Getafe
Hạng 12 tại Spanish La Liga
1
0-1
FT
30/03/2024 13:00
Sevilla
Hạng 14 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Getafe đang đứng thứ 12 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Sevilla xếp thứ 14 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Getafe thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sevilla với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Getafe thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:00

2024-03-30

Getafe vs Sevilla - Prediction & Odds

Getafe
Getafe
Sevilla
Sevilla
2024-03-30 13:00
39
31
30
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.31
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 30/03/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Real Madrid Real Madrid
95 38 29 8 1 87 26 61
02 FC Barcelona FC Barcelona
85 38 26 7 5 79 44 35
03 Girona Girona
81 38 25 6 7 85 46 39
04 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 24 4 10 70 43 27
05 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
68 38 19 11 8 61 37 24
06 Real Sociedad Real Sociedad
60 38 16 12 10 51 39 12
07 Real Betis Real Betis
57 38 14 15 9 48 45 3
08 Villarreal Villarreal
53 38 14 11 13 65 65 0
09 Valencia Valencia
49 38 13 10 15 40 45 -5
10 Alaves Alaves
46 38 12 10 16 36 46 -10
11 Osasuna Osasuna
45 38 12 9 17 45 56 -11
12 Getafe Getafe
43 38 10 13 15 42 54 -12
13 Celta Vigo Celta Vigo
41 38 10 11 17 46 57 -11
14 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 48 54 -6
15 Mallorca Mallorca
40 38 8 16 14 33 44 -11
16 Las Palmas Las Palmas
40 38 10 10 18 33 47 -14
17 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
38 38 8 14 16 29 48 -19
18 Cadiz Cadiz
33 38 6 15 17 26 55 -29
19 Almeria Almeria
21 38 3 12 23 43 75 -32
20 Granada CF Granada CF
21 38 4 9 25 38 79 -41
Đối đầu
16/01/2024 19:00
Getafe Getafe
1 - 3
Sevilla Sevilla
SPA CUP
16/12/2023 17:30
Sevilla Sevilla
0 - 3
Getafe Getafe
SPA D1
19/03/2023 17:30
Getafe Getafe
2 - 0
Sevilla Sevilla
SPA D1
08/01/2023 17:30
Sevilla Sevilla
2 - 1
Getafe Getafe
SPA D1
09/01/2022 15:15
Sevilla Sevilla
1 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
23/08/2021 18:00
Getafe Getafe
0 - 1
Sevilla Sevilla
SPA D1
Getafe
2
33%
Hòa
0
0%
Sevilla
4
67%
Getafe Getafe 6 trận gần nhất
16/03/2024 17:30
Getafe 1 - 0 Girona SPA D1
09/03/2024 13:00
Valencia 1 - 0 Getafe SPA D1
02/03/2024 17:30
Getafe 3 - 3 Las Palmas SPA D1
24/02/2024 15:15
FC Barcelona 4 - 0 Getafe SPA D1
16/02/2024 20:00
Villarreal 1 - 1 Getafe SPA D1
11/02/2024 13:00
Getafe 3 - 2 Celta Vigo SPA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Sevilla Sevilla
17/03/2024 13:00
Sevilla 1 - 2 Celta Vigo SPA D1
11/03/2024 20:00
Almeria 2 - 2 Sevilla SPA D1
02/03/2024 13:00
Sevilla 3 - 2 Real Sociedad SPA D1
25/02/2024 20:00
Real Madrid 1 - 0 Sevilla SPA D1
17/02/2024 20:00
Valencia 0 - 0 Sevilla SPA D1
11/02/2024 17:30
Sevilla 1 - 0 Atletico Madrid SPA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
Getafe

Getafe

Trận gần đây

Sevilla

Sevilla

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)15 23(61%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Getafe Getafe
Sevilla Sevilla
Cú sút
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
11.95 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 3.14
Sevilla
Sevilla
Tổng cú sút
12.92 TB / trận
Bị chặn
92 tổng
Avg. 2.42
Getafe Getafe Đường chuyền Sevilla Sevilla
Tổng đường chuyền
13453
Avg. 354 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
16591
Avg. 437 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Getafe
Getafe
38
Số trận đã đấu
Sevilla
Sevilla
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
8
0.21
3.76
143
Corners
180
4.74
21.08
801
Throw-ins
806
21.21
2.03
77
Offsides
77
2.03
3.16
120
GK saves
127
3.34
Getafe
Getafe
THẺ PHẠT
Sevilla
Sevilla
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.47
132
Thẻ vàng
105
2.76
0.24
9
Thẻ đỏ
4
0.11
17.05
648
Fouls
474
12.47
16.11
612
Tackles
696
18.32