Gresford vs Mold Alexandra: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gresford
Hạng 15 tại North
2
1-0
FT
05/09/2025 15:00
Mold Alexandra
Hạng 7 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gresford vs Mold Alexandra trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gresford đang đứng thứ 15 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Mold Alexandra xếp thứ 7 với 41 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mold Alexandra thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Mold Alexandra với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gresford thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-09-05

Gresford vs Mold Alexandra - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Gresford
Gresford
Mold Alexandra
Mold Alexandra
2025-09-05 15:00
31
24
45
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.00
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
16°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/09/2025
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Trefelin Trefelin
78 30 25 3 2 83 17 66
02 Cambrian Clydach Cambrian Clydach
76 30 24 4 2 75 20 55
03 Ammanford Ammanford
58 30 16 10 4 48 26 22
04 Caerau Ely Caerau Ely
57 30 17 6 7 66 34 32
05 Carmarthen Carmarthen
45 30 11 12 7 45 38 7
06 Aberystwyth Town Aberystwyth Town
44 30 13 5 12 35 38 -3
07 Cardiff Draconians FC Cardiff Draconians FC
40 30 12 4 14 50 48 2
08 Llantwit Major Llantwit Major
38 31 9 11 11 44 47 -3
09 Treowen Stars Treowen Stars
37 30 10 7 13 51 63 -12
10 Newport City Newport City
37 30 9 10 11 36 48 -12
11 Pontypridd Pontypridd
34 30 9 7 14 46 51 -5
12 Afan Lido Afan Lido
30 30 9 3 18 32 57 -25
13 Trey Thomas Drossel Trey Thomas Drossel
29 30 6 11 13 45 62 -17
14 Baglan Dragons Baglan Dragons
25 30 5 10 15 26 52 -26
15 Ynyshir Albions Ynyshir Albions
23 30 5 8 17 27 56 -29
16 Cwmbran Celtic Cwmbran Celtic
12 31 1 9 21 25 77 -52
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Llandudno Llandudno
80 30 26 2 2 77 22 55
02 Airbus UK Broughton Airbus UK Broughton
75 30 24 3 3 93 22 71
03 Holywell Holywell
60 30 18 6 6 78 40 38
04 Newtown AFC Newtown AFC
48 30 15 3 12 51 49 2
05 Rhyl FC Rhyl FC
46 30 14 4 12 46 55 -9
06 Guilsfield Guilsfield
43 30 13 4 13 50 48 2
07 Mold Alexandra Mold Alexandra
41 30 12 5 13 38 45 -7
08 Denbigh Town Denbigh Town
40 30 12 4 14 52 59 -7
09 Caersws Caersws
37 30 11 4 15 46 51 -5
10 Brickfield Rangers Brickfield Rangers
37 60 22 8 30 78 98 -20
11 Holyhead Holyhead
36 30 10 6 14 44 49 -5
12 Penrhyncoch Penrhyncoch
35 30 10 5 15 45 53 -8
13 Buckley Town Buckley Town
30 30 9 3 18 50 77 -27
14 Flint Mountain Flint Mountain
29 30 9 2 19 39 61 -22
15 Gresford Gresford
28 30 8 4 18 47 87 -40
16 Ruthin Town FC Ruthin Town FC
23 30 6 5 19 36 64 -28
Đối đầu
01/03/2025 10:00
Mold Alexandra Mold Alexandra
1 - 3
Gresford Gresford
WAL FAWC
08/11/2024 15:45
Gresford Gresford
2 - 2
Mold Alexandra Mold Alexandra
WAL FAWC
23/03/2024 10:00
Mold Alexandra Mold Alexandra
1 - 0
Gresford Gresford
WAL FAWC
17/11/2023 15:30
Gresford Gresford
1 - 5
Mold Alexandra Mold Alexandra
WAL FAWC
25/03/2023 10:30
Mold Alexandra Mold Alexandra
1 - 2
Gresford Gresford
WAL FAWC
12/08/2022 14:00
Gresford Gresford
0 - 1
Mold Alexandra Mold Alexandra
WAL FAWC
Gresford
2
33%
Hòa
1
17%
Mold Alexandra
3
50%
Gresford Gresford 6 trận gần nhất
25/08/2025 14:00
Gresford 0 - 4 Llandudno WAL FAWC
22/08/2025 14:45
Flint Mountain 4 - 4 Gresford WAL FAWC
15/08/2025 15:00
Gresford 0 - 5 Denbigh Town WAL FAWC
08/08/2025 15:00
Gresford 2 - 1 Ruthin Town FC WAL FAWC
02/08/2025 09:00
Llandudno 7 - 0 Gresford WAL CLC
26/07/2025 09:30
Gresford 1 - 3 Guilsfield WAL FAWC
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Mold Alexandra Mold Alexandra
25/08/2025 09:30
Mold Alexandra 0 - 0 Guilsfield WAL FAWC
22/08/2025 14:30
Denbigh Town 3 - 1 Mold Alexandra WAL FAWC
16/08/2025 09:30
Mold Alexandra 1 - 1 Holyhead WAL FAWC
09/08/2025 09:30
Caersws 0 - 2 Mold Alexandra WAL FAWC
26/07/2025 09:30
Mold Alexandra 2 - 2 Penrhyncoch WAL FAWC
18/07/2025 14:45
Guilsfield 3 - 0 Mold Alexandra WAL CLC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
87
TB mỗi trận
2.90
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Gresford

Gresford

Trận gần đây

Mold Alexandra

Mold Alexandra

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gresford Gresford
Mold Alexandra Mold Alexandra
Cú sút
Gresford
Gresford
Tổng cú sút
9.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mold Alexandra
Mold Alexandra
Tổng cú sút
10.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gresford Gresford Đường chuyền Mold Alexandra Mold Alexandra
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Gresford
Gresford
30
Số trận đã đấu
Mold Alexandra
Mold Alexandra
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
7
0.23
4.10
123
Phạt góc
130
4.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.60
48
Việt vị
35
1.17
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gresford
Gresford
THẺ PHẠT
Mold Alexandra
Mold Alexandra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
57
Thẻ vàng
49
1.63
0.20
6
Thẻ đỏ
5
0.17
4.83
145
Số lỗi
179
5.97
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00