GKS Jastrzebie
Hạng 11 tại Poland Division 2
2 - 1
FT
29/10/2023 06:30
Pogon Siedlce
Hạng 1 tại Poland Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • GKS Jastrzebie đang đứng thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Pogon Siedlce xếp thứ 1 với 58 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về GKS Jastrzebie với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Pogon Siedlce chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 29/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pogon Siedlce Pogon Siedlce
58 34 16 10 8 57 45 12
02 Kotwica Kolobrzeg Kotwica Kolobrzeg
56 34 16 8 10 61 45 16
03 KP Calisia Kalisz KP Calisia Kalisz
55 34 15 10 9 48 32 16
04 Stal Stalowa Wola Stal Stalowa Wola
54 34 15 9 10 44 38 6
05 Chojniczanka Chojnice Chojniczanka Chojnice
54 34 15 9 10 49 44 5
06 Polonia Bytom Polonia Bytom
53 34 14 11 9 56 48 8
07 Radunia Stezyca Radunia Stezyca
50 34 13 11 10 48 45 3
08 Hutnik Krakow Hutnik Krakow
49 34 13 10 11 47 43 4
09 Zaglebie Lubin B Zaglebie Lubin B
46 34 13 7 14 48 47 1
10 LKS Lodz II LKS Lodz II
45 34 12 9 13 46 48 -2
11 GKS Jastrzebie GKS Jastrzebie
43 34 11 10 13 43 48 -5
12 Wisla Pulawy Wisla Pulawy
41 34 9 14 11 48 50 -2
13 Skra Czestochowa Skra Czestochowa
40 34 10 10 14 40 43 -3
14 Olimpia Grudziadz Olimpia Grudziadz
40 34 10 10 14 35 42 -7
15 Olimpia Elblag Olimpia Elblag
40 34 10 10 14 35 46 -11
16 Lech II Poznan Lech II Poznan
39 34 10 9 15 34 50 -16
17 Sandecja Nowy Sacz Sandecja Nowy Sacz
35 34 9 8 17 35 48 -13
18 OKS Stomil Olsztyn OKS Stomil Olsztyn
34 34 9 7 18 30 42 -12
Đối đầu
01/04/2023 09:00
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
1 - 1
GKS Jastrzebie GKS Jastrzebie
POL D2
26/08/2022 11:00
GKS Jastrzebie GKS Jastrzebie
3 - 1
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
POL D2
GKS Jastrzebie
1
50%
Hòa
1
50%
Pogon Siedlce
0
0%
GKS Jastrzebie GKS Jastrzebie 6 trận gần nhất
26/10/2023 08:00
Zaglebie Lubin B 1 - 1 GKS Jastrzebie POL D2
22/10/2023 09:00
Chojniczanka Chojnice 1 - 0 GKS Jastrzebie POL D2
06/10/2023 14:30
GKS Jastrzebie 1 - 1 Radunia Stezyca POL D2
30/09/2023 11:59
Skra Czestochowa 0 - 0 GKS Jastrzebie POL D2
25/09/2023 14:15
GKS Jastrzebie 3 - 2 Olimpia Grudziadz POL D2
16/09/2023 11:30
Kotwica Kolobrzeg 2 - 0 GKS Jastrzebie POL D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Pogon Siedlce Pogon Siedlce
23/10/2023 12:15
Pogon Siedlce 2 - 1 Zaglebie Lubin B POL D2
15/10/2023 08:00
Radunia Stezyca 1 - 2 Pogon Siedlce POL D2
07/10/2023 09:00
Pogon Siedlce 2 - 1 Skra Czestochowa POL D2
01/10/2023 13:20
Olimpia Grudziadz 2 - 3 Pogon Siedlce POL D2
26/09/2023 09:00
Pogon Siedlce 1 - 3 Podbeskidzie Bielsko-Biala POL Cup
23/09/2023 10:00
Pogon Siedlce 3 - 3 Kotwica Kolobrzeg POL D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
GKS Jastrzebie

GKS Jastrzebie

Trận gần đây

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)10 24(71%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)23 11(32%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
GKS Jastrzebie GKS Jastrzebie
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
Cú sút
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie
Tổng cú sút
8.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
Tổng cú sút
12.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie
34
Số trận đã đấu
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
11
0.32
5.09
173
Corners
223
6.56
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie
THẺ PHẠT
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.09
105
Thẻ vàng
75
2.21
0.44
15
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00