Gubbio
Hạng 10 tại Group B
2
1-2
FT
30/08/2026 15:00
A.C. Reggiana 1919
Hạng 2 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Gubbio đang đứng thứ 10 với 7 điểm sau 5 trận.
  • A.C. Reggiana 1919 xếp thứ 2 với 11 điểm sau 5 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: A.C. Reggiana 1919 thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về A.C. Reggiana 1919 với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gubbio thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2026-08-30

Gubbio vs A.C. Reggiana 1919 - Prediction & Odds

Gubbio
Gubbio
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919
2026-08-30 15:00
29
29
42
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.11
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
25°C
STANDINGS UP TO 30/08/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cittadella Cittadella
15 5 5 0 0 9 2 7
02 A.C. Ospitaletto A.C. Ospitaletto
11 5 3 2 0 11 4 7
03 Brescia Brescia
11 5 3 2 0 7 3 4
04 ASD Alcione ASD Alcione
9 5 2 3 0 9 6 3
05 Trento Trento
9 5 2 3 0 5 3 2
06 AC Dolomiti Bellunesi AC Dolomiti Bellunesi
9 5 2 3 0 4 2 2
07 Treviso Treviso
8 5 2 2 1 7 6 1
08 Lecco Lecco
7 5 2 1 2 4 3 1
09 Arzignano Valchiampo Arzignano Valchiampo
7 5 2 1 2 5 6 -1
10 Pro Vercelli Pro Vercelli
5 5 1 2 2 5 6 -1
11 Albinoleffe Albinoleffe
5 5 1 2 2 4 5 -1
12 Novara Novara
5 5 1 2 2 4 5 -1
13 Athletic Carpi Athletic Carpi
5 5 1 2 2 8 10 -2
14 Lumezzane Lumezzane
5 5 1 2 2 4 6 -2
15 Desenzano Calvina Desenzano Calvina
5 5 1 2 2 4 6 -2
16 US Pergolettese 1932 US Pergolettese 1932
5 5 1 2 2 1 3 -2
17 JuventusU23 JuventusU23
5 5 1 2 2 4 8 -4
18 US Folgore Caratese US Folgore Caratese
2 5 0 2 3 5 8 -3
19 Renate AC Renate AC
2 5 0 2 3 4 8 -4
20 Giana Giana
1 5 0 1 4 4 8 -4
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spezia Spezia
13 5 4 1 0 9 2 7
02 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
11 5 3 2 0 11 5 6
03 Ravenna Ravenna
11 5 3 2 0 8 2 6
04 Livorno Livorno
10 5 3 1 1 6 5 1
05 Grosseto Grosseto
9 5 2 3 0 7 4 3
06 Sassari Torres Sassari Torres
9 5 3 0 2 7 7 0
07 Atalanta U23 Atalanta U23
9 5 3 0 2 7 7 0
08 Guidonia Montecelio 1937 FC Guidonia Montecelio 1937 FC
8 5 2 2 1 7 4 3
09 Forli Forli
8 5 2 2 1 11 9 2
10 Gubbio Gubbio
7 5 2 1 2 9 9 0
11 Nuovo Campobasso Nuovo Campobasso
7 5 2 1 2 7 7 0
12 Perugia Perugia
7 5 2 1 2 5 9 -4
13 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
6 5 1 3 1 4 4 0
14 Pescara Pescara
5 5 1 2 2 7 9 -2
15 Latina Latina
5 5 1 2 2 5 7 -2
16 FC Vado FC Vado
4 5 1 1 3 5 7 -2
17 AS Ostia Mare AS Ostia Mare
3 5 1 0 4 5 8 -3
18 US Pianese US Pianese
2 5 0 2 3 1 5 -4
19 Sambenedettese Sambenedettese
1 5 0 1 4 6 10 -4
20 Vis Pesaro Vis Pesaro
1 5 0 1 4 5 12 -7
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
15 5 5 0 0 9 3 6
02 US Casertana 1908 US Casertana 1908
11 5 3 2 0 11 8 3
03 Bari Bari
10 5 3 1 1 7 3 4
04 Potenza Potenza
10 5 3 1 1 9 6 3
05 Audace Cerignola Audace Cerignola
9 5 3 0 2 10 5 5
06 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
9 5 3 0 2 11 8 3
07 Casarano Casarano
9 5 3 0 2 9 9 0
08 AC Monopoli AC Monopoli
7 5 2 1 2 3 2 1
09 Inter Milan U23 Inter Milan U23
7 5 2 1 2 8 9 -1
10 Catania Catania
6 5 2 0 3 10 8 2
11 Barletta Barletta
