Guangdong Mingtu vs Guangxi Hengchen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Guangdong Mingtu
Hạng 9 tại South
2
0-2
FT
03/05/2025 04:00
Guangxi Hengchen
Hạng 1 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Guangdong Mingtu vs Guangxi Hengchen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Guangdong Mingtu đang đứng thứ 9 với 20 điểm sau 22 trận.
  • Guangxi Hengchen xếp thứ 1 với 57 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Guangxi Hengchen thắng với xác suất 55%.
trận yêu thích
04:00

2025-05-03

Guangdong Mingtu vs Guangxi Hengchen - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu
Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
2025-05-03 04:00
19
26
55
2
1 - 1
1 - 1
2.00
1.57
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2025
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
57 22 18 3 1 47 9 38
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
48 22 14 6 2 30 13 17
03 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
40 22 12 4 6 39 20 19
04 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
39 22 12 3 7 33 25 8
05 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
38 22 11 5 6 31 18 13
06 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
29 22 8 5 9 21 20 1
07 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
26 22 6 8 8 21 27 -6
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
23 22 4 11 7 18 28 -10
09 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
20 22 4 8 10 20 32 -12
10 Kunming City Star Kunming City Star
19 22 4 7 11 15 31 -16
11 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
15 22 3 6 13 13 30 -17
12 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
6 22 0 6 16 10 45 -35
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
45 22 13 6 3 31 14 17
02 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
39 22 10 9 3 36 22 14
03 Haimen Codion Haimen Codion
38 22 10 8 4 38 24 14
04 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
38 22 10 8 4 19 11 8
05 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 22 3
06 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
32 22 8 8 6 24 26 -2
07 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
26 22 7 5 10 22 25 -3
08 Shanghai Port B Shanghai Port B
25 22 6 7 9 25 26 -1
09 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
23 22 5 8 9 17 32 -15
10 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
22 22 5 7 10 21 32 -11
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
17 22 5 2 15 21 29 -8
12 Hubei Istar Hubei Istar
16 22 3 7 12 23 39 -16
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
73 8 5 1 2 15 8 7
02 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
64 8 6 1 1 11 4 7
03 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
55 8 2 1 5 6 13 -7
04 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
51 8 2 5 1 9 7 2
05 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
50 8 3 2 3 6 9 -3
06 Haimen Codion Haimen Codion
49 8 3 2 3 14 10 4
07 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
48 8 2 3 3 7 5 2
08 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
41 8 0 3 5 5 17 -12
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
47 8 5 0 3 10 7 3
02 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
46 8 2 2 4 6 9 -3
03 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
40 8 5 3 0 11 1 10
04 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
37 8 3 2 3 7 6 1
05 Shanghai Port B Shanghai Port B
37 8 3 3 2 7 6 1
06 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
29 8 3 0 5 6 10 -4
07 Hubei Istar Hubei Istar
27 8 3 2 3 8 9 -1
08 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
19 8 0 4 4 4 11 -7
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
49 8 4 2 2 14 7 7
02 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
41 8 4 3 1 9 5 4
03 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
38 8 2 3 3 7 7 0
04 Bei Li Gong Bei Li Gong
35 8 6 0 2 18 7 11
05 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
35 8 3 3 2 11 9 2
06 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
33 8 3 1 4 6 9 -3
07 Kunming City Star Kunming City Star
27 8 2 2 4 9 10 -1
08 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
8 8 0 2 6 6 26 -20
Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu 6 trận gần nhất
26/04/2025 07:30
Wuhan Three Towns B 0 - 0 Guangdong Mingtu CHA D2
18/04/2025 07:30
Guangdong Mingtu 2 - 2 ShenZhen Juniors CFC
12/04/2025 03:30
Quanzhou Yassin 0 - 0 Guangdong Mingtu CHA D2
08/04/2025 03:30
Guangdong Mingtu 1 - 3 Guangzhou dandelion FC CHA D2
04/04/2025 04:00
Guizhou Zhucheng Jingji FC 2 - 0 Guangdong Mingtu CHA D2
30/03/2025 03:30
Guangdong Mingtu 1 - 3 Chengdu Rongcheng B CHA D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
27/04/2025 03:30
Guangxi Hengchen 2 - 1 Guangxi Lanhang CHA D2
19/04/2025 03:30
Guangxi Hengchen 2 - 1 Shanghai Jiading Huilong CFC
13/04/2025 04:00
Shenzhen 2028 0 - 0 Guangxi Hengchen CHA D2
08/04/2025 03:30
Guangxi Hengchen 1 - 0 Chengdu Rongcheng B CHA D2
04/04/2025 03:30
Quanzhou Yassin 0 - 2 Guangxi Hengchen CHA D2
30/03/2025 03:30
Guangxi Hengchen 0 - 2 Guizhou Zhucheng Jingji FC CHA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.07
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.57
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

Trận gần đây

Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)10 20(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
Cú sút
Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu
Tổng cú sút
10.23 TB / trận
Bị chặn
21 tổng
TB 2.33
Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
Tổng cú sút
13.77 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
TB 2.75
Tổng đường chuyền
3074
TB 342 / trận
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
3946
TB 438 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu
30
Số trận đã đấu
Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
18
0.60
4.50
135
Phạt góc
187
6.23
6.43
193
Ném biên
189
6.30
1.77
53
Việt vị
44
1.47
2.27
68
Thủ môn cứu thua
43
1.43
Guangdong Mingtu
Guangdong Mingtu
THẺ PHẠT
Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.83
55
Thẻ vàng
45
1.50
0.10
3
Thẻ đỏ
1
0.03
10.90
327
Số lỗi
298
9.93
4.43
133
Tắc bóng
100
3.33