Grosseto vs ASD Terranuova Traiana: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Grosseto
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
4-0
FT
09/11/2025 09:30
ASD Terranuova Traiana
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Grosseto vs ASD Terranuova Traiana trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Grosseto thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Grosseto và ASD Terranuova Traiana mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:30

2025-11-09

Grosseto vs ASD Terranuova Traiana - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Grosseto
Grosseto
ASD Terranuova Traiana
ASD Terranuova Traiana
2025-11-09 09:30
61
24
15
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.48
FT
4-0 3-0
-
thời tiết
19°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/11/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Grosseto and ASD Terranuova Traiana in the Serie D (Ý) football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
30/08/2025 14:30
Grosseto Grosseto
1 - 0
ASD Terranuova Traiana ASD Terranuova Traiana
ITA S4 CUP
09/02/2025 09:30
Grosseto Grosseto
1 - 2
ASD Terranuova Traiana ASD Terranuova Traiana
ITA S4
13/10/2024 09:00
ASD Terranuova Traiana ASD Terranuova Traiana
3 - 2
Grosseto Grosseto
ITA S4
14/05/2023 10:30
Grosseto Grosseto
0 - 0
ASD Terranuova Traiana ASD Terranuova Traiana
ITA S4
23/04/2023 09:00
ASD Terranuova Traiana ASD Terranuova Traiana
1 - 1
Grosseto Grosseto
ITA S4
11/12/2022 09:30
Grosseto Grosseto
1 - 0
ASD Terranuova Traiana ASD Terranuova Traiana
ITA S4
Grosseto
2
33%
Hòa
2
33%
ASD Terranuova Traiana
2
33%
Grosseto Grosseto 6 trận gần nhất
02/11/2025 09:30
Scandicci 1 - 2 Grosseto ITA S4
26/10/2025 09:30
Grosseto 3 - 1 Poggibonsi ITA S4
19/10/2025 09:10
Orvietana 0 - 1 Grosseto ITA S4
12/10/2025 09:00
Grosseto 3 - 0 Tau calcio ITA S4
08/10/2025 12:00
Grosseto 0 - 1 Unipomezia ITA S4 CUP
04/10/2025 09:00
ASD Sporting Trestina 0 - 1 Grosseto ITA S4
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất ASD Terranuova Traiana ASD Terranuova Traiana
02/11/2025 09:30
ASD Terranuova Traiana 1 - 0 San Donato Tavarnelle ITA S4
26/10/2025 09:30
Foligno Calcio 0 - 0 ASD Terranuova Traiana ITA S4
19/10/2025 09:00
ASD Terranuova Traiana 2 - 1 Prato ITA S4
12/10/2025 09:00
Ghivizzano 3 - 0 ASD Terranuova Traiana ITA S4
05/10/2025 09:00
ASD Terranuova Traiana 0 - 0 Sansepolcro ASD ITA S4
28/09/2025 09:00
Robur Siena S.S.D. 2 - 0 ASD Terranuova Traiana ITA S4
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (69%)11 (31%)
Grosseto

Grosseto

Trận gần đây

ASD Terranuova Traiana

ASD Terranuova Traiana

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)20 15(43%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)7 28(80%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 25(71%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)14 21(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grosseto Grosseto
ASD Terranuova Traiana ASD Terranuova Traiana
Cú sút
Grosseto
Grosseto
Tổng cú sút
13.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ASD Terranuova Traiana
ASD Terranuova Traiana
Tổng cú sút
6.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Grosseto
Grosseto
34
Số trận đã đấu
ASD Terranuova Traiana
ASD Terranuova Traiana
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Giữ sạch lưới
13
0.37
3.97
135
Phạt góc
49
1.40
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.62
21
Việt vị
11
0.31
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Grosseto
Grosseto
THẺ PHẠT
ASD Terranuova Traiana
ASD Terranuova Traiana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.29
44
Thẻ vàng
29
0.83
0.09
3
Thẻ đỏ
7
0.20
4.85
165
Số lỗi
58
1.66
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00