6 5 1 3 1 10 9 1
12 Salernitana Salernitana
6 5 1 3 1 8 7 1
13 Scafatese Scafatese
6 5 1 3 1 7 8 -1
14 FC Savoia 1908 FC Savoia 1908
5 5 1 2 2 6 6 0
15 Cavese Cavese
5 5 1 2 2 6 8 -2
16 Foggia Foggia
5 5 1 2 2 2 4 -2
17 Giugliano Giugliano
4 5 1 1 3 11 15 -4
18 Team Altamura Team Altamura
4 5 1 1 3 2 7 -5
19 Crotone Crotone
2 5 0 2 3 3 7 -4
20 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
1 5 0 1 4 4 14 -10
Đối đầu
13/02/2023 15:30
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
3 - 1
Gubbio Gubbio
ITA SC
16/10/2022 08:30
Gubbio Gubbio
1 - 2
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
ITA SC
23/02/2022 16:00
Gubbio Gubbio
2 - 1
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
ITA SC
12/09/2021 11:30
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
0 - 0
Gubbio Gubbio
ITA SC
23/02/2020 10:00
Gubbio Gubbio
0 - 0
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
ITA SC
06/10/2019 09:00
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
1 - 1
Gubbio Gubbio
ITA SC
Gubbio
1
17%
Hòa
3
50%
A.C. Reggiana 1919
2
33%
Gubbio Gubbio 6 trận gần nhất
22/08/2026 12:10
Guidonia Montecelio 1937 FC 3 - 0 Gubbio ITA SC
14/08/2026 15:00
Asd Pineto Calcio 1 - 2 Gubbio ITA SC C
29/07/2026 11:30
Gubbio 2 - 0 ASD Sporting Trestina INT CF
22/07/2026 13:00
Fiorentina 1 - 0 Gubbio INT CF
03/05/2026 14:00
Asd Pineto Calcio 2 - 1 Gubbio ITA SC
26/04/2026 08:30
Gubbio 2 - 0 Asd Pineto Calcio ITA SC
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
15/08/2026 15:00
Livorno 3 - 1 A.C. Reggiana 1919 ITA SC C
08/05/2026 14:30
A.C. Reggiana 1919 1 - 0 Sampdoria ITA D2
01/05/2026 09:00
Modena 2 - 1 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
25/04/2026 09:00
A.C. Reggiana 1919 1 - 1 Palermo ITA D2
19/04/2026 11:15
Padova 1 - 0 A.C. Reggiana 1919 ITA D2
12/04/2026 13:30
A.C. Reggiana 1919 2 - 0 Carrarese ITA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
Không
5 (100%)0 (0%)
Gubbio

Gubbio

Trận gần đây

A.C. Reggiana 1919

A.C. Reggiana 1919

Under /Over

(100%)5 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)5 0(0%)

Under /Over

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(60%)3 2(40%)

Under /Over

(80%)4 1(20%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)2 3(60%)

/Yes

(80%)4 1(20%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(100%)5 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gubbio Gubbio
A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
Cú sút
Gubbio
Gubbio
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
Avg. 2.00
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919
Tổng cú sút
13.20 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
Avg. 2.00
Tổng đường chuyền
1275
Avg. 319 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
1479
Avg. 370 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Gubbio
Gubbio
5
Số trận đã đấu
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
3.80
19
Corners
23
4.60
18.00
90
Throw-ins
91
18.20
3.00
15
Offsides
9
1.80
2.20
11
GK saves
9
1.80
Gubbio
Gubbio
THẺ PHẠT
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.40
12
Thẻ vàng
8
1.60
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
13.80
69
Fouls
72
14.40
10.20
51
Tackles
58
11.60