Grei vs Heming: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Grei
Hạng 13 tại Group A
2
1-4
FT
19/09/2026 06:00
Heming
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Grei vs Heming trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Grei đang đứng thứ 13 với 19 điểm sau 22 trận.
  • Heming xếp thứ 2 với 43 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Heming thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grei với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Heming chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
06:00

2026-09-19

Grei vs Heming - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Grei
Grei
Heming
Heming
2026-09-19 06:00
16
17
67
2
3 - 1
3 - 1
4.00
1.33
FT
1-4 0-3
-
thời tiết
16°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/09/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Asker Asker
55 21 18 1 2 74 29 45
02 Heming Heming
43 22 13 4 5 58 36 22
03 Gamle Oslo Gamle Oslo
41 22 13 2 7 69 42 27
04 Valerenga B Valerenga B
37 22 12 1 9 50 58 -8
05 Ready Ready
36 22 10 6 6 55 43 12
06 Baerum SK Baerum SK
35 22 11 2 9 62 41 21
07 Union Carl Berner Union Carl Berner
35 22 11 2 9 40 32 8
08 Frigg Frigg
33 21 9 6 6 50 45 5
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
24 22 7 3 12 43 62 -19
10 Ullern FC Ullern FC
23 22 7 2 13 42 58 -16
11 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
23 22 7 2 13 40 65 -25
12 Nordstrand Nordstrand
20 22 6 2 14 36 51 -15
13 Grei Grei
19 22 6 1 15 40 72 -32
14 Konnerud Konnerud
17 22 5 2 15 34 59 -25
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Volda Volda
49 22 15 4 3 59 24 35
02 Strindheim IL Strindheim IL
46 22 14 4 4 58 30 28
03 Melhus Melhus
38 22 11 5 6 52 28 24
04 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
37 22 11 4 7 49 40 9
05 Molde B Molde B
32 22 9 5 8 61 69 -8
06 Rosenborg B Rosenborg B
31 22 9 4 9 50 40 10
07 SK Herd SK Herd
29 22 8 5 9 47 44 3
08 Spjelkavik Spjelkavik
28 22 8 4 10 41 48 -7
09 Nardo FK Nardo FK
26 21 8 2 11 47 46 1
10 Ranheim 2 Ranheim 2
26 22 7 5 10 58 71 -13
11 Ntnui Ntnui
25 22 6 7 9 34 48 -14
12 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
22 22 6 4 12 32 54 -22
13 Orkla Orkla
20 22 5 5 12 40 62 -22
14 Aalesund FK B Aalesund FK B
20 21 6 2 13 38 62 -24
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
49 22 16 1 5 74 39 35
02 Djerv 1919 Djerv 1919
47 22 14 5 3 58 30 28
03 Askoy FK Askoy FK
43 22 12 7 3 39 26 13
04 Fana Fana
38 22 12 2 8 61 45 16
05 Vard Haugesund Vard Haugesund
38 22 11 5 6 57 41 16
06 Brann 2 Brann 2
36 22 10 6 6 54 42 12
07 Austevoll Austevoll
33 22 9 6 7 42 49 -7
08 Forde Forde
31 22 9 4 9 41 48 -7
09 Sogndal B Sogndal B
27 22 8 3 11 56 46 10
10 Varegg Varegg
23 22 6 5 11 35 43 -8
11 Stord IL Stord IL
21 22 4 9 9 41 58 -17
12 Asane Fotball B Asane Fotball B
19 22 4 7 11 38 52 -14
13 Gneist Gneist
18 22 5 3 14 36 62 -26
14 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
6 22 1 3 18 19 70 -51
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Madla IL Madla IL
45 22 13 6 3 57 27 30
02 Mandalskameratene Mandalskameratene
43 22 13 4 5 54 33 21
03 Flekkeroy IL Flekkeroy IL
39 22 12 3 7 45 36 9
04 Vindbjart Vindbjart
38 22 12 2 8 50 26 24
05 Varhaug Varhaug
36 22 10 6 6 41 34 7
06 Viking B Viking B
32 22 9 5 8 52 33 19
07 Stabaek B Stabaek B
30 22 9 3 10 47 49 -2
08 Brodd Brodd
30 22 9 3 10 40 42 -2
09 Vag Vag
29 22 9 2 11 35 38 -3
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
26 22 7 5 10 45 54 -9
11 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
