Grenoble
Hạng 11 tại France Ligue 2
1
0-3
FT
04/11/2023 11:00
Ajaccio
Hạng 15 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grenoble đang đứng thứ 11 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Ajaccio xếp thứ 15 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Grenoble thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ajaccio với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grenoble thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2023-11-04

Grenoble vs Ajaccio - Prediction & Odds

Grenoble
Grenoble
Ajaccio
Ajaccio
2023-11-04 11:00
43
29
28
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.08
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 04/11/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
07/05/2022 10:00
Grenoble Grenoble
1 - 1
Ajaccio Ajaccio
FRA D2
21/12/2021 12:45
Ajaccio Ajaccio
1 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
30/01/2021 11:00
Ajaccio Ajaccio
2 - 1
Grenoble Grenoble
FRA D2
19/09/2020 10:00
Grenoble Grenoble
2 - 0
Ajaccio Ajaccio
FRA D2
10/01/2020 12:00
Ajaccio Ajaccio
3 - 1
Grenoble Grenoble
FRA D2
02/08/2019 11:00
Grenoble Grenoble
0 - 1
Ajaccio Ajaccio
FRA D2
Grenoble
1
17%
Hòa
1
17%
Ajaccio
4
67%
Grenoble Grenoble 6 trận gần nhất
21/10/2023 10:00
Grenoble 3 - 3 Valenciennes FRA D2
07/10/2023 10:00
Guingamp 2 - 2 Grenoble FRA D2
30/09/2023 10:00
Grenoble 2 - 0 Bordeaux FRA D2
26/09/2023 11:45
Caen 1 - 2 Grenoble FRA D2
23/09/2023 10:00
Grenoble 2 - 1 Quevilly FRA D2
16/09/2023 10:00
USL Dunkerque 0 - 0 Grenoble FRA D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Ajaccio Ajaccio
21/10/2023 10:00
Ajaccio 2 - 0 Pau FC FRA D2
07/10/2023 10:00
Saint Etienne 0 - 0 Ajaccio FRA D2
02/10/2023 11:45
Ajaccio 2 - 0 Bastia FRA D2
26/09/2023 11:45
Amiens 0 - 0 Ajaccio FRA D2
23/09/2023 10:00
Ajaccio 2 - 1 Paris FC FRA D2
18/09/2023 11:45
Guingamp 3 - 0 Ajaccio FRA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.16
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Grenoble

Grenoble

Trận gần đây

Ajaccio

Ajaccio

Under /Over

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)15 23(61%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)14 24(63%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Grenoble Grenoble
Ajaccio Ajaccio
Cú sút
Grenoble
Grenoble
Tổng cú sút
10.16 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
Avg. 2.26
Ajaccio
Ajaccio
Tổng cú sút
7.13 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
Avg. 2.32
Grenoble Grenoble Chuyền bóng Ajaccio Ajaccio
Tổng đường chuyền
17014
Avg. 460 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16203
Avg. 438 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Grenoble
Grenoble
38
Số trận đã đấu
Ajaccio
Ajaccio
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
13
0.34
5.00
190
Corners
119
3.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.13
81
Offsides
84
2.21
3.08
117
GK saves
73
1.92
Grenoble
Grenoble
THẺ PHẠT
Ajaccio
Ajaccio
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.45
55
Thẻ vàng
70
1.84
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.11
11.45
435
Fouls
541
14.24
18.00
684
Tackles
586
15.42