30
Gudja United 1 - 0 Sirens MAL Cup
12/02/2023 09:00
Gzira United 1 - 0 Sirens MAL D1
04/02/2023 11:15
Sirens 1 - 2 Mosta FC MAL D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
15 (58%)11 (42%)
Gudja United

Gudja United

Trận gần đây

Sirens

Sirens

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

/Có

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)10 16(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gudja United Gudja United
Sirens Sirens
Cú sút
Gudja United
Gudja United
Tổng cú sút
8.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sirens
Sirens
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gudja United Gudja United Đường chuyền Sirens Sirens
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Gudja United
Gudja United
26
Số trận đã đấu
Sirens
Sirens
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
9
0.35
4.12
107
Phạt góc
85
3.27
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.15
4
Việt vị
0
0.00
2.58
67
Thủ môn cứu thua
75
2.88
Gudja United
Gudja United
THẺ PHẠT
Sirens
Sirens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.77
72
Thẻ vàng
51
1.96
0.19
5
Thẻ đỏ
6
0.23
0.42
11
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00