2
2-1
FT
22/04/2025 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Guarani CA đang đứng thứ 2 với 8 điểm sau 6 trận.
- Independiente xếp thứ 1 với 12 điểm sau 6 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Independiente thắng với xác suất 51%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-04-22
Guarani CA vs Independiente - Prediction & Odds
2025-04-22 15:00
21
28
51
2
1 - 1
1 - 1
2.00
1.77
FT
2-1 1-0
-
28℃~29℃
STANDINGS UP TO
22/04/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 6 | 10 | |
| 02 Guarani CA | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 12 | -3 |
| 03 Boston River | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | -5 | |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 9 matches
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
In last 9 matches
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Guarani CA
Trận gần đây
Independiente
Under /Over
(89%)8 1(11%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)6 2(25%)
Under /Over
(22%)2 7(78%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)3 5(62%)
Under /Over
(67%)6 3(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)5 3(37%)
/Yes
(44%)4 5(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Guarani CA
Independiente
Cú sút
Tổng đường chuyền
3124
Avg. 347 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
3626
Avg. 453 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
63%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Guarani CA
9
Số trận đã đấu
Independiente
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Clean sheets
2
0.25
3.78
34
Corners
50
6.25
20.22
182
Throw-ins
170
21.25
1.00
9
Offsides
9
1.13
3.78
34
GK saves
9
1.13
Guarani CA
THẺ PHẠT
Independiente
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
18
18
2.25
0.11
1
2
0.25
12.00
108
Fouls
80
10.00
11.67
105
Tackles
82
10.25