Giravanz Kitakyushu vs Machida Zelvia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Giravanz Kitakyushu
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
1-2
FT
17/04/2024 06:00
Machida Zelvia
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Giravanz Kitakyushu vs Machida Zelvia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Machida Zelvia thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Giravanz Kitakyushu với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Machida Zelvia thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:00

2024-04-17

Giravanz Kitakyushu vs Machida Zelvia - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
Machida Zelvia
Machida Zelvia
2024-04-17 06:00
13
20
67
2
2 - 1
2 - 1
2.25
1.35
FT
1-2 0-0
-
thời tiết
21℃~22℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/04/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Giravanz Kitakyushu and Machida Zelvia in the Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
22/08/2021 06:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
2 - 1
Machida Zelvia Machida Zelvia
JPN D2
30/05/2021 02:00
Machida Zelvia Machida Zelvia
0 - 1
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D2
30/09/2020 06:00
Machida Zelvia Machida Zelvia
1 - 1
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D2
15/08/2020 06:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
2 - 1
Machida Zelvia Machida Zelvia
JPN D2
06/11/2016 00:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
1 - 3
Machida Zelvia Machida Zelvia
JPN D2
15/05/2016 03:00
Machida Zelvia Machida Zelvia
0 - 1
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D2
Giravanz Kitakyushu
4
67%
Hòa
1
17%
Machida Zelvia
1
17%
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu 6 trận gần nhất
14/04/2024 01:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 1 Kamatamare Sanuki JPN D3
10/04/2024 06:00
Giravanz Kitakyushu 2 - 0 FC Ryukyu JPN D3
06/04/2024 01:00
Kataller Toyama 1 - 0 Giravanz Kitakyushu JPN D3
31/03/2024 01:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 1 Omiya Ardija JPN D3
24/03/2024 00:00
Imabari FC 0 - 1 Giravanz Kitakyushu JPN D3
20/03/2024 01:00
Giravanz Kitakyushu 0 - 0 Osaka FC JPN D3
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Machida Zelvia Machida Zelvia
13/04/2024 02:00
Machida Zelvia 1 - 2 Vissel Kobe JPN D1
07/04/2024 02:00
Kawasaki Frontale 0 - 1 Machida Zelvia JPN D1
03/04/2024 06:00
Machida Zelvia 1 - 2 Hiroshima Sanfrecce JPN D1
30/03/2024 02:00
Machida Zelvia 3 - 1 Sagan Tosu JPN D1
16/03/2024 01:00
Consadole Sapporo 1 - 2 Machida Zelvia JPN D1
09/03/2024 01:00
Machida Zelvia 1 - 0 Kashima Antlers JPN D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (50%)1 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

Trận gần đây

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Xỉu /Tài

(50%)1 1(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)6 0(0%)

Xỉu /Tài

(0%)0 2(100%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

Xỉu /Tài

(50%)1 1(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

/Có

(50%)1 1(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)3 3(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Machida Zelvia Machida Zelvia
Cú sút
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
2
Số trận đã đấu
Machida Zelvia
Machida Zelvia
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Giữ sạch lưới
2
0.33
3.50
7
Phạt góc
33
5.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.50
1
Thủ môn cứu thua
12
2.00
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
THẺ PHẠT
Machida Zelvia
Machida Zelvia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Thẻ vàng
4
0.67
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.17
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00