Gualaceo SC
Hạng 6 tại Ecuador Campeonato Serie B
1
0-0
FT
30/10/2024 16:15
9 de Octubre
Hạng 5 tại Ecuador Campeonato Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Gualaceo SC đang đứng thứ 6 với 47 điểm sau 36 trận.
  • 9 de Octubre xếp thứ 5 với 47 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Gualaceo SC thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gualaceo SC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. 9 de Octubre chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
16:15

2024-10-30

Gualaceo SC vs 9 de Octubre - Prediction & Odds

Gualaceo SC
Gualaceo SC
9 de Octubre
9 de Octubre
2024-10-30 16:15
59
22
19
1
2 - 1
2 - 1
2.00
1.47
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 30/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cuniburo FC Cuniburo FC
69 36 21 6 9 64 37 27
02 Manta FC Manta FC
60 36 17 9 10 45 39 6
03 Guayaquil City Guayaquil City
59 36 15 14 7 51 25 26
04 CD Independiente Juniors CD Independiente Juniors
57 36 15 12 9 50 30 20
05 9 de Octubre 9 de Octubre
47 36 12 11 13 38 40 -2
06 Gualaceo SC Gualaceo SC
47 36 13 8 15 29 39 -10
07 San Antonio(ECU) San Antonio(ECU)
44 36 9 17 10 27 32 -5
08 Leones del Norte Leones del Norte
37 36 8 13 15 30 38 -8
09 CD Vargas Torres CD Vargas Torres
33 36 5 18 13 26 45 -19
10 Chacaritas SC Chacaritas SC
28 36 6 10 20 25 60 -35
Đối đầu
10/07/2024 16:00
9 de Octubre 9 de Octubre
0 - 0
Gualaceo SC Gualaceo SC
ECU D2
29/05/2024 16:00
9 de Octubre 9 de Octubre
2 - 2
Gualaceo SC Gualaceo SC
ECU D2
04/04/2024 20:00
Gualaceo SC Gualaceo SC
2 - 1
9 de Octubre 9 de Octubre
ECU D2
08/08/2022 20:00
Gualaceo SC Gualaceo SC
1 - 0
9 de Octubre 9 de Octubre
ECU D1
20/03/2022 15:00
9 de Octubre 9 de Octubre
1 - 1
Gualaceo SC Gualaceo SC
ECU D1
05/11/2020 15:15
Gualaceo SC Gualaceo SC
3 - 2
9 de Octubre 9 de Octubre
ECU D2
Gualaceo SC
3
50%
Hòa
3
50%
9 de Octubre
0
0%
Gualaceo SC Gualaceo SC 6 trận gần nhất
23/10/2024 16:30
San Antonio(ECU) 1 - 0 Gualaceo SC ECU D2
16/10/2024 16:30
Gualaceo SC 2 - 1 CD Independiente Juniors ECU D2
11/10/2024 16:30
Manta FC 1 - 0 Gualaceo SC ECU D2
01/10/2024 16:30
Gualaceo SC 0 - 2 Leones del Norte ECU D2
24/09/2024 17:20
Chacaritas SC 1 - 1 Gualaceo SC ECU D2
18/09/2024 17:00
Gualaceo SC 1 - 0 Cuniburo FC ECU D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất 9 de Octubre 9 de Octubre
24/10/2024 16:30
9 de Octubre 0 - 2 Guayaquil City ECU D2
16/10/2024 16:30
Cuniburo FC 5 - 2 9 de Octubre ECU D2
09/10/2024 16:30
9 de Octubre 2 - 1 San Antonio(ECU) ECU D2
03/10/2024 16:30
Manta FC 2 - 1 9 de Octubre ECU D2
26/09/2024 16:30
9 de Octubre 0 - 0 CD Vargas Torres ECU D2
19/09/2024 16:30
9 de Octubre 2 - 2 CD Independiente Juniors ECU D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 36 matches
Không
20 (56%)16 (44%)
In last 36 matches
Không
23 (64%)13 (36%)
Gualaceo SC

Gualaceo SC

Trận gần đây

9 de Octubre

9 de Octubre

Under /Over

(42%)15 21(58%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(56%)20 16(44%)

Under /Over

(14%)5 31(86%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(19%)7 29(81%)

Under /Over

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)13 23(64%)

/Yes

(33%)12 24(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gualaceo SC Gualaceo SC
9 de Octubre 9 de Octubre
Cú sút
Gualaceo SC
Gualaceo SC
Tổng cú sút
9.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
9 de Octubre
9 de Octubre
Tổng cú sút
8.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Gualaceo SC Gualaceo SC Đường chuyền 9 de Octubre 9 de Octubre
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Gualaceo SC
Gualaceo SC
36
Số trận đã đấu
9 de Octubre
9 de Octubre
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Clean sheets
13
0.36
3.31
119
Corners
124
3.44
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Gualaceo SC
Gualaceo SC
THẺ PHẠT
9 de Octubre
9 de Octubre
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
92
Thẻ vàng
98
2.72
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00