GKS Tychy vs Stal Rzeszow: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

GKS Tychy
Hạng 13 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
0 - 0
FT
28/05/2023 11:59
Stal Rzeszow
Hạng 6 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán GKS Tychy vs Stal Rzeszow trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • GKS Tychy đang đứng thứ 13 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Stal Rzeszow xếp thứ 6 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về GKS Tychy với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Stal Rzeszow chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 LKS Lodz LKS Lodz
66 34 19 9 6 58 36 22
02 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
62 34 17 11 6 48 33 15
03 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
61 34 16 13 5 55 37 18
04 Wisla Krakow Wisla Krakow
60 34 18 6 10 61 38 23
05 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
58 34 16 10 8 49 36 13
06 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
51 34 14 9 11 57 44 13
07 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
49 34 12 13 9 56 47 9
08 Arka Gdynia Arka Gdynia
48 34 13 9 12 56 45 11
09 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
46 34 12 10 12 44 53 -9
10 GKS Katowice GKS Katowice
44 34 10 14 10 41 39 2
11 Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec
42 34 10 12 12 33 43 -10
12 Gornik Leczna Gornik Leczna
40 34 9 13 12 40 45 -5
13 GKS Tychy GKS Tychy
39 34 10 9 15 46 52 -6
14 Resovia Rzeszow Resovia Rzeszow
38 34 9 11 14 43 51 -8
15 Odra Opole Odra Opole
37 34 10 7 17 39 48 -9
16 Skra Czestochowa Skra Czestochowa
31 34 9 4 21 19 50 -31
17 Chojniczanka Chojnice Chojniczanka Chojnice
27 34 5 12 17 35 57 -22
18 Sandecja Nowy Sacz Sandecja Nowy Sacz
27 34 5 12 17 28 54 -26
Đối đầu
29/10/2022 14:00
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
1 - 2
GKS Tychy GKS Tychy
POL D1
GKS Tychy
1
100%
Hòa
0
0%
Stal Rzeszow
0
0%
GKS Tychy GKS Tychy 6 trận gần nhất
21/05/2023 11:59
Puszcza Niepolomice 2 - 1 GKS Tychy POL D1
14/05/2023 09:00
GKS Tychy 2 - 2 Chrobry Glogow POL D1
07/05/2023 09:00
Skra Czestochowa 0 - 1 GKS Tychy POL D1
29/04/2023 09:00
GKS Tychy 2 - 1 Gornik Leczna POL D1
23/04/2023 06:40
GKS Tychy 0 - 3 GKS Katowice POL D1
15/04/2023 09:00
Odra Opole 3 - 0 GKS Tychy POL D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Stal Rzeszow Stal Rzeszow
20/05/2023 14:00
Stal Rzeszow 1 - 1 GKS Katowice POL D1
13/05/2023 14:00
Odra Opole 2 - 0 Stal Rzeszow POL D1
07/05/2023 06:40
Stal Rzeszow 2 - 1 Arka Gdynia POL D1
29/04/2023 14:00
Resovia Rzeszow 1 - 2 Stal Rzeszow POL D1
24/04/2023 11:59
Stal Rzeszow 3 - 0 Sandecja Nowy Sacz POL D1
14/04/2023 14:30
Wisla Krakow 3 - 1 Stal Rzeszow POL D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (77%)8 (23%)
GKS Tychy

GKS Tychy

Trận gần đây

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)25 10(29%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(51%)18 17(49%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)19 16(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
GKS Tychy GKS Tychy
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Cú sút
GKS Tychy
GKS Tychy
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
Tổng cú sút
11.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
GKS Tychy GKS Tychy Đường chuyền Stal Rzeszow Stal Rzeszow
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
GKS Tychy
GKS Tychy
34
Số trận đã đấu
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
10
0.29
4.82
164
Phạt góc
236
6.74
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
GKS Tychy
GKS Tychy
THẺ PHẠT
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.62
89
Thẻ vàng
70
2.00
0.09
3
Thẻ đỏ
5
0.14
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00