Gillingham vs Barnet: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gillingham
Hạng 4 tại Hạng Ba Anh (League Two)
? - ?
29/12/2026 15:45
Barnet
Hạng 1 tại Hạng Ba Anh (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gillingham vs Barnet trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gillingham đang đứng thứ 4 với 12 điểm sau 7 trận.
  • Barnet xếp thứ 1 với 15 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Barnet Barnet
15 7 4 3 0 17 10 7
02 Walsall Walsall
13 7 3 4 0 10 4 6
03 Grimsby Town Grimsby Town
13 7 3 4 0 11 6 5
04 Gillingham Gillingham
12 7 3 3 1 11 6 5
05 Cheltenham Town Cheltenham Town
12 7 3 3 1 14 11 3
06 Bristol Rovers Bristol Rovers
12 7 4 0 3 12 11 1
07 York City York City
11 7 3 2 2 13 10 3
08 Chesterfield Chesterfield
11 7 3 2 2 10 8 2
09 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
11 7 2 5 0 7 5 2
10 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
10 7 2 4 1 9 7 2
11 Fleetwood Town Fleetwood Town
10 7 2 4 1 8 7 1
12 Salford City Salford City
10 7 3 1 3 8 9 -1
13 Swindon Town Swindon Town
10 7 3 1 3 8 11 -3
14 Rotherham United Rotherham United
9 7 2 3 2 10 10 0
15 Colchester United Colchester United
9 7 2 3 2 8 10 -2
16 Oldham Athletic Oldham Athletic
7 7 2 1 4 8 9 -1
17 Rochdale Rochdale
7 7 2 1 4 7 10 -3
18 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
7 7 2 1 4 5 11 -6
19 Newport County Newport County
6 7 1 3 3 10 11 -1
20 Exeter City Exeter City
6 7 1 3 3 4 5 -1
21 Accrington Stanley Accrington Stanley
6 7 1 3 3 10 13 -3
22 Northampton Town Northampton Town
6 7 1 3 3 3 6 -3
23 Port Vale Port Vale
5 7 1 2 4 3 9 -6
24 Crawley Town Crawley Town
4 7 1 1 5 6 13 -7
Gillingham Gillingham 6 trận gần nhất
23/09/2026 01:00
Gillingham 1 - 4 Cambridge United EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 21:00
Gillingham 3 - 0 Bristol Rovers Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Gillingham 2 - 0 Tranmere Rovers Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Rochdale 1 - 4 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Chesterfield 1 - 1 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 21:00
Gillingham 1 - 1 Northampton Town Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Barnet Barnet
19/09/2026 21:00
Barnet 3 - 1 Fleetwood Town Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Barnet 2 - 1 Accrington Stanley Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Chesterfield 3 - 3 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Exeter City 1 - 1 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 18:30
Barnet 2 - 2 Cheltenham Town Hạng Ba Anh (League Two)
22/08/2026 21:00
Shrewsbury Town 1 - 3 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
5 (71%)2 (29%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
7 (100%)0 (0%)
Gillingham

Gillingham

Trận gần đây

Barnet

Barnet

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

Xỉu /Tài

(14%)1 6(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

/Có

(43%)3 4(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(100%)7 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gillingham Gillingham
Barnet Barnet
Cú sút
Gillingham
Gillingham
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 2.43
Barnet
Barnet
Tổng cú sút
15.71 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 5.43
Gillingham Gillingham Đường chuyền Barnet Barnet
Tổng đường chuyền
2329
TB 333 / trận
Chính xác
67%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
2199
TB 314 / trận
Chính xác
59%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Gillingham
Gillingham
7
Số trận đã đấu
Barnet
Barnet
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Giữ sạch lưới
0
0.00
3.86
27
Phạt góc
47
6.71
26.86
188
Ném biên
193
27.57
2.29
16
Việt vị
13
1.86
2.57
18
Thủ môn cứu thua
16
2.29
Gillingham
Gillingham
THẺ PHẠT
Barnet
Barnet
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
15
Thẻ vàng
13
1.86
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
11.00
77
Số lỗi
101
14.43
11.86
83
Tắc bóng
61
8.71