X
1-0
FT
08/04/2026 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ghazl El Mahallah đang đứng thứ 16 với 19 điểm sau 20 trận.
- El Gouna FC xếp thứ 10 với 28 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 32%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ghazl El Mahallah với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. El Gouna FC thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-08
Ghazl El Mahallah vs El Gouna FC - Prediction & Odds
2026-04-08 11:00
32
32
36
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.91
FT
1-0 0-0
-
17°C
STANDINGS UP TO
08/04/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 |
| 02 Pyramids FC | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 |
| 03 Al Ahly SC | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 |
| 05 Al Masry | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Smouha SC | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 07 Enppi | 30 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 |
| 08 ZED FC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 |
| 09 Wadi Degla SC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 |
| 10 El Gouna FC | 28 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 |
| 11 NBE SC | 26 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 12 Petrojet | 25 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 13 Future FC | 23 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 14 Talaea EI-Gaish | 22 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 15 Al-Ittihad Alexandria | 20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 16 Ghazl El Mahallah | 19 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 17 El Mokawloon El Arab | 18 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 18 Haras El Hedoud | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 19 Kahraba Ismailia | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 |
| 20 Pharco | 15 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 |
| 21 Ismaily | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 56 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Pyramids FC | 54 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Al Ahly SC | 53 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 44 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Al Masry | 40 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 06 Enppi | 36 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 Smouha SC | 31 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wadi Degla SC | 53 | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 ZED FC | 49 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 03 NBE SC | 48 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 |
| 04 El Gouna FC | 46 | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 05 Petrojet | 45 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 06 El Mokawloon El Arab | 38 | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 07 Ghazl El Mahallah | 38 | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 08 Future FC | 37 | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 09 Talaea EI-Gaish | 37 | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 |
| 10 Al-Ittihad Alexandria | 36 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 0 |
| 11 Kahraba Ismailia | 32 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 |
| 12 Haras El Hedoud | 26 | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 13 Pharco | 25 | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Ismaily | 20 | 13 | 1 | 6 | 6 | 4 | 12 | -8 |
Đối đầu
20/08/2025 11:00
El Gouna FC
0 - 0
Ghazl El Mahallah
EGY D1
16/05/2025 10:00
Ghazl El Mahallah
0 - 4
El Gouna FC
EGY D1
23/11/2024 08:00
El Gouna FC
0 - 1
Ghazl El Mahallah
EGY D1
18/08/2022 09:30
El Gouna FC
0 - 0
Ghazl El Mahallah
EGY D1
15/04/2022 12:30
Ghazl El Mahallah
2 - 1
El Gouna FC
EGY D1
20/05/2021 10:00
El Gouna FC
0 - 0
Ghazl El Mahallah
EGY D1
Ghazl El Mahallah
2
33%
Hòa
3
50%
El Gouna FC
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.79
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 33 matches
CóKhông
17 (52%)16 (48%)
In last 33 matches
KhôngCó
21 (64%)12 (36%)
Ghazl El Mahallah
Trận gần đây
El Gouna FC
Under /Over
(45%)15 18(55%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(48%)16 17(52%)
Under /Over
(21%)7 26(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(9%)3 30(91%)
Under /Over
(21%)7 26(79%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(24%)8 25(76%)
/Yes
(39%)13 20(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(42%)14 19(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ghazl El Mahallah
El Gouna FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
10439
Avg. 326 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
10407
Avg. 315 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ghazl El Mahallah
33
Số trận đã đấu
El Gouna FC
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.55
18
Clean sheets
13
0.39
3.15
104
Corners
119
3.61
20.15
665
Throw-ins
612
18.55
1.79
59
Offsides
58
1.76
2.30
76
GK saves
75
2.27
Ghazl El Mahallah
THẺ PHẠT
El Gouna FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
62
61
1.85
0.06
2
2
0.06
11.45
378
Fouls
383
11.61
9.48
313
Tackles
352
10.67