Gil Vicente U23 vs Torreense U23: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gil Vicente U23
Hạng 12 tại Giải U23 Bồ Đào Nha
? - ?
01/12/2026 13:00
Torreense U23
Hạng 16 tại Giải U23 Bồ Đào Nha
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gil Vicente U23 vs Torreense U23 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gil Vicente U23 đang đứng thứ 12 với 8 điểm sau 7 trận.
  • Torreense U23 xếp thứ 16 với 6 điểm sau 6 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sporting Lisbon Sad U23 Sporting Lisbon Sad U23
15 7 4 3 0 15 9 6
02 Academico Viseu U23 Academico Viseu U23
14 7 4 2 1 14 10 4
03 Estoril U23 Estoril U23
13 7 3 4 0 16 12 4
04 Rio Ave U23 Rio Ave U23
12 7 3 3 1 8 5 3
05 Felgueiras U23 Felgueiras U23
11 7 3 2 2 12 9 3
06 Farense U23 Farense U23
11 7 3 2 2 11 11 0
07 Braga U23 Braga U23
10 7 2 4 1 11 9 2
08 Vizela U23 Vizela U23
10 6 3 1 2 8 6 2
09 Benfica U23 Benfica U23
10 7 3 1 3 10 9 1
10 Santa Clara U23 Santa Clara U23
9 5 2 3 0 5 3 2
11 Moreirense U23 Moreirense U23
8 7 1 5 1 10 9 1
12 Gil Vicente U23 Gil Vicente U23
8 7 2 2 3 9 10 -1
13 Uniao Leiria U23 Uniao Leiria U23
8 7 2 2 3 7 8 -1
14 Famalicao U23 Famalicao U23
8 7 2 2 3 13 15 -2
15 Leixoes U23 Leixoes U23
6 7 1 3 3 12 12 0
16 Torreense U23 Torreense U23
6 6 1 3 2 9 12 -3
17 Penafiel U23 Penafiel U23
5 7 0 5 2 9 11 -2
18 Estrela FC U23 Estrela FC U23
5 7 1 2 4 6 13 -7
19 Portimonense U23 Portimonense U23
4 7 0 4 3 4 9 -5
20 Maritimo U23 Maritimo U23
3 7 0 3 4 5 12 -7
Gil Vicente U23 Gil Vicente U23 6 trận gần nhất
17/10/2026 21:00
Sporting Lisbon Sad U23 2 - 0 Gil Vicente U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
13/10/2026 21:00
Gil Vicente U23 1 - 2 Vizela U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
21/09/2026 22:00
Uniao Leiria U23 0 - 1 Gil Vicente U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
15/09/2026 17:00
Gil Vicente U23 2 - 0 Portimonense U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
08/09/2026 21:00
Maritimo U23 1 - 1 Gil Vicente U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
01/09/2026 23:00
Gil Vicente U23 0 - 2 Rio Ave U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Torreense U23 Torreense U23
20/10/2026 21:00
Uniao Leiria U23 0 - 2 Torreense U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
13/10/2026 23:00
Torreense U23 1 - 3 Leixoes U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
05/10/2026 23:00
Torreense U23 2 - 3 Estoril U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
19/09/2026 23:00
Benfica U23 3 - 0 Torreense U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
08/09/2026 17:00
Rio Ave U23 2 - 3 Torreense U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
31/08/2026 21:00
Torreense U23 1 - 1 Braga U23 Giải U23 Bồ Đào Nha
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Gil Vicente U23

Gil Vicente U23

Trận gần đây

Torreense U23

Torreense U23

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

/Có

(44%)4 5(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gil Vicente U23 Gil Vicente U23
Torreense U23 Torreense U23
Cú sút
Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
Tổng cú sút
8.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Torreense U23
Torreense U23
Tổng cú sút
9.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
9
Số trận đã đấu
Torreense U23
Torreense U23
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
1
0.13
3.44
31
Phạt góc
31
3.88
19.11
172
Ném biên
140
17.50
1.78
16
Việt vị
16
2.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
THẺ PHẠT
Torreense U23
Torreense U23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
14
Thẻ vàng
14
1.75
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.13
10.11
91
Số lỗi
91
11.38
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00