Grindavik (W)
Hạng 6 tại Iceland Women's Division 1
0 - 0
FT
24/05/2023 19:15
Afturelding (W)
Hạng 5 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grindavik (W) đang đứng thứ 6 với 28 điểm sau 18 trận.
  • Afturelding (W) xếp thứ 5 với 29 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grindavik (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Afturelding (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 24/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vikingur Reykjavik (W) Vikingur Reykjavik (W)
39 18 12 3 3 54 24 30
02 Fylkir (W) Fylkir (W)
38 18 12 2 4 53 24 29
03 Grotta (W) Grotta (W)
33 18 10 3 5 55 33 22
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
32 17 10 2 5 40 24 16
05 Afturelding (W) Afturelding (W)
29 18 8 5 5 36 29 7
06 Grindavik (W) Grindavik (W)
28 18 8 4 6 39 38 1
07 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
22 18 6 4 8 27 35 -8
08 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
18 18 5 3 10 35 44 -9
09 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
10 18 3 1 14 22 54 -32
10 Augnablik (W) Augnablik (W)
4 17 1 1 15 17 73 -56
Đối đầu
14/07/2021 19:15
Grindavik (W) Grindavik (W)
1 - 0
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
01/06/2021 19:15
Grindavik (W) Grindavik (W)
0 - 2
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE WC
06/05/2021 19:15
Afturelding (W) Afturelding (W)
2 - 2
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE LD1
18/08/2016 18:30
Afturelding (W) Afturelding (W)
1 - 4
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE LD1
01/07/2016 20:00
Grindavik (W) Grindavik (W)
3 - 0
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
23/05/2016 19:00
Afturelding (W) Afturelding (W)
0 - 4
Grindavik (W) Grindavik (W)
ICE WC
Grindavik (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Afturelding (W)
1
17%
Grindavik (W) Grindavik (W) 6 trận gần nhất
17/05/2023 19:15
Fylkir (W) 3 - 0 Grindavik (W) ICE LD1
13/05/2023 15:59
Grindavik (W) 1 - 0 Fjardab Hottur Leiknir (W) ICE LD1
07/05/2023 14:00
Haukar (W) 1 - 6 Grindavik (W) ICE WC
02/05/2023 19:15
Fram Reykjavik (W) 2 - 2 Grindavik (W) ICE LD1
29/04/2023 12:00
UMF Njardvik (W) 0 - 6 Grindavik (W) ICE WC
22/04/2023 14:00
Grotta (W) 6 - 1 Grindavik (W) ICE WLC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Afturelding (W) Afturelding (W)
17/05/2023 19:15
KR Reykjavik (W) 0 - 4 Afturelding (W) ICE LD1
13/05/2023 14:00
Grotta (W) 5 - 2 Afturelding (W) ICE LD1
07/05/2023 16:30
Afturelding (W) 0 - 0 Fram Reykjavik (W) ICE WC
02/05/2023 19:15
Fylkir (W) 2 - 2 Afturelding (W) ICE LD1
11/03/2023 14:00
Afturelding (W) 0 - 3 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE WLC
04/03/2023 14:00
Breidablik (W) 7 - 0 Afturelding (W) ICE WLC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
2.11
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
Không
15 (83%)3 (17%)
In last 18 matches
Không
15 (83%)3 (17%)
Grindavik (W)

Grindavik (W)

Trận gần đây

Afturelding (W)

Afturelding (W)

Under /Over

(78%)14 4(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)15 3(17%)

Under /Over

(61%)11 7(39%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)9 9(50%)

Under /Over

(56%)10 8(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)12 6(33%)

/Yes

(61%)11 7(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)11 7(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grindavik (W) Grindavik (W)
Afturelding (W) Afturelding (W)
Cú sút
Grindavik (W)
Grindavik (W)
Tổng cú sút
12.76 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Afturelding (W)
Afturelding (W)
Tổng cú sút
9.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Grindavik (W)
Grindavik (W)
18
Số trận đã đấu
Afturelding (W)
Afturelding (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
5
Clean sheets
5
0.28
5.33
96
Corners
63
3.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Grindavik (W)
Grindavik (W)
THẺ PHẠT
Afturelding (W)
Afturelding (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
24
Thẻ vàng
20
1.11
0.06
1
Thẻ đỏ
1
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.