GKS Katowice (W) vs Slask Wroclaw (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu
- GKS Katowice (W) đang đứng thứ 1 với 55 điểm sau 22 trận.
- Slask Wroclaw (W) xếp thứ 6 với 32 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Slask Wroclaw (W) với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. GKS Katowice (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
| Bảng xếp hạng chung | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 GKS Katowice (W) | 55 | 22 | 18 | 1 | 3 | 48 | 17 | 31 |
| 02 GKS Gornik Leczna (W) | 52 | 22 | 16 | 4 | 2 | 79 | 30 | 49 |
| 03 UKS Lodz (W) | 52 | 22 | 17 | 1 | 4 | 62 | 23 | 39 |
| 04 AZS UJ Krakow (W) | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 31 | 10 |
| 05 Pogon Szczecin (W) | 37 | 22 | 12 | 1 | 9 | 42 | 30 | 12 |
| 06 Slask Wroclaw (W) | 32 | 22 | 10 | 2 | 10 | 46 | 38 | 8 |
| 07 Czarni Sosnowiec (W) | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 29 | 7 |
| 08 APLG Gdansk (W) | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 25 | 32 | -7 |
| 09 Pogon Tczew (W) | 18 | 22 | 5 | 3 | 14 | 29 | 56 | -27 |
| 10 KKPK Medyk Konin (W) | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 24 | 49 | -25 |
| 11 KKP Bydgoszcz (W) | 13 | 22 | 3 | 4 | 15 | 19 | 54 | -35 |
| 12 Sportowa Czworka Radom (W) | 10 | 22 | 3 | 1 | 18 | 19 | 81 | -62 |
GKS Katowice (W)
Slask Wroclaw (W)
GKS Katowice (W)
Slask Wroclaw (W)
GKS Katowice (W)
GKS Katowice (W)
Slask Wroclaw (W)
Xỉu /Tài
1.5
Cả trận
Xỉu /Tài
Xỉu /Tài
1.5
Hiệp 1
Xỉu /Tài
Xỉu /Tài
1.5
Hiệp 2
Xỉu /Tài
/Có
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
Không /Có
GKS Katowice (W)
Slask Wroclaw (W)