GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Gresford đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 30 trận.
- Ruthin Town FC xếp thứ 7 với 42 điểm sau 29 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Gresford với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ruthin Town FC thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/03/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
11/08/2023 11:45
Ruthin Town FC
1 - 1
Gresford
WAL FAWC
18/02/2023 07:00
Gresford
1 - 0
Ruthin Town FC
WAL FAWC
29/08/2022 11:30
Ruthin Town FC
3 - 1
Gresford
WAL FAWC
26/03/2022 07:00
Gresford
1 - 0
Ruthin Town FC
WAL FAWC
22/10/2021 11:45
Ruthin Town FC
1 - 0
Gresford
WAL FAWC
04/01/2020 07:00
Gresford
1 - 0
Ruthin Town FC
WAL FAWC
Gresford
3
50%
Hòa
1
17%
Ruthin Town FC
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (86%)4 (14%)
Gresford
Trận gần đây
Ruthin Town FC
Under /Over
(80%)24 6(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(93%)27 2(7%)
Under /Over
(37%)11 19(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(55%)16 13(45%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(52%)15 14(48%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(72%)21 8(28%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Gresford
Ruthin Town FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Gresford
30
Số trận đã đấu
Ruthin Town FC
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
5
0.17
2.43
73
Corners
79
2.72
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Gresford
THẺ PHẠT
Ruthin Town FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
25
20
0.69
0.13
4
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00