Getafe
Hạng 15 tại Spanish La Liga
1
2-1
FT
28/05/2023 13:00
Osasuna
Hạng 7 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Getafe đang đứng thứ 15 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Osasuna xếp thứ 7 với 53 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Getafe thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Getafe với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Osasuna chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2023-05-28

Getafe vs Osasuna - Prediction & Odds

Getafe
Getafe
Osasuna
Osasuna
2023-05-28 13:00
38
29
33
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.38
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
17℃~18℃
STANDINGS UP TO 28/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Barcelona FC Barcelona
88 38 28 4 6 70 20 50
02 Real Madrid Real Madrid
78 38 24 6 8 75 36 39
03 Atletico Madrid Atletico Madrid
77 38 23 8 7 70 33 37
04 Real Sociedad Real Sociedad
71 38 21 8 9 51 35 16
05 Villarreal Villarreal
64 38 19 7 12 59 40 19
06 Real Betis Real Betis
60 38 17 9 12 46 41 5
07 Osasuna Osasuna
53 38 15 8 15 37 42 -5
08 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
51 38 14 9 15 47 43 4
09 Mallorca Mallorca
50 38 14 8 16 37 43 -6
10 Girona Girona
49 38 13 10 15 58 55 3
11 Sevilla Sevilla
49 38 13 10 15 47 54 -7
12 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
49 38 13 10 15 45 53 -8
13 Celta Vigo Celta Vigo
43 38 11 10 17 43 53 -10
14 Valencia Valencia
42 38 11 9 18 42 45 -3
15 Getafe Getafe
42 38 10 12 16 34 45 -11
16 Cadiz Cadiz
42 38 10 12 16 30 53 -23
17 Almeria Almeria
41 38 11 8 19 49 65 -16
18 Real Valladolid Real Valladolid
40 38 11 7 20 33 63 -30
19 RCD Espanyol RCD Espanyol
37 38 8 13 17 52 69 -17
20 Elche Elche
25 38 5 10 23 30 67 -37
Đối đầu
18/09/2022 08:00
Osasuna Osasuna
0 - 2
Getafe Getafe
SPA D1
11/05/2022 13:00
Osasuna Osasuna
1 - 1
Getafe Getafe
SPA D1
19/12/2021 13:30
Getafe Getafe
1 - 0
Osasuna Osasuna
SPA D1
03/04/2021 12:30
Osasuna Osasuna
0 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
19/09/2020 12:30
Getafe Getafe
1 - 0
Osasuna Osasuna
SPA D1
05/07/2020 13:30
Osasuna Osasuna
0 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
Getafe
3
50%
Hòa
3
50%
Osasuna
0
0%
Getafe Getafe 6 trận gần nhất
24/05/2023 16:00
Real Betis 0 - 1 Getafe SPA D1
20/05/2023 12:30
Getafe 1 - 1 Elche SPA D1
13/05/2023 15:00
Real Madrid 1 - 0 Getafe SPA D1
03/05/2023 16:00
Getafe 1 - 0 Celta Vigo SPA D1
30/04/2023 12:30
RCD Espanyol 1 - 0 Getafe SPA D1
26/04/2023 13:30
Getafe 1 - 2 Almeria SPA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Osasuna Osasuna
25/05/2023 15:30
Osasuna 2 - 0 Athletic Bilbao SPA D1
21/05/2023 10:15
Atletico Madrid 3 - 0 Osasuna SPA D1
13/05/2023 10:15
Osasuna 3 - 1 Almeria SPA D1
06/05/2023 16:00
Real Madrid 2 - 1 Osasuna SPA CUP
02/05/2023 13:30
FC Barcelona 1 - 0 Osasuna SPA D1
28/04/2023 15:00
Osasuna 0 - 2 Real Sociedad SPA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Getafe

Getafe

Trận gần đây

Osasuna

Osasuna

Under /Over

(58%)22 16(42%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)26 12(32%)

Under /Over

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)7 31(82%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(29%)11 27(71%)

/Yes

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Getafe Getafe
Osasuna Osasuna
Cú sút
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
9.76 TB / trận
Bị chặn
72 tổng
Avg. 2.48
Osasuna
Osasuna
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
80 tổng
Avg. 2.58
Getafe Getafe Đường chuyền Osasuna Osasuna
Tổng đường chuyền
12416
Avg. 327 / game
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
15018
Avg. 395 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Getafe
Getafe
38
Số trận đã đấu
Osasuna
Osasuna
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Clean sheets
11
0.29
3.13
119
Corners
159
4.18
22.55
857
Throw-ins
771
20.29
2.08
79
Offsides
61
1.61
3.21
122
GK saves
107
2.82
Getafe
Getafe
THẺ PHẠT
Osasuna
Osasuna
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.29
125
Thẻ vàng
93
2.45
0.24
9
Thẻ đỏ
7
0.18
15.79
600
Fouls
544
14.32
14.13
537
Tackles
540
14.21