26 22 7 5 10 39 50 -11
12 Hinna Hinna
23 22 6 5 11 42 63 -21
13 Haugesund 2 Haugesund 2
22 22 6 4 12 40 63 -23
14 Akra Akra
15 22 4 3 15 27 66 -39
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skedsmo Skedsmo
50 22 16 2 4 52 27 25
02 IF Floya IF Floya
42 22 13 3 6 61 34 27
03 Alta Alta
42 22 12 6 4 56 31 25
04 Harstad Harstad
40 22 12 4 6 69 35 34
05 Finnsnes Finnsnes
36 22 11 3 8 40 35 5
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
33 22 10 3 9 55 46 9
07 Fauske-Sprint Fauske-Sprint
31 22 9 4 9 58 71 -13
08 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
29 22 9 2 11 42 61 -19
09 Lillestrom B Lillestrom B
28 22 9 1 12 71 56 15
10 Skjervoy Skjervoy
27 22 8 3 11 36 56 -20
11 Tromso B Tromso B
24 22 6 6 10 41 39 2
12 Stromsgodset B Stromsgodset B
24 22 7 3 12 44 51 -7
13 Bossekop Bossekop
19 22 5 4 13 35 75 -40
14 Ulfstind Ulfstind
14 22 4 2 16 36 79 -43
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FF Lillehammer FF Lillehammer
53 22 17 2 3 83 32 51
02 Elverum Elverum
44 22 14 2 6 61 36 25
03 Rade Rade
40 22 12 4 6 70 40 30
04 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
38 22 12 2 8 36 20 16
05 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
35 22 10 5 7 50 31 19
06 Orn-Horten Orn-Horten
35 22 10 5 7 44 35 9
07 Sandefjord B Sandefjord B
33 22 10 3 9 54 46 8
08 Oppsal Oppsal
33 22 10 3 9 39 35 4
09 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
31 22 9 4 9 47 47 0
10 Raelingen Raelingen
31 22 9 4 9 39 54 -15
11 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
28 22 8 4 10 50 53 -3
12 Fram Larvik Fram Larvik
23 22 6 5 11 39 49 -10
13 Brumunddal Brumunddal
12 22 3 3 16 25 88 -63
14 Bjorkelangen Bjorkelangen
3 22 1 0 21 16 87 -71
Đối đầu
02/05/2026 06:00
Heming Heming
2 - 3
Grei Grei
NOR D3
Grei
1
100%
Hòa
0
0%
Heming
0
0%
Grei Grei 6 trận gần nhất
12/09/2026 06:00
Konnerud 3 - 2 Grei NOR D3
05/09/2026 06:00
Grei 0 - 1 Union Carl Berner NOR D3
01/09/2026 11:30
Nordstrand 3 - 5 Grei NOR D3
22/08/2026 09:00
Grei 0 - 4 Lyn Oslo NORC
15/08/2026 06:00
Grei 1 - 7 Baerum SK NOR D3
08/08/2026 06:00
Lokomotiv Oslo 1 - 0 Grei NOR D3
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Heming Heming
12/09/2026 06:00
Heming 5 - 1 Frigg NOR D3
04/09/2026 12:00
Gamle Oslo 2 - 1 Heming NOR D3
30/08/2026 06:10
Heming 5 - 2 Valerenga B NOR D3
22/08/2026 09:00
Heming 0 - 2 Stabaek NORC
15/08/2026 06:00
Heming 2 - 5 Asker NOR D3
08/08/2026 06:00
Ready 1 - 1 Heming NOR D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
2.81
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.65
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
24 (92%)2 (8%)
Grei

Grei

Trận gần đây

Heming

Heming

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

/Có

(69%)18 8(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grei Grei
Heming Heming
Cú sút
Grei
Grei
Tổng cú sút
8.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Heming
Heming
Tổng cú sút
11.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Grei Grei Đường chuyền Heming Heming
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Grei
Grei
26
Số trận đã đấu
Heming
Heming
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
8
0.31
2.65
69
Phạt góc
114
4.38
2.08
54
Ném biên
51
1.96
0.00
0
Việt vị
2
0.08
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Grei
Grei
THẺ PHẠT
Heming
Heming
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.42
37
Thẻ vàng
35
1.35
0.12
3
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.