Greenock Morton
Hạng 5 tại Scottish Championship
1
1-0
FT
16/12/2023 08:00
Queen's Park
Hạng 8 tại Scottish Championship
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Greenock Morton đang đứng thứ 5 với 45 điểm sau 36 trận.
  • Queen's Park xếp thứ 8 với 43 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Greenock Morton thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Greenock Morton với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Queen's Park chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2023-12-16

Greenock Morton vs Queen's Park - Prediction & Odds

Greenock Morton
Greenock Morton
Queen's Park
Queen's Park
2023-12-16 08:00
39
26
35
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.29
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 16/12/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dundee United Dundee United
75 36 22 9 5 73 23 50
02 Raith Rovers Raith Rovers
69 36 20 9 7 58 42 16
03 Partick Thistle Partick Thistle
55 36 14 13 9 63 54 9
04 Airdrie United Airdrie United
52 36 15 7 14 44 44 0
05 Greenock Morton Greenock Morton
45 36 12 9 15 43 46 -3
06 Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
45 36 11 12 13 43 48 -5
07 Ayr United Ayr United
44 36 12 8 16 53 61 -8
08 Queen\'s Park Queen\'s Park
43 36 11 10 15 50 56 -6
09 Inverness Inverness
42 36 10 12 14 41 40 1
10 Arbroath Arbroath
23 36 6 5 25 35 89 -54
Đối đầu
07/10/2023 07:00
Queen's Park Queen's Park
0 - 0
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
29/04/2023 07:00
Greenock Morton Greenock Morton
2 - 1
Queen's Park Queen's Park
SCO CH
04/03/2023 08:00
Queen's Park Queen's Park
2 - 2
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
11/02/2023 08:00
Greenock Morton Greenock Morton
3 - 2
Queen's Park Queen's Park
SCO CH
04/10/2022 11:45
Queen's Park Queen's Park
1 - 2
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
13/10/2020 11:45
Greenock Morton Greenock Morton
1 - 0
Queen's Park Queen's Park
SCO LC
Greenock Morton
4
67%
Hòa
2
33%
Queen's Park
0
0%
Greenock Morton Greenock Morton 6 trận gần nhất
12/12/2023 12:45
Greenock Morton 2 - 1 Inverness SCO CH
09/12/2023 08:00
Arbroath 1 - 2 Greenock Morton SCO CH
25/11/2023 08:00
Greenock Morton 4 - 0 Boness Utd SCOFAC
18/11/2023 08:00
Greenock Morton 0 - 0 Airdrie United SCO BC
11/11/2023 08:00
Partick Thistle 2 - 1 Greenock Morton SCO CH
03/11/2023 12:45
Greenock Morton 1 - 2 Dunfermline Athletic SCO CH
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Queen's Park Queen's Park
09/12/2023 08:00
Queen's Park 1 - 4 Inverness SCO CH
25/11/2023 08:00
Partick Thistle 3 - 0 Queen's Park SCOFAC
11/11/2023 08:00
Queen's Park 2 - 3 Raith Rovers SCO CH
04/11/2023 08:00
Ayr United 2 - 2 Queen's Park SCO CH
27/10/2023 11:45
Queen's Park 2 - 2 Partick Thistle SCO CH
20/10/2023 11:45
Airdrie United 1 - 1 Queen's Park SCO CH
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 36 matches
Không
25 (69%)11 (31%)
In last 36 matches
Không
26 (72%)10 (28%)
Greenock Morton

Greenock Morton

Trận gần đây

Queen's Park

Queen's Park

Under /Over

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)27 9(25%)

Under /Over

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(28%)10 26(72%)

Under /Over

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(58%)21 15(42%)

/Yes

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Greenock Morton Greenock Morton
Queen's Park Queen's Park
Cú sút
Greenock Morton
Greenock Morton
Tổng cú sút
9.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Queen's Park
Queen's Park
Tổng cú sút
10.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Greenock Morton
Greenock Morton
36
Số trận đã đấu
Queen's Park
Queen's Park
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Clean sheets
11
0.31
5.14
185
Corners
179
4.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
2.50
90
GK saves
123
3.42
Greenock Morton
Greenock Morton
THẺ PHẠT
Queen's Park
Queen's Park
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.08
111
Thẻ vàng
70
1.94
